(Top Banner Ad)
base-16
C1
Danh từ, Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Toán học

base-16

UK: /ˌbeɪsˈsɪkˈstiːn/ • US: /ˌbeɪsˈsɪkˈstin/

Nghĩa tiếng Việt

hệ cơ số 16 hệ thập lục phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A numeral system with a radix of 16. Also referred to as hexadecimal.

Vietnamese Meaning

Một hệ đếm với cơ số là 16. Còn được gọi là hệ thập lục phân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The memory address is represented in base-16."

    "Địa chỉ bộ nhớ được biểu diễn ở hệ thập lục phân."

  • "Base-16 is commonly used for representing colors in web development."

    "Hệ thập lục phân thường được sử dụng để biểu diễn màu sắc trong phát triển web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective base-16 Hệ cơ số 16; thuộc hệ cơ số 16.
Noun/Adjective hexadecimal Hệ thập lục phân; thuộc hệ thập lục phân (đồng nghĩa với base-16).
Noun hex Cách gọi tắt của hexadecimal (hệ thập lục phân).
Noun/Adjective binary Hệ nhị phân (hệ cơ số 2); thuộc hệ nhị phân.
Noun/Adjective decimal Hệ thập phân (hệ cơ số 10); thuộc hệ thập phân.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (via Latin)
βάσις (basis) → basis → base
Old English
sixtīene → sixteen
Modern English Compound
base + sixteen → base-16

Sự kết hợp giữa Toán học và Ngôn ngữ

Thuật ngữ 'base-16' là một cấu trúc hiện đại trong tiếng Anh, đặc biệt trong toán học và khoa học máy tính. 'Base' (cơ số) chỉ số lượng ký số độc nhất được dùng trong một hệ đếm. 'Sixteen' (mười sáu) chính là con số đó. Vì vậy, 'base-16' có nghĩa đen là một hệ thống với cơ số mười sáu. Từ đồng nghĩa phổ biến hơn là 'hexadecimal', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hex' (ἕξ) nghĩa là 'sáu' và tiếng Latin 'decem' nghĩa là 'mười'.

Usage Note

Thuật ngữ 'base-16' và 'hexadecimal' (thập lục phân) thường được sử dụng thay thế cho nhau. 'Base-16' nhấn mạnh tính chất toán học cơ bản của hệ thống, trong khi 'hexadecimal' tập trung vào số lượng (hexa- = 6, deci- = 10). Trong thực tế, 'hexadecimal' phổ biến hơn trong lĩnh vực lập trình và công nghệ thông tin.

Prepositions

in to into

Khi dùng 'in', nó thường diễn tả việc một giá trị được biểu diễn trong hệ thập lục phân (ví dụ: 'The color is represented in base-16'). 'To' dùng để chuyển đổi một giá trị sang hệ thập lục phân (ví dụ: 'Convert the decimal number to base-16'). 'Into' cũng được sử dụng tương tự như 'to' khi biến đổi giá trị (ví dụ: 'Convert the number into base-16').

Collocations (Từ đi kèm)

base-16 + Noun
  • number base-16 number
    (số trong hệ cơ số 16 / số thập lục phân)
  • system base-16 system
    (hệ thống cơ số 16 / hệ thập lục phân)
  • digit base-16 digit
    (ký số trong hệ cơ số 16 (0-9, A-F))
  • representation base-16 representation
    (dạng biểu diễn cơ số 16)
Verb + ... + base-16
  • convert to convert to base-16
    (chuyển đổi sang hệ cơ số 16)
  • represent in represent in base-16
    (biểu diễn bằng hệ cơ số 16)
  • work with work with base-16 numbers
    (làm việc với các số trong hệ cơ số 16)

Idioms

  • to be speaking in hex

    Nói chuyện khó hiểu, sử dụng quá nhiều thuật ngữ kỹ thuật (hex là viết tắt của hexadecimal/base-16).

    "The engineer tried to explain the problem, but to me, he was speaking in hex."

    (Người kỹ sư cố gắng giải thích vấn đề, nhưng đối với tôi, anh ấy như đang nói bằng mật mã vậy.)

  • What the hex?

    Một cách nói đùa của dân công nghệ, chơi chữ từ câu 'What the heck/hell?', thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bối rối.

    "'What the hex is this memory address?' the programmer muttered."

    ('Cái quái gì ở địa chỉ bộ nhớ này vậy?' người lập trình viên lẩm bẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

base-16

Danh từ, Tính từ
Lật mặt

Một hệ đếm với cơ số là 16. Còn được gọi là hệ thập lục phân.

"The memory address is represented in base-16."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base-16".

Mã Màu trên Web (Hex Codes)

Trong thiết kế web, màu sắc thường được xác định bằng mã cơ số 16, hay còn gọi là 'mã hex'. Một mã hex sáu chữ số như #FF5733 biểu thị một màu bằng cách xác định cường độ của Đỏ (Red - FF), Xanh lá (Green - 57), và Xanh dương (Blue - 33). Hệ thống này có thể biểu diễn hơn 16 triệu màu khác nhau.

Ngôn ngữ "Dễ đọc" của Máy tính

Mặc dù máy tính về cơ bản hoạt động ở hệ nhị phân (cơ số 2), các lập trình viên và kỹ sư thường dùng hệ cơ số 16 để thể hiện dữ liệu nhị phân một cách dễ đọc hơn cho con người. Mỗi ký số cơ số 16 tương ứng với chính xác bốn chữ số nhị phân (bit), giúp việc chuyển đổi đơn giản và cách biểu diễn dữ liệu ngắn gọn, ít bị lỗi hơn. Ví dụ, `1111` trong hệ nhị phân chỉ đơn giản là `F` trong hệ cơ số 16.