(Top Banner Ad)
barrette
B1
danh từ B1 Thời trang, Phụ kiện

barrette

UK: /bəˈret/ • US: /bəˈret/

Nghĩa tiếng Việt

kẹp tóc trâm cài tóc đồ gài tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clip or clasp for holding hair in place.

Vietnamese Meaning

Một cái kẹp tóc, trâm cài hoặc đồ gài dùng để giữ tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She fastened her hair back with a colorful barrette."

    "Cô ấy buộc tóc ra sau bằng một chiếc kẹp tóc đầy màu sắc."

  • "She always wears a barrette to keep her bangs out of her eyes."

    "Cô ấy luôn đeo kẹp tóc để giữ cho tóc mái không bị che mắt."

  • "The little girl had a pink barrette shaped like a butterfly in her hair."

    "Cô bé có một chiếc kẹp tóc màu hồng hình con bướm trên tóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barrette kẹp tóc (thường có dạng thanh dài)
Noun bar thanh, thỏi; quán rượu
Verb bar chặn, rào lại, ngăn cản
Noun barrier rào cản, chướng ngại vật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Phụ kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*barra
Old French
barre
French
barrette
English
barrette

Thanh Chắn Nhỏ

Từ 'barrette' trong tiếng Pháp là dạng nhỏ hơn của từ 'barre', có nghĩa là 'thanh chắn' hoặc 'thanh ngang'. Chiếc kẹp tóc được đặt tên như vậy vì nó có hình dạng giống một thanh chắn nhỏ dùng để giữ tóc lại.

Từ Mũ Đội Đầu Đến Kẹp Tóc

Một điều thú vị là trong tiếng Pháp, 'barrette' ban đầu cũng dùng để chỉ một loại mũ mềm, phẳng (giống như mũ 'biretta' của các giáo sĩ). Tuy nhiên, khi vào tiếng Anh, chỉ có nghĩa 'kẹp tóc' được giữ lại và trở nên phổ biến, dựa trên hình dáng 'thanh ngang' của nó.

Usage Note

Barrette là một phụ kiện cài tóc, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau. Nó được sử dụng để giữ tóc gọn gàng hoặc để trang trí.

Prepositions

in

Thường dùng 'in' để chỉ vị trí của barrette trên tóc. Ví dụ: She wore a barrette in her hair.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + barrette
  • wear a barrette
    (dùng kẹp tóc, đeo kẹp tóc)
  • put in a barrette
    (cài kẹp tóc vào)
  • slide a barrette into her hair
    (lùa chiếc kẹp vào tóc cô ấy)
  • fasten the barrette
    (gài chặt chiếc kẹp tóc)
Adjective + barrette
  • a pretty barrette
    (một chiếc kẹp tóc xinh xắn)
  • a sparkling barrette
    (một chiếc kẹp tóc lấp lánh)
  • a tortoiseshell barrette
    (một chiếc kẹp tóc đồi mồi)
  • a decorative barrette
    (một chiếc kẹp tóc trang trí)
Noun + barrette
  • a hair barrette
    (một chiếc kẹp tóc)
  • a pearl barrette
    (kẹp tóc ngọc trai)
  • a bow barrette
    (kẹp tóc hình nơ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barrette

danh từ
Lật mặt

Một cái kẹp tóc, trâm cài hoặc đồ gài dùng để giữ tóc.

"She fastened her hair back with a colorful barrette."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had remembered to buy the barrette, her hair would look neater now.
Nếu cô ấy đã nhớ mua cái kẹp tóc, tóc cô ấy giờ trông sẽ gọn gàng hơn.
Phủ định
If she weren't so careless, she would have found the barrette she lost yesterday.
Nếu cô ấy không bất cẩn như vậy, cô ấy đã tìm thấy chiếc kẹp tóc mà cô ấy mất ngày hôm qua.
Nghi vấn
If she had worn a barrette, would her hair be out of her face right now?
Nếu cô ấy đã đeo kẹp tóc, tóc cô ấy có bị xõa ra mặt bây giờ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to wear a barrette every day when she was a little girl.
Cô ấy từng cài một chiếc kẹp tóc mỗi ngày khi còn là một cô bé.
Phủ định
They didn't use to sell barrettes at this store.
Họ đã không từng bán kẹp tóc ở cửa hàng này.
Nghi vấn
Did you use to collect barrettes as a hobby?
Bạn đã từng sưu tập kẹp tóc như một sở thích phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barrette".

Phụ Kiện Vượt Thời Gian

Kẹp tóc là một phụ kiện phổ biến trong văn hóa phương Tây hơn một thế kỷ qua, phát triển từ những chiếc kẹp đơn giản đầu thế kỷ 20 thành những món đồ thời trang tinh xảo, đính đá quý ngày nay. Phụ kiện này được mọi lứa tuổi yêu thích, từ các bé gái đến người trưởng thành.

Biểu Tượng Của Sự Nữ Tính & Hoài Cổ

Kẹp tóc thường gắn liền với sự nữ tính, tuổi trẻ và phong cách cổ điển ('preppy'). Gần đây, các kiểu kẹp tóc vintage (như kẹp ngọc trai hoặc đồi mồi) đã trở lại, khơi gợi cảm giác hoài cổ về thời trang những năm 90 và đầu 2000.