(Top Banner Ad)
proton
C1
danh từ C1 Vật lý hạt nhân

proton

UK: /ˈprəʊ.tɒn/ • US: /ˈproʊ.tɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

prôton
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stable subatomic particle occurring in all atomic nuclei, with a positive electric charge equal in magnitude to that of an electron, but of opposite sign.

Vietnamese Meaning

Một hạt hạ nguyên tử bền, tồn tại trong tất cả các hạt nhân nguyên tử, mang điện tích dương có độ lớn bằng điện tích của một electron, nhưng trái dấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of protons in the nucleus determines the atomic number of an element."

    "Số lượng proton trong hạt nhân quyết định số nguyên tử của một nguyên tố."

  • "Proton therapy is a type of radiation therapy that uses protons to treat cancer."

    "Liệu pháp proton là một loại xạ trị sử dụng proton để điều trị ung thư."

  • "The mass of a proton is approximately 1 atomic mass unit."

    "Khối lượng của một proton xấp xỉ 1 đơn vị khối lượng nguyên tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proton Hạt proton (một hạt hạ nguyên tử mang điện tích dương, là thành phần của hạt nhân nguyên tử)
Adjective protonic Thuộc về hoặc liên quan đến proton
Noun proton therapy Liệu pháp proton (một loại xạ trị ung thư sử dụng chùm proton)

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρῶτος (prôtos)
English
proton

Nguồn gốc 'đầu tiên'

Từ 'proton' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'protos', có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'nguyên thủy'. Tên gọi này được nhà vật lý Ernest Rutherford đề xuất vào năm 1920, dựa trên khám phá của ông rằng hạt nhân của nguyên tử hydro là hạt cơ bản 'đầu tiên' hoặc 'đơn giản nhất' trong cấu trúc của các hạt nhân nguyên tử khác. Nó phản ánh vai trò cơ bản của proton là một trong những thành phần cấu tạo nên mọi vật chất.

Usage Note

Proton là một trong những thành phần chính cấu tạo nên vật chất. Nó khác với các hạt khác như neutron (không mang điện) và electron (mang điện âm). Proton quyết định nguyên tố hóa học của một nguyên tử (số proton trong hạt nhân là số nguyên tử).

Prepositions

of in

* 'Proton of an atom': đề cập đến proton là một thành phần của một nguyên tử. * 'Proton in the nucleus': đề cập đến vị trí của proton bên trong hạt nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proton
  • free free proton
    (proton tự do)
  • high-energy high-energy proton
    (proton năng lượng cao)
  • charged charged proton
    (proton mang điện tích)
Noun + proton
  • proton proton beam
    (chùm proton)
  • proton proton pump
    (bơm proton (trong sinh học))
  • proton proton flux
    (thông lượng proton)
Verb + proton
  • emit emit protons
    (phát ra các proton)
  • accelerate accelerate protons
    (gia tốc các proton)
  • capture capture protons
    (bắt giữ các proton)

Idioms

  • proton pump

    bơm proton (một protein vận chuyển qua màng tế bào, đặc biệt trong dạ dày, chịu trách nhiệm bơm ion hydro)

    "Proton pump inhibitors are medications that reduce stomach acid."

    (Thuốc ức chế bơm proton là loại thuốc giúp giảm axit dạ dày.)

  • proton beam therapy

    liệu pháp chùm proton (một dạng xạ trị chính xác cao dùng để điều trị ung thư)

    "Proton beam therapy offers a precise way to target tumors while sparing surrounding healthy tissue."

    (Liệu pháp chùm proton mang lại một phương pháp chính xác để nhắm mục tiêu khối u đồng thời bảo vệ các mô khỏe mạnh xung quanh.)

  • proton decay

    sự phân rã proton (một giả thuyết trong vật lý hạt rằng proton không bền và có thể phân rã thành các hạt nhẹ hơn)

    "The theoretical concept of proton decay implies that all matter might eventually disappear."

    (Khái niệm lý thuyết về sự phân rã proton ngụ ý rằng mọi vật chất cuối cùng có thể biến mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proton

danh từ
Lật mặt

Một hạt hạ nguyên tử bền, tồn tại trong tất cả các hạt nhân nguyên tử, mang điện tích dương có độ lớn bằng điện tích của một electron, nhưng trái dấu.

"The number of protons in the nucleus determines the atomic number of an element."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That a proton carries a positive charge is a fundamental concept in chemistry.
Việc một proton mang điện tích dương là một khái niệm cơ bản trong hóa học.
Phủ định
It is not true that every atom contains only one proton.
Không đúng là mọi nguyên tử chỉ chứa một proton.
Nghi vấn
Do scientists know whether a proton is truly indivisible?
Các nhà khoa học có biết liệu một proton có thực sự không thể phân chia được không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The atom, which contains a proton, is the basic building block of matter.
Nguyên tử, cái mà chứa một proton, là khối xây dựng cơ bản của vật chất.
Phủ định
The neutron, which does not have the same charge as a proton, is neutral.
Neutron, cái mà không có cùng điện tích với proton, thì trung hòa.
Nghi vấn
Is the proton, which contributes to the atom's mass, located in the nucleus?
Proton, cái mà đóng góp vào khối lượng của nguyên tử, có nằm trong hạt nhân không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The proton has a positive charge, doesn't it?
Proton có điện tích dương, đúng không?
Phủ định
The proton isn't a neutral particle, is it?
Proton không phải là một hạt trung hòa, phải không?
Nghi vấn
A proton is in the nucleus of an atom, isn't it?
Một proton nằm trong hạt nhân của một nguyên tử, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proton".

Nền tảng của Vật chất và Vũ trụ

Proton là một trong ba hạt hạ nguyên tử cơ bản (cùng với neutron và electron) tạo nên mọi nguyên tử, từ đó hình thành nên mọi vật chất mà chúng ta biết. Việc khám phá ra proton và hiểu được vai trò của nó là một cột mốc quan trọng trong vật lý học, giúp con người giải mã cấu trúc của vật chất và hiểu rõ hơn về sự hình thành của vũ trụ.

Ứng dụng đột phá trong Y học

Ngoài vai trò trong vật lý cơ bản, proton còn có ứng dụng thực tiễn to lớn trong y học, đặc biệt là trong liệu pháp proton. Đây là một kỹ thuật xạ trị ung thư tiên tiến, sử dụng chùm proton để tiêu diệt tế bào ung thư một cách chính xác, giảm thiểu tổn thương đến các mô khỏe mạnh xung quanh so với xạ trị truyền thống. Điều này mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân ung thư, đặc biệt là những trường hợp có khối u ở vị trí nhạy cảm.