(Top Banner Ad)
clasp
B2
Noun B2 Tổng quát

clasp

UK: /klɑːsp/ • US: /klæsp/

Nghĩa tiếng Việt

móc cài cái kẹp ôm chặt siết chặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device with interlocking parts used for fastening something; a tight grasp.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị có các bộ phận lồng vào nhau dùng để buộc chặt một vật gì đó; sự ôm chặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The necklace had a delicate clasp."

    "Cái vòng cổ có một cái móc cài tinh tế."

  • "He clasped the child tightly in his arms."

    "Anh ấy ôm chặt đứa bé vào lòng."

  • "The box was secured with a metal clasp."

    "Cái hộp được cố định bằng một cái móc kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clasp ôm chặt, nắm chặt, cài lại (khóa)
Noun clasp cái khóa móc, cái gài (trên vòng cổ, túi xách); cái ôm chặt
Adjective clasped được cài, được khóa lại; đang bị ôm chặt
Noun clasping sự ôm chặt; sự gắn chặt hoặc khóa lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
claspe
Low German/Dutch (Root)
clappen (related to fasten/grip)

Nguồn Gốc Của Sự Khóa Chặt

Từ 'clasp' xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) khoảng thế kỷ 13. Nó được cho là có mối liên hệ với các ngôn ngữ Đức Hạ (Low German) và Hà Lan, nơi các từ tương tự mang nghĩa 'kẹp lại' hoặc 'gắn chặt'. Ý nghĩa cốt lõi của 'clasp' là hành động giữ lại hoặc khóa lại một cách chắc chắn.

Usage Note

Chỉ một vật dùng để giữ hai hoặc nhiều vật lại với nhau, hoặc hành động ôm ghì chặt ai đó. Khác với 'clip' (cái kẹp giấy, đoạn phim ngắn) thường nhỏ hơn và đơn giản hơn, 'clasp' thường chắc chắn hơn và có cơ chế khóa phức tạp hơn. Khác với 'hug' (cái ôm), 'clasp' có thể mang ý nghĩa siết chặt, có thể vì lo sợ hoặc bảo vệ.

Prepositions

on around

Clasp on: ám chỉ việc cài, gắn một vật gì đó bằng cái móc/kẹp. Clasp around: ám chỉ việc ôm chặt quanh một vật/người nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Clasp (Noun)
  • strong a strong clasp
    (một cái khóa chắc chắn)
  • magnetic a magnetic clasp
    (cái khóa nam châm)
  • decorative a decorative clasp
    (cái khóa trang trí)
Verb + Clasp (Action)
  • undo undo the clasp
    (tháo cái khóa ra)
  • reach out and reach out and clasp
    (vươn tay ra và nắm chặt lấy)
Clasp + Preposition (Verb)
  • hands clasp hands
    (nắm tay nhau (thường là để chào hỏi hoặc thể hiện sự đoàn kết))
  • to one's chest clasp the photo to one's chest
    (ôm chặt tấm ảnh vào ngực)

Idioms

  • Clasp hands in prayer

    Chắp tay cầu nguyện/khẩn cầu

    "The villagers clasped hands in prayer for a bountiful harvest."

    (Những người dân làng chắp tay cầu nguyện cho một vụ mùa bội thu.)

  • Clasp (something) to one's heart/bosom

    Ôm chặt vật gì vào lòng (mang ý nghĩa trìu mến, yêu thương hoặc bảo vệ)

    "She clasped the old letter to her heart, refusing to let go."

    (Cô ấy ôm chặt lá thư cũ vào lòng, không chịu buông ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clasp

Noun
Lật mặt

Một thiết bị có các bộ phận lồng vào nhau dùng để buộc chặt một vật gì đó; sự ôm chặt.

"The necklace had a delicate clasp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She clasped the necklace tightly around her neck.
Cô ấy ôm chặt chiếc vòng cổ quanh cổ.
Phủ định
He didn't clasp the box securely.
Anh ấy đã không kẹp chặt chiếc hộp một cách an toàn.
Nghi vấn
Did she always clasp her hands nervously?
Cô ấy có luôn đan tay vào nhau một cách lo lắng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She clasped her hands together nervously.
Cô ấy lo lắng siết chặt hai tay vào nhau.
Phủ định
He didn't clasp the necklace properly, and it fell off.
Anh ấy không cài vòng cổ đúng cách, và nó đã rơi ra.
Nghi vấn
Did you clasp the bracelet securely?
Bạn đã cài vòng tay chắc chắn chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She clasps her hands together when she's nervous.
Cô ấy đan chặt tay vào nhau khi cô ấy lo lắng.
Phủ định
They do not clasp each other's hands in public.
Họ không nắm chặt tay nhau ở nơi công cộng.
Nghi vấn
Does he clasp the necklace around her neck?
Anh ấy có móc cái vòng cổ quanh cổ cô ấy không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will clasp her hands together when she feels nervous.
Cô ấy sẽ đan tay vào nhau khi cảm thấy lo lắng.
Phủ định
They are not going to clasp the necklace around her neck until the ceremony begins.
Họ sẽ không cài chiếc vòng cổ quanh cổ cô ấy cho đến khi buổi lễ bắt đầu.
Nghi vấn
Will you clasp this document in the file?
Bạn sẽ kẹp tài liệu này vào hồ sơ chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was clasping her purse tightly as she walked through the crowded market.
Cô ấy đang ôm chặt ví khi đi qua khu chợ đông đúc.
Phủ định
He wasn't clasping the rope properly, which made the climb difficult.
Anh ấy đã không móc dây đúng cách, điều này khiến việc leo trèo trở nên khó khăn.
Nghi vấn
Were they clasping hands when they heard the good news?
Có phải họ đang nắm chặt tay nhau khi nghe tin tốt không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She clasped her hands tightly together when she heard the news.
Cô ấy ôm chặt hai tay vào nhau khi nghe tin.
Phủ định
He didn't clasp the necklace around her neck.
Anh ấy đã không móc chiếc vòng cổ quanh cổ cô ấy.
Nghi vấn
Did you clasp the two pieces of wood together?
Bạn có kẹp hai mảnh gỗ lại với nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clasp".

Biểu Tượng Khóa Trang Sức

Trong ngành chế tác trang sức, 'clasp' (cái khóa) không chỉ là một bộ phận cơ học. Đặc biệt đối với quà tặng kỷ niệm hoặc trang sức tình yêu, cái khóa (nếu được trang trí cầu kỳ) có thể tượng trưng cho sự gắn kết bền vững và cam kết trong một mối quan hệ.

Sự Kín Đáo Của Cử Chỉ Ôm Chặt

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'clasping' (ôm hoặc nắm chặt) một vật gì đó thường thể hiện sự bảo vệ, sự trân trọng tuyệt đối, hoặc nỗi sợ hãi mất mát. Nếu một người 'clasp' tay hoặc vật dụng, điều đó cho thấy cảm xúc bên trong của họ đang rất mạnh mẽ hoặc căng thẳng.