(Top Banner Ad)
garrison
B2
danh từ B2 Quân sự, Lịch sử

garrison

UK: /ˈɡærɪsn/ • US: /ˈɡærɪsən/

Nghĩa tiếng Việt

đội quân đồn trú đồn trú lực lượng trú phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of troops stationed in a fortified place.

Vietnamese Meaning

Một đội quân đóng quân tại một địa điểm kiên cố (như pháo đài, thành trì).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garrison defended the city against the invaders."

    "Đội quân đồn trú đã bảo vệ thành phố trước những kẻ xâm lược."

  • "The entire garrison was put on alert."

    "Toàn bộ quân đồn trú đã được đặt trong tình trạng báo động."

  • "They decided to garrison the town."

    "Họ quyết định đóng quân tại thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garrison Địa điểm đồn trú quân đội; lực lượng quân đội đồn trú.
Verb garrison Đồn trú quân đội tại một nơi nào đó; bố trí quân đội để bảo vệ.
Adjective garrisoned Được đồn trú quân đội; có quân đồn trú.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*warjaną
Frankish
*warjan
Old French
garison
Middle English
garison
English
garrison

Nguồn gốc của 'garrison'

Từ 'garrison' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'garison', mang nghĩa 'sự phòng thủ', 'sự cung cấp' hoặc 'đồ tiếp tế'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Frank cổ '*warjan*', có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'phòng thủ'. Ban đầu, 'garrison' dùng để chỉ hành động bảo vệ hoặc cung cấp lương thực, vật tư cho quân đội. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ cả lực lượng quân đội đồn trú và địa điểm mà họ đóng quân.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ lực lượng quân sự cố thủ và bảo vệ một khu vực cụ thể. Khác với 'army' (quân đội) mang nghĩa rộng hơn, hoặc 'regiment' (trung đoàn) chỉ một đơn vị quân sự cụ thể. 'Garrison' nhấn mạnh vào vị trí đóng quân và nhiệm vụ phòng thủ.

Prepositions

in at

'in' dùng khi nói đến việc đóng quân bên trong một địa điểm: 'The garrison in the fort.' ('at' dùng khi nói đến vị trí đóng quân một cách chung chung: 'The garrison at the border.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garrison
  • strong strong garrison
    (đồn trú mạnh mẽ/vững chắc)
  • permanent permanent garrison
    (đồn trú thường trực)
  • military military garrison
    (đồn trú quân sự)
  • isolated isolated garrison
    (đồn trú biệt lập)
Verb + garrison
  • station station a garrison
    (bố trí quân đồn trú)
  • man man the garrison
    (bố trí lính gác/nhân lực cho đồn trú)
  • establish establish a garrison
    (thành lập đồn trú)
  • withdraw withdraw the garrison
    (rút quân đồn trú)
  • defend defend the garrison
    (bảo vệ đồn trú)
Garrison + Noun
  • town garrison town
    (thị trấn có quân đồn trú)
  • duty garrison duty
    (nhiệm vụ đồn trú)
  • commander garrison commander
    (chỉ huy đồn trú)
  • life garrison life
    (cuộc sống trong đồn trú)

Idioms

  • garrison town

    Thị trấn hoặc thành phố có quân đội đồn trú thường xuyên, thường có ảnh hưởng quân sự lớn đến đời sống kinh tế và xã hội.

    "The economy of the town was heavily dependent on the presence of the military garrison, making it a classic garrison town."

    (Nền kinh tế của thị trấn phụ thuộc rất nhiều vào sự hiện diện của quân đồn trú, biến nó thành một thị trấn đồn trú điển hình.)

  • garrison duty

    Nhiệm vụ của quân đội được giao ở một đồn trú, bao gồm bảo vệ, duy trì trật tự hoặc huấn luyện, không phải nhiệm vụ chiến đấu tích cực.

    "Soldiers often found garrison duty to be less exciting than active combat."

    (Những người lính thường thấy nhiệm vụ đồn trú ít thú vị hơn so với chiến đấu thực tế.)

  • station a garrison

    Bố trí một lực lượng quân đội tại một địa điểm cụ thể để phòng thủ hoặc kiểm soát, thường là tại một vị trí chiến lược.

    "The general decided to station a garrison at the strategic mountain pass."

    (Vị tướng quyết định đồn trú một lực lượng quân đội tại đèo núi chiến lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garrison

danh từ
Lật mặt

Một đội quân đóng quân tại một địa điểm kiên cố (như pháo đài, thành trì).

"The garrison defended the city against the invaders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the general had garrisoned the city more effectively, the enemy would have faced much stiffer resistance.
Nếu vị tướng đã đóng quân trong thành phố hiệu quả hơn, kẻ thù đã phải đối mặt với sự kháng cự mạnh mẽ hơn nhiều.
Phủ định
If they hadn't garrisoned troops near the border, the invasion might not have been deterred.
Nếu họ không đóng quân gần biên giới, cuộc xâm lược có lẽ đã không bị ngăn chặn.
Nghi vấn
Would the fort have fallen if the soldiers had not garrisoned it so poorly?
Pháo đài có sụp đổ không nếu binh lính không đóng quân ở đó tồi tệ như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garrison".

Vai trò lịch sử của các đồn trú quân sự

Trong lịch sử, các đồn trú (garrisons) đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ biên giới, duy trì quyền kiểm soát tại các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng và làm căn cứ cho các chiến dịch quân sự. Chúng không chỉ là nơi đóng quân mà còn là trung tâm hậu cần, huấn luyện và đôi khi là biểu tượng quyền lực của một đế chế hoặc chính quyền.

Ảnh hưởng của 'thị trấn đồn trú' (Garrison Town)

Khái niệm 'garrison town' (thị trấn đồn trú) mô tả một đô thị mà đời sống kinh tế, xã hội và văn hóa bị ảnh hưởng sâu sắc bởi sự hiện diện của một lực lượng quân đội lớn. Các thị trấn này thường phát triển xung quanh nhu cầu của quân đội, với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cho binh lính và gia đình họ, tạo nên một bản sắc độc đáo và đôi khi cả những vấn đề xã hội đặc thù.