(Top Banner Ad)
holding
B1
noun B1 Tổng quát

holding

UK: /ˈhəʊldɪŋ/ • US: /ˈhoʊldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nắm giữ quyền sở hữu lượng cổ phần đất đai tài sản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount of a stock or other asset owned by a particular person or organization.

Vietnamese Meaning

Một số lượng cổ phiếu hoặc tài sản khác thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a significant holding in its competitor."

    "Công ty đã công bố một lượng cổ phần đáng kể trong đối thủ cạnh tranh của mình."

  • "The company has a significant holding in the oil industry."

    "Công ty có một lượng tài sản đáng kể trong ngành công nghiệp dầu mỏ."

  • "He lost his holding on the rope and fell."

    "Anh ấy tuột tay khỏi sợi dây và ngã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold giữ, nắm; tổ chức (cuộc họp); tin rằng
Noun hold sự nắm giữ, sự kiểm soát; khoang tàu
Noun holder người giữ, vật giữ; chủ sở hữu
Adjective holdable có thể giữ, có thể nắm được
Verb withhold giữ lại, từ chối cung cấp
Verb uphold ủng hộ, duy trì (một nguyên tắc hoặc phán quyết)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kelh-
Proto-Germanic
*haldaną
Old English
healdan
Middle English
holden
Modern English
hold (verb)
Modern English
holding (gerund/noun)

Nguồn gốc của 'Holding'

Từ 'holding' có gốc từ động từ 'hold' trong tiếng Anh. Từ 'hold' này lại bắt nguồn từ 'healdan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'giữ, nắm, kiểm soát, duy trì'. Qua thời gian, nghĩa của 'hold' và 'holding' đã phát triển rộng hơn, không chỉ dừng lại ở việc nắm giữ vật lý mà còn bao gồm cả quyền sở hữu tài sản, sự kiểm soát hay việc tổ chức một sự kiện. Hậu tố '-ing' đã biến động từ 'hold' thành danh từ hoặc tính từ, chỉ kết quả của hành động hoặc một thực thể có chức năng giữ/sở hữu.

Usage Note

Thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính và đầu tư để chỉ số lượng tài sản (ví dụ: cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản) mà một người hoặc tổ chức đang nắm giữ. Khác với 'possession' mang nghĩa sở hữu chung chung hơn.

Prepositions

in

holding in (something): Chỉ việc sở hữu một cái gì đó trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'a holding in technology stocks'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holding
  • minority minority holding
    (số cổ phần thiểu số (trong một công ty))
  • majority majority holding
    (số cổ phần đa số (trong một công ty))
  • strategic strategic holding
    (khoản đầu tư chiến lược, phần sở hữu mang tính chiến lược)
Verb + holding
  • acquire a acquire a holding
    (mua lại một phần sở hữu/cổ phần)
  • dispose of a dispose of a holding
    (thanh lý/bán một phần sở hữu/cổ phần)
  • maintain a maintain a holding
    (duy trì một phần sở hữu/cổ phần)
Holding + Noun
  • holding holding company
    (công ty mẹ (sở hữu cổ phần của các công ty khác))
  • holding holding pattern
    (chế độ bay vòng chờ hạ cánh (máy bay); tình trạng chờ đợi)
  • holding holding cell
    (phòng giam giữ tạm thời (tại đồn cảnh sát))

Idioms

  • holding a grudge

    giữ mối hận, ôm hận (với ai đó)

    "It's not healthy to keep holding a grudge against your former colleague."

    (Việc cứ giữ mối hận với đồng nghiệp cũ là không lành mạnh.)

  • holding your breath

    nín thở chờ đợi (một điều gì đó sắp xảy ra), rất hồi hộp

    "We're all holding our breath waiting for the election results."

    (Chúng tôi đều đang nín thở chờ đợi kết quả bầu cử.)

  • holding the fort

    chịu trách nhiệm, quản lý công việc khi người quản lý chính vắng mặt

    "I'll be holding the fort while my boss is on vacation next week."

    (Tôi sẽ chịu trách nhiệm quản lý công việc khi sếp tôi đi nghỉ mát tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holding

noun
Lật mặt

Một số lượng cổ phiếu hoặc tài sản khác thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể.

"The company announced a significant holding in its competitor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is holding a baby in her arms.
Cô ấy đang ôm một đứa bé trên tay.
Phủ định
They are not holding any grudges against each other.
Họ không hề oán giận nhau.
Nghi vấn
Are you holding onto hope that things will get better?
Bạn có đang giữ hy vọng rằng mọi thứ sẽ tốt hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is holding the baby carefully, isn't he?
Anh ấy đang bế em bé rất cẩn thận, phải không?
Phủ định
They weren't holding any grudges, were they?
Họ không hề giữ bất kỳ mối hận thù nào, phải không?
Nghi vấn
The holding company will invest in the new venture, won't it?
Công ty holding sẽ đầu tư vào liên doanh mới, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He holds a meeting every Monday.
Anh ấy tổ chức một cuộc họp vào mỗi thứ Hai.
Phủ định
She does not hold any grudges.
Cô ấy không hề có bất kỳ sự oán giận nào.
Nghi vấn
Do they hold the record for most wins?
Họ có giữ kỷ lục về số trận thắng nhiều nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holding".

Nắm tay (Holding Hands)

Hành động nắm tay (holding hands) là một cử chỉ phổ biến thể hiện tình cảm, sự ủng hộ hoặc sự gắn kết giữa hai người. Nó có thể là biểu hiện của tình yêu lãng mạn, tình bạn, sự an ủi, hoặc đơn giản là sự kết nối trong gia đình. Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc các cặp đôi nắm tay nơi công cộng là điều bình thường, trong khi ở một số nền văn hóa khác, hành động này có thể mang ý nghĩa khác nhau.

Công ty mẹ (Holding Company)

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'holding company' (công ty mẹ) là một khái niệm quan trọng. Đây là một công ty tồn tại chủ yếu để sở hữu cổ phần hoặc tài sản của các công ty khác, thay vì sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ của riêng mình. Công ty mẹ thường được sử dụng để kiểm soát hoặc quản lý một nhóm các công ty con, mang lại lợi ích về quản lý, tài chính và chiến lược cho toàn bộ tập đoàn.