(Top Banner Ad)
neutron
C1
danh từ C1 Vật lý hạt nhân

neutron

UK: /ˈnjuːtrɒn/ • US: /ˈnuːtrɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

nơtron
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subatomic particle of about the same mass as a proton but without an electric charge, present in the nuclei of atoms except those of ordinary hydrogen.

Vietnamese Meaning

Một hạt hạ nguyên tử có khối lượng gần bằng proton nhưng không mang điện tích, có mặt trong hạt nhân của các nguyên tử trừ nguyên tử hydro thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nucleus of a carbon atom contains six protons and six neutrons."

    "Hạt nhân của một nguyên tử carbon chứa sáu proton và sáu neutron."

  • "Neutron stars are incredibly dense objects."

    "Sao neutron là những vật thể có mật độ cực kỳ lớn."

  • "Bombarding uranium with neutrons can cause nuclear fission."

    "Bắn phá uranium bằng neutron có thể gây ra phản ứng phân hạch hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective neutral trung tính, trung lập
Noun neutrality sự trung tính, sự trung lập
Verb neutralize trung hòa, làm mất tác dụng
Noun neutrino hạt neutrino (một loại hạt hạ nguyên tử khác)
Noun neutron star sao neutron (một loại sao đặc biệt)
Noun antineutron phản neutron (phản hạt của neutron)

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neutralis
English
neutral
English
neutron

Nguồn gốc tên gọi 'neutron'

Từ 'neutron' được nhà vật lý người Anh James Chadwick đặt ra vào năm 1932 sau khi ông phát hiện ra hạt này. Ông ghép từ 'neutral' (trung tính, vì hạt không mang điện tích) với hậu tố '-on' (thường dùng cho các hạt hạ nguyên tử, như 'electron' hay 'proton'). Do đó, 'neutron' có nghĩa là 'hạt trung tính'.

Usage Note

Neutron là một trong hai loại hạt (cùng với proton) tạo thành hạt nhân nguyên tử. Sự khác biệt chính với proton là neutron không mang điện tích, trong khi proton mang điện tích dương. Số lượng neutron trong hạt nhân xác định đồng vị của một nguyên tố.

Prepositions

in of

‘In’ thường được dùng khi neutron nằm trong cấu trúc lớn hơn, ví dụ như 'neutron in the nucleus'. ‘Of’ thường được dùng để chỉ thành phần cấu tạo, ví dụ như 'neutron of an atom'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neutron
  • fast fast neutron
    (neutron nhanh)
  • thermal thermal neutron
    (neutron nhiệt)
  • slow slow neutron
    (neutron chậm)
  • free free neutron
    (neutron tự do)
Noun + neutron
  • neutron neutron bomb
    (bom neutron)
  • neutron neutron capture
    (bắt neutron)
  • neutron neutron flux
    (thông lượng neutron)
  • neutron neutron scattering
    (tán xạ neutron)
Verb + neutron
  • emit emit neutrons
    (phát ra neutron)
  • absorb absorb neutrons
    (hấp thụ neutron)
  • detect detect neutrons
    (phát hiện neutron)

Idioms

  • neutron star

    sao neutron (một loại sao cực kỳ đặc và nhỏ, là tàn dư của một vụ nổ siêu tân tinh)

    "Neutron stars are incredibly dense remnants of massive stars."

    (Sao neutron là phần còn lại cực kỳ đặc của những ngôi sao khổng lồ.)

  • neutron bomb

    bom neutron (một loại vũ khí hạt nhân được thiết kế để gây sát thương lớn cho sinh vật sống nhưng hạn chế phá hủy công trình)

    "The neutron bomb was once a controversial topic in military strategy."

    (Bom neutron từng là một chủ đề gây tranh cãi trong chiến lược quân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neutron

danh từ
Lật mặt

Một hạt hạ nguyên tử có khối lượng gần bằng proton nhưng không mang điện tích, có mặt trong hạt nhân của các nguyên tử trừ nguyên tử hydro thông thường.

"The nucleus of a carbon atom contains six protons and six neutrons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The atom contains a neutron.
Nguyên tử chứa một neutron.
Phủ định
Never have scientists observed a neutron behaving in this unexpected manner.
Chưa bao giờ các nhà khoa học quan sát một neutron cư xử theo cách bất ngờ này.
Nghi vấn

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A neutron has no electric charge, does it?
Một neutron không có điện tích, đúng không?
Phủ định
Neutrons aren't affected by electric fields, are they?
Các neutron không bị ảnh hưởng bởi điện trường, đúng không?
Nghi vấn
The neutron was discovered by James Chadwick, wasn't it?
Neutron được phát hiện bởi James Chadwick, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neutron".

Vai trò trong năng lượng và vũ khí hạt nhân

Neutron đóng vai trò trung tâm trong phản ứng phân hạch hạt nhân, quá trình tạo ra năng lượng trong các nhà máy điện hạt nhân và là cơ sở cho bom nguyên tử. Khi một neutron va chạm với hạt nhân uranium, nó có thể làm hạt nhân đó phân tách và giải phóng thêm neutron, tạo ra phản ứng dây chuyền.

Sao Neutron: Thiên thể cực đoan

Ngoài vai trò trong vật lý hạt nhân trên Trái đất, neutron còn là thành phần chính của sao neutron, một trong những thiên thể dày đặc nhất trong vũ trụ. Một muỗng cà phê vật chất từ sao neutron có thể nặng hàng tỷ tấn. Việc nghiên cứu sao neutron giúp các nhà khoa học hiểu hơn về vật lý dưới điều kiện cực độ.