(Top Banner Ad)
personnel
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

personnel

UK: /ˌpɜːsəˈnel/ • US: /ˌpɜːrsəˈnel/

Nghĩa tiếng Việt

nhân sự đội ngũ nhân viên lực lượng lao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People employed in an organization or company.

Vietnamese Meaning

Những người được thuê trong một tổ chức hoặc công ty; nhân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a large personnel department."

    "Công ty có một phòng nhân sự lớn."

  • "All personnel are required to attend the meeting."

    "Tất cả nhân viên được yêu cầu tham dự cuộc họp."

  • "The company is reducing its personnel costs."

    "Công ty đang giảm chi phí nhân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally đích thân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
personnel
French
personnel
Old French
personnel
Late Latin
personalis
Latin
persona

Nguồn gốc từ tiếng Pháp

Từ 'personnel' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp. Ban đầu, từ này trong tiếng Pháp là một tính từ mang nghĩa 'cá nhân' hoặc 'thuộc về một người'. Tuy nhiên, nó đã phát triển thành một danh từ để chỉ 'tập thể nhân viên' hoặc 'đội ngũ công tác' của một tổ chức. Khi được mượn vào tiếng Anh, 'personnel' giữ nguyên nghĩa danh từ này, nhấn mạnh việc đề cập đến toàn bộ lực lượng lao động thay vì từng cá nhân.

Usage Note

Từ 'personnel' thường được dùng để chỉ tổng thể nhân viên của một tổ chức, chứ không phải một cá nhân cụ thể. Nó nhấn mạnh đến vai trò của con người như một nguồn lực của tổ chức. So sánh với 'staff', 'employees': 'Staff' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người không trực tiếp làm việc cho tổ chức (ví dụ: cộng tác viên). 'Employees' chỉ những người làm công ăn lương, có hợp đồng lao động.

Prepositions

in at of

* `Personnel in [department/organization]`: Chỉ nhân sự trong một bộ phận hoặc tổ chức cụ thể.
* `Personnel at [location]`: Chỉ nhân sự tại một địa điểm cụ thể.
* `Personnel of [organization]`: Chỉ nhân sự của một tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personnel
  • military military personnel
    (quân nhân, nhân sự quân đội)
  • medical medical personnel
    (nhân viên y tế)
  • qualified qualified personnel
    (nhân sự có năng lực, nhân sự có trình độ)
  • senior senior personnel
    (cán bộ cấp cao, nhân sự cấp cao)
Verb + personnel
  • recruit recruit personnel
    (tuyển dụng nhân sự)
  • train train personnel
    (đào tạo nhân sự)
  • manage manage personnel
    (quản lý nhân sự)
Noun + personnel
  • support support personnel
    (nhân viên hỗ trợ)
  • security security personnel
    (nhân viên an ninh)

Idioms

  • key personnel

    nhân sự chủ chốt, nhân viên nòng cốt

    "The company decided to offer bonuses to retain its key personnel."

    (Công ty quyết định thưởng để giữ chân các nhân sự chủ chốt.)

  • human resources personnel

    nhân sự phòng nhân sự, cán bộ quản lý nhân sự

    "You should contact human resources personnel regarding your benefits."

    (Bạn nên liên hệ với nhân sự phòng nhân sự về các quyền lợi của mình.)

  • administrative personnel

    nhân viên hành chính, nhân sự hành chính

    "The administrative personnel handle all office management tasks."

    (Nhân viên hành chính xử lý tất cả các nhiệm vụ quản lý văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personnel

Danh từ
Lật mặt

Những người được thuê trong một tổ chức hoặc công ty; nhân sự.

"The company has a large personnel department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personnel".

Sử dụng trang trọng và chính thức

'Personnel' là một từ khá trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt trong môi trường quân đội, chính phủ, các tập đoàn lớn hoặc các tổ chức. Nó thường dùng để chỉ toàn bộ đội ngũ nhân viên, lực lượng lao động của một tổ chức, thay vì 'employees' (nhân viên) hay 'staff' (đội ngũ) vốn có thể ít trang trọng hơn. Ví dụ, bạn thường nghe 'military personnel' (quân nhân) chứ ít khi nghe 'military employees'.

Bộ phận Nhân sự (HR)

Trong quá khứ, các phòng ban quản lý nhân sự trong các công ty hoặc tổ chức thường được gọi là 'Personnel Department' (Bộ phận Nhân sự) hoặc 'Personnel Office'. Ngày nay, thuật ngữ phổ biến hơn là 'Human Resources (HR) Department' (Phòng Tài nguyên Con người). Tuy nhiên, 'personnel' vẫn được sử dụng rộng rãi để chỉ chung về yếu tố con người trong một tổ chức.