(Top Banner Ad)
baryon
C2
noun C2 Vật lý hạt

baryon

UK: /ˈbæriɒn/ • US: /ˈbæriˌɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

baryon hạt baryon
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A composite subatomic particle made up of three quarks.

Vietnamese Meaning

Một hạt hạ nguyên tử phức hợp được cấu tạo từ ba quark.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Protons and neutrons are examples of baryons."

    "Proton và neutron là những ví dụ về baryon."

  • "Baryon number is conserved in all known interactions."

    "Số baryon được bảo toàn trong tất cả các tương tác đã biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective baryonic thuộc về baryon, được cấu tạo từ baryon.
Noun antibaryon phản baryon, là phản hạt của một baryon.
Noun baryogenesis sự hình thành baryon (một quá trình giả định trong vũ trụ sơ khai).

Related Words

hadron (hadron (một loại hạt tổ hợp))quark (quark (một hạt cơ bản))fermion (fermion (một loại hạt tuân theo thống kê Fermi-Dirac))proton (proton (một baryon mang điện tích dương))neutron (neutron (một baryon trung hòa về điện))meson (meson (một hadron bao gồm một quark và một antiquark))

Subject Area

Vật lý hạt

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βαρύς (barús)
Modern Scientific English
baryon

Nguồn Gốc Của 'Hạt Nặng'

Thuật ngữ 'baryon' được nhà vật lý Abraham Pais đặt ra vào năm 1953. Ông kết hợp từ Hy Lạp cổ 'barús' (βαρύς), có nghĩa là 'nặng', với hậu tố '-on' thường dùng cho các hạt hạ nguyên tử. Vào thời điểm đó, các baryon như proton và neutron là những hạt nặng nhất được biết đến, vì vậy cái tên này rất phù hợp.

Usage Note

Baryon là một loại hadron, và nó là một fermion. Các baryon phổ biến nhất là proton và neutron, là thành phần chính của vật chất thông thường. Các baryon khác nặng hơn và không ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baryon
  • ordinary baryon
    (baryon thông thường (chỉ proton và neutron))
  • exotic baryon
    (baryon ngoại lai (cấu tạo từ hơn 3 quark))
  • strange baryon
    (baryon lạ (chứa một hoặc nhiều quark lạ))
Noun + baryon
  • baryon number
    (số baryon (một số lượng tử được bảo toàn))
  • baryon density
    (mật độ baryon)
  • baryon asymmetry
    (sự bất đối xứng baryon (sự mất cân bằng giữa vật chất và phản vật chất baryon trong vũ trụ))

Idioms

  • missing baryon problem

    Vấn đề baryon bị thiếu – một bí ẩn trong vũ trụ học về sự chênh lệch giữa lượng vật chất baryon quan sát được và lượng được dự đoán bởi các mô hình lý thuyết.

    "Cosmologists are working to solve the missing baryon problem by searching for matter in intergalactic space."

    (Các nhà vũ trụ học đang nỗ lực giải quyết vấn đề baryon bị thiếu bằng cách tìm kiếm vật chất trong không gian liên thiên hà.)

  • baryon acoustic oscillations (BAO)

    Dao động âm thanh baryon – là các gợn sóng trong mật độ vật chất baryon của vũ trụ sơ khai, được dùng như một 'thước đo chuẩn' để đo khoảng cách trong vũ trụ.

    "Measurements of baryon acoustic oscillations help cosmologists understand the expansion history of the universe."

    (Các phép đo dao động âm thanh baryon giúp các nhà vũ trụ học hiểu về lịch sử giãn nở của vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baryon

noun
Lật mặt

Một hạt hạ nguyên tử phức hợp được cấu tạo từ ba quark.

"Protons and neutrons are examples of baryons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists predict that future experiments will reveal new types of baryons.
Các nhà khoa học dự đoán rằng các thí nghiệm trong tương lai sẽ tiết lộ các loại baryon mới.
Phủ định
The new particle accelerator is not going to focus on detecting baryons; it will search for leptons instead.
Máy gia tốc hạt mới sẽ không tập trung vào việc phát hiện các baryon; nó sẽ tìm kiếm các lepton thay vào đó.
Nghi vấn
Will the existence of exotic baryons challenge the Standard Model of particle physics?
Liệu sự tồn tại của các baryon kỳ lạ có thách thức Mô hình Chuẩn của vật lý hạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baryon".

Bạn Và Vạn Vật Đều Là 'Vật Chất Baryon'

Tất cả vật chất thông thường mà chúng ta có thể nhìn thấy và tương tác—từ con người, hành tinh, đến các ngôi sao—đều được tạo thành từ các nguyên tử. Hạt nhân của những nguyên tử này được cấu tạo từ proton và neutron, hai loại baryon phổ biến nhất. Vì vậy, về cơ bản, bạn là một tập hợp vật chất baryon phức tạp!

Chỉ Là Phần Nổi Của Tảng Băng Vũ Trụ

Mặc dù vật chất baryon tạo nên mọi thứ chúng ta biết, nó chỉ chiếm khoảng 5% tổng năng lượng-vật chất của vũ trụ. Khoảng 27% là vật chất tối và 68% là năng lượng tối, cả hai đều là những bí ẩn lớn nhất trong vật lý hiện đại. Điều này có nghĩa là thế giới chúng ta thấy chỉ là một phần rất nhỏ của thực tại.