(Top Banner Ad)
bask
B2
Động từ B2 Chung

bask

UK: /bɑːsk/ • US: /bæsk/

Nghĩa tiếng Việt

tắm nắng sưởi nắng tận hưởng hưởng thụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lie or relax in pleasant warmth or light.

Vietnamese Meaning

Nằm hoặc thư giãn trong sự ấm áp hoặc ánh sáng dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They basked in the sun on the beach."

    "Họ tắm nắng trên bãi biển."

  • "The cat basked in the warm glow of the fireplace."

    "Con mèo nằm sưởi mình trong ánh lửa ấm áp của lò sưởi."

  • "She basked in the attention of the crowd."

    "Cô ấy tận hưởng sự chú ý của đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bask phơi nắng, sưởi ấm; tận hưởng (sự ấm áp, sự chú ý, lời khen ngợi)
Noun basking sự phơi nắng, sự sưởi ấm (dùng như danh động từ hoặc trong các cụm danh từ như 'basking shark')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
baðask
Middle English
bascen
English
bask

Nguồn gốc 'tắm nắng'

Từ 'bask' có nguồn gốc từ từ 'baðask' trong tiếng Bắc Âu cổ, mang ý nghĩa 'tắm mình' hoặc 'tự tắm rửa'. Hãy hình dung một người đang thư thái tắm mình trong nước hoặc dưới ánh nắng. Qua thời gian, nghĩa của từ đã dần chuyển hóa từ việc tắm rửa thông thường sang việc tận hưởng một cách dễ chịu sự ấm áp, ánh nắng mặt trời, hoặc một cảm giác thoải mái nào đó, tương tự như cách một chú mèo nằm dài phơi nắng vậy.

Usage Note

Từ 'bask' thường được dùng để diễn tả việc tận hưởng một cách thụ động sự ấm áp hoặc ánh sáng (ví dụ: ánh nắng mặt trời). Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ việc tận hưởng sự chú ý, khen ngợi hoặc thành công. So sánh với 'sunbathe': 'sunbathe' cụ thể hơn, chỉ hành động tắm nắng có chủ ý, trong khi 'bask' mang nghĩa rộng hơn, có thể là vô tình hoặc thụ động.

Prepositions

in

'bask in' được dùng để diễn tả việc tận hưởng một cái gì đó một cách triệt để, thường là một cảm xúc hoặc trải nghiệm tích cực. Ví dụ: 'bask in the glory' (tận hưởng vinh quang).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Prepositional Phrase
  • in the sun bask in the sun
    (phơi mình dưới nắng, sưởi nắng)
  • in the glory bask in the glory
    (tận hưởng vinh quang, đắm chìm trong ánh hào quang)
  • in the limelight bask in the limelight
    (tận hưởng sự chú ý của công chúng, trở thành tâm điểm)
  • in someone's praise/admiration bask in someone's praise/admiration
    (tận hưởng lời khen ngợi/sự ngưỡng mộ của ai đó)
Adverb + Verb
  • lazily bask lazily
    (phơi mình/tận hưởng một cách lười biếng)
  • contentedly bask contentedly
    (phơi mình/tận hưởng một cách mãn nguyện)

Idioms

  • bask in reflected glory

    tận hưởng vinh quang gián tiếp (từ thành công của người khác)

    "She didn't win the award herself, but she loved basking in the reflected glory of her successful team."

    (Cô ấy không tự mình đoạt giải, nhưng cô ấy thích tận hưởng vinh quang gián tiếp từ thành công của đội mình.)

  • bask in the glow of something

    tận hưởng cảm giác ấm áp, dễ chịu từ một điều gì đó (thành công, sự kiện)

    "After his successful presentation, he spent the evening basking in the glow of his achievement."

    (Sau bài thuyết trình thành công, anh ấy đã dành buổi tối tận hưởng cảm giác tự hào từ thành quả của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bask

Động từ
Lật mặt

Nằm hoặc thư giãn trong sự ấm áp hoặc ánh sáng dễ chịu.

