warmth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
trạng thái hoặc phẩm chất ấm áp; nhiệt độ vừa phải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The warmth of the fire was comforting."
"Sự ấm áp của ngọn lửa thật dễ chịu."
-
"She was known for her warmth and generosity."
"Cô ấy nổi tiếng vì sự ấm áp và hào phóng của mình."
-
"The warmth from the radiator filled the room."
"Hơi ấm từ lò sưởi lan tỏa khắp căn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Warmth có thể chỉ nhiệt độ ấm áp dễ chịu, sự nhiệt tình, thân thiện trong cảm xúc, hoặc sự che chở, bảo vệ. Nó khác với 'heat' (nhiệt) ở chỗ nó thường mang sắc thái dễ chịu và vừa phải hơn. So sánh với 'friendliness' (sự thân thiện) thì 'warmth' có thể ám chỉ một sự chân thành và sâu sắc hơn.
Prepositions
with: đi kèm với nguồn gốc của sự ấm áp. of: chỉ phẩm chất ấm áp nói chung.
Ví dụ: She greeted me with warmth (Cô ấy chào đón tôi với sự ấm áp). The warmth of the sun (Sự ấm áp của mặt trời).
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuine genuine warmth (sự ấm áp chân thành)
-
heartfelt heartfelt warmth (sự ấm áp từ tận đáy lòng)
-
radiant radiant warmth (sự ấm áp rạng rỡ)
-
feel feel the warmth (cảm nhận sự ấm áp)
-
offer offer warmth (trao sự ấm áp)
-
show show warmth (thể hiện sự ấm áp)
Idioms
-
take the chill off
làm giảm bớt sự lạnh lẽo, u ám (cả nghĩa đen và bóng)
"A cup of tea will take the chill off."
(Một tách trà sẽ làm giảm bớt cái lạnh.)
-
warm the cockles of someone's heart
làm ai đó cảm thấy hạnh phúc và hài lòng
"His kind words warmed the cockles of her heart."
(Những lời tử tế của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy hạnh phúc và hài lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warmth
danh từtrạng thái hoặc phẩm chất ấm áp; nhiệt độ vừa phải.
"The warmth of the fire was comforting."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun, whose warmth we desperately needed, finally emerged from behind the clouds. |
Mặt trời, mà chúng tôi rất cần hơi ấm của nó, cuối cùng cũng ló dạng sau những đám mây. |
| Phủ định | The room, which lacked the warmth that I had expected, felt unwelcoming. |
Căn phòng, nơi thiếu sự ấm áp mà tôi đã mong đợi, khiến tôi cảm thấy không được chào đón. |
| Nghi vấn | Is this the restaurant where the food, which is served warmly, always delights the customers? |
Đây có phải là nhà hàng nơi món ăn, được phục vụ một cách ấm áp, luôn làm hài lòng khách hàng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The warmth of her smile made everyone feel welcome. |
Sự ấm áp từ nụ cười của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón. |
| Phủ định | Isn't it warm enough for you to take off your coat? |
Trời không đủ ấm để bạn cởi áo khoác sao? |
| Nghi vấn | Does the sun provide enough warmth during the winter months? |
Mặt trời có cung cấp đủ hơi ấm trong những tháng mùa đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warmth".
