holding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An amount of a stock or other asset owned by a particular person or organization.
Vietnamese Meaning
Một số lượng cổ phiếu hoặc tài sản khác thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced a significant holding in its competitor."
"Công ty đã công bố một lượng cổ phần đáng kể trong đối thủ cạnh tranh của mình."
-
"The company has a significant holding in the oil industry."
"Công ty có một lượng tài sản đáng kể trong ngành công nghiệp dầu mỏ."
-
"He lost his holding on the rope and fell."
"Anh ấy tuột tay khỏi sợi dây và ngã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hold | giữ, nắm; tổ chức (cuộc họp); tin rằng |
| Noun | hold | sự nắm giữ, sự kiểm soát; khoang tàu |
| Noun | holder | người giữ, vật giữ; chủ sở hữu |
| Adjective | holdable | có thể giữ, có thể nắm được |
| Verb | withhold | giữ lại, từ chối cung cấp |
| Verb | uphold | ủng hộ, duy trì (một nguyên tắc hoặc phán quyết) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính và đầu tư để chỉ số lượng tài sản (ví dụ: cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản) mà một người hoặc tổ chức đang nắm giữ. Khác với 'possession' mang nghĩa sở hữu chung chung hơn.
Prepositions
holding in (something): Chỉ việc sở hữu một cái gì đó trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'a holding in technology stocks'
Collocations (Từ đi kèm)
-
minority minority holding (số cổ phần thiểu số (trong một công ty))
-
majority majority holding (số cổ phần đa số (trong một công ty))
-
strategic strategic holding (khoản đầu tư chiến lược, phần sở hữu mang tính chiến lược)
-
acquire a acquire a holding (mua lại một phần sở hữu/cổ phần)
-
dispose of a dispose of a holding (thanh lý/bán một phần sở hữu/cổ phần)
-
maintain a maintain a holding (duy trì một phần sở hữu/cổ phần)
-
holding holding company (công ty mẹ (sở hữu cổ phần của các công ty khác))
-
holding holding pattern (chế độ bay vòng chờ hạ cánh (máy bay); tình trạng chờ đợi)
-
holding holding cell (phòng giam giữ tạm thời (tại đồn cảnh sát))
Idioms
-
holding a grudge
giữ mối hận, ôm hận (với ai đó)
"It's not healthy to keep holding a grudge against your former colleague."
(Việc cứ giữ mối hận với đồng nghiệp cũ là không lành mạnh.)
-
holding your breath
nín thở chờ đợi (một điều gì đó sắp xảy ra), rất hồi hộp
"We're all holding our breath waiting for the election results."
(Chúng tôi đều đang nín thở chờ đợi kết quả bầu cử.)
-
holding the fort
chịu trách nhiệm, quản lý công việc khi người quản lý chính vắng mặt
"I'll be holding the fort while my boss is on vacation next week."
(Tôi sẽ chịu trách nhiệm quản lý công việc khi sếp tôi đi nghỉ mát tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holding
nounMột số lượng cổ phiếu hoặc tài sản khác thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể.
"The company announced a significant holding in its competitor."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is holding a baby in her arms. |
Cô ấy đang ôm một đứa bé trên tay. |
| Phủ định | They are not holding any grudges against each other. |
Họ không hề oán giận nhau. |
| Nghi vấn | Are you holding onto hope that things will get better? |
Bạn có đang giữ hy vọng rằng mọi thứ sẽ tốt hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is holding the baby carefully, isn't he? |
Anh ấy đang bế em bé rất cẩn thận, phải không? |
| Phủ định | They weren't holding any grudges, were they? |
Họ không hề giữ bất kỳ mối hận thù nào, phải không? |
| Nghi vấn | The holding company will invest in the new venture, won't it? |
Công ty holding sẽ đầu tư vào liên doanh mới, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He holds a meeting every Monday. |
Anh ấy tổ chức một cuộc họp vào mỗi thứ Hai. |
| Phủ định | She does not hold any grudges. |
Cô ấy không hề có bất kỳ sự oán giận nào. |
| Nghi vấn | Do they hold the record for most wins? |
Họ có giữ kỷ lục về số trận thắng nhiều nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holding".