"They basked in the sun on the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat, which loves to bask in the sun, is sleeping soundly.
Con mèo, con vật thích sưởi nắng, đang ngủ say.
Phủ định
The dog, which does not bask in the sun, prefers the shade.
Con chó, con vật không thích sưởi nắng, thích bóng râm hơn.
Nghi vấn
Is that the lizard, which often basks on the rocks, that you were telling me about?
Có phải đó là con thằn lằn, con vật thường sưởi nắng trên đá, mà bạn đã kể cho tôi không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the lizards bask in the sun on the warm rocks.
Wow, những con thằn lằn tắm nắng trên những tảng đá ấm áp.
Phủ định
Oh, she doesn't bask in the glory of her achievements.
Ồ, cô ấy không tận hưởng vinh quang từ những thành tựu của mình.
Nghi vấn
Hey, do they bask in the light of the fire?
Này, họ có đang sưởi ấm dưới ánh lửa không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lizards bask in the sun.
Những con thằn lằn tắm nắng.
Phủ định
They do not bask in the shade.
Chúng không tắm mình trong bóng râm.
Nghi vấn
Do you bask in the glory of your achievements?
Bạn có đắm mình trong vinh quang thành tích của mình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had gone to the beach, I would have basked in the sun.
Nếu tôi đã đi đến bãi biển, tôi đã có thể tắm nắng.
Phủ định
If she hadn't finished her work, she might not have basked in the feeling of accomplishment.
Nếu cô ấy đã không hoàn thành công việc của mình, cô ấy có lẽ đã không đắm mình trong cảm giác thành tựu.
Nghi vấn
Would he have basked in the glory if he had won the competition?
Liệu anh ấy có đắm mình trong vinh quang nếu anh ấy đã thắng cuộc thi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to bask in the sun on the beach.
Cô ấy thích tắm nắng trên bãi biển.
Phủ định
They do not bask in the glory of their achievements.
Họ không tận hưởng vinh quang từ những thành tựu của mình.
Nghi vấn
Does he bask in the warmth of the fire after a long day?
Anh ấy có sưởi ấm bên đống lửa sau một ngày dài không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She basks in the sun every morning, doesn't she?
Cô ấy tắm nắng mỗi sáng, phải không?
Phủ định
They don't bask in the glory of their victory, do they?
Họ không tận hưởng vinh quang chiến thắng của họ, phải không?
Nghi vấn
You basked in the compliments after your performance, didn't you?
Bạn đã đắm mình trong những lời khen ngợi sau buổi biểu diễn của bạn, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She basked in the warm sunshine after the long winter.
Cô ấy tắm mình trong ánh nắng ấm áp sau mùa đông dài.
Phủ định
They didn't bask in the glory of their victory for long.
Họ đã không tận hưởng vinh quang chiến thắng của mình được lâu.
Nghi vấn
Did he bask in the compliments he received after his performance?
Anh ấy có tận hưởng những lời khen ngợi mà anh ấy nhận được sau màn trình diễn của mình không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lizards are basking in the warm sun.
Những con thằn lằn đang phơi mình dưới ánh nắng ấm áp.
Phủ định
She isn't basking in the glory of her victory yet.
Cô ấy vẫn chưa tận hưởng vinh quang chiến thắng của mình.
Nghi vấn
Are they basking on the beach all day?
Họ có đang phơi mình trên bãi biển cả ngày không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has basked in the glory of her award.
Cô ấy đã đắm mình trong vinh quang của giải thưởng.
Phủ định
They haven't basked in the sun all day; they've been working inside.
Họ đã không tắm nắng cả ngày; họ đã làm việc bên trong.
Nghi vấn
Has he basked in the warm weather during his vacation?
Anh ấy đã tận hưởng thời tiết ấm áp trong kỳ nghỉ của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bask".

Văn hóa tắm nắng và sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'bask' dưới ánh nắng mặt trời thường gắn liền với sự thư giãn, kỳ nghỉ và sức khỏe tốt. Việc phơi nắng giúp cơ thể tổng hợp Vitamin D, vốn quan trọng cho xương và tinh thần. Đây là lý do nhiều người thích đi biển hoặc nằm dài trên bãi cỏ vào những ngày nắng đẹp để 'bask', tận hưởng không khí trong lành và sự ấm áp.

Bask: Niềm vui được chú ý

Ngoài nghĩa đen là phơi nắng, 'bask' còn được dùng để mô tả việc tận hưởng một cách thoải mái sự chú ý, lời khen ngợi, hoặc vinh quang từ người khác. Giống như một diễn viên tận hưởng ánh đèn sân khấu hay một nhà lãnh đạo tận hưởng sự kính trọng và ngưỡng mộ, 'bask' trong ngữ cảnh này thể hiện niềm vui và sự hài lòng khi được công nhận và quan tâm.