(Top Banner Ad)
basketry
B2
noun B2 Nghệ thuật và Thủ công

basketry

UK: /ˈbɑːskɪtri/ • US: /ˈbæskətri/

Nghĩa tiếng Việt

nghề làm giỏ nghệ thuật đan giỏ đồ thủ công đan lát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or craft of making baskets.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc nghề thủ công làm các loại giỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a fine collection of Native American basketry."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập tuyệt vời các sản phẩm giỏ đan của người Mỹ bản địa."

  • "Basketry is a traditional art form in many cultures."

    "Nghề làm giỏ là một hình thức nghệ thuật truyền thống ở nhiều nền văn hóa."

  • "She learned basketry from her grandmother."

    "Cô ấy học nghề làm giỏ từ bà của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basket cái rổ, cái giỏ
Noun basketmaker thợ đan lát, người làm giỏ/rổ
Noun/Gerund basketmaking sự đan lát, nghề đan lát (hành động hoặc quá trình tạo ra)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
bascauda
Old French
basket
Middle English
basket
English
basket
English
basketry

Nguồn gốc của 'Basketry'

Từ 'basketry' được hình thành từ danh từ 'basket' (cái giỏ, cái rổ) và hậu tố '-ry'. Bản thân từ 'basket' có nguồn gốc từ tiếng Gaulish cổ đại (một ngôn ngữ Celtic) là 'bascauda', dùng để chỉ một loại giỏ đan bằng liễu gai. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành 'basket' trong tiếng Anh hiện đại. Hậu tố '-ry' (từ tiếng Pháp cổ '-erie') thêm vào để chỉ nghề nghiệp, kỹ năng, hoặc tổng thể các sản phẩm liên quan, biến 'basket' thành 'basketry' với nghĩa 'nghệ thuật/kỹ thuật đan lát' hoặc 'các sản phẩm đan lát'.

Usage Note

Từ 'basketry' thường được dùng để chỉ kỹ năng, quá trình, hoặc các sản phẩm liên quan đến việc làm giỏ, thúng, mủng, hoặc các vật dụng tương tự từ các vật liệu tự nhiên như tre, nứa, liễu gai, cói, v.v. Nó nhấn mạnh đến tính thủ công mỹ nghệ và kỹ thuật đan lát.

Prepositions

in of

'In basketry' được dùng để chỉ kỹ năng hoặc hoạt động cụ thể được thực hiện trong quá trình làm giỏ. Ví dụ: 'She is skilled in basketry'. 'Of basketry' thường được dùng để mô tả bản chất của vật liệu hoặc loại hình thủ công. Ví dụ: 'A piece of basketry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basketry
  • traditional traditional basketry
    (nghệ thuật đan lát truyền thống)
  • intricate intricate basketry
    (đồ đan lát tinh xảo/phức tạp)
  • fine fine basketry
    (đồ đan lát cao cấp/tinh tế)
  • utilitarian utilitarian basketry
    (đồ đan lát dùng trong sinh hoạt/thiết thực)
  • decorative decorative basketry
    (đồ đan lát trang trí)
Verb + basketry
  • practice practice basketry
    (thực hành/làm nghề đan lát)
  • learn learn basketry
    (học đan lát)
  • create create basketry
    (tạo ra các sản phẩm đan lát)
Noun + of + basketry
  • the art of the art of basketry
    (nghệ thuật đan lát)
  • the craft of the craft of basketry
    (nghề thủ công đan lát)
  • a piece of a piece of basketry
    (một món đồ đan lát)
  • a collection of a collection of basketry
    (một bộ sưu tập các sản phẩm đan lát)

Idioms

  • the art of basketry

    nghệ thuật đan lát

    "She dedicated her life to preserving the ancient art of basketry."

    (Bà ấy đã cống hiến cả đời mình để bảo tồn nghệ thuật đan lát cổ xưa.)

  • the craft of basketry

    nghề thủ công đan lát

    "Many indigenous cultures highly value the craft of basketry for both utility and beauty."

    (Nhiều nền văn hóa bản địa đánh giá cao nghề thủ công đan lát vì cả tính ứng dụng và vẻ đẹp của nó.)

  • a piece of basketry

    một món đồ đan lát

    "This museum has a rare piece of basketry from the 18th century."

    (Bảo tàng này có một món đồ đan lát quý hiếm từ thế kỷ 18.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basketry

noun
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc nghề thủ công làm các loại giỏ.

"The museum has a fine collection of Native American basketry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The basketry that she learned from her grandmother is now her main source of income.
Nghề làm đồ thủ công mỹ nghệ từ tre nứa mà cô ấy học được từ bà ngoại giờ đây là nguồn thu nhập chính của cô ấy.
Phủ định
Basketry, which requires patience and skill, isn't something everyone can master quickly.
Nghề thủ công mỹ nghệ từ tre nứa, đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng, không phải là điều mà ai cũng có thể thành thạo một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Is basketry, where artisans weave intricate patterns, still a thriving art form in this region?
Nghề thủ công mỹ nghệ từ tre nứa, nơi các nghệ nhân dệt nên những hoa văn phức tạp, vẫn còn là một loại hình nghệ thuật phát triển mạnh mẽ ở khu vực này phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys basketry as a relaxing hobby.
Cô ấy thích đan lát giỏ như một sở thích thư giãn.
Phủ định
They don't appreciate the intricate details of basketry.
Họ không đánh giá cao các chi tiết phức tạp của nghề đan lát giỏ.
Nghi vấn
What cultures are renowned for their traditional basketry?
Những nền văn hóa nào nổi tiếng về nghề đan lát giỏ truyền thống của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basketry".

Nghệ thuật cổ xưa và phổ quát

Đan lát (basketry) là một trong những loại hình nghệ thuật thủ công cổ xưa nhất của nhân loại, có mặt ở hầu hết các nền văn hóa trên thế giới. Kỹ thuật này đã được phát triển từ hàng ngàn năm trước Công nguyên, không chỉ để tạo ra các vật dụng thiết thực như giỏ, rổ đựng, mà còn là phương tiện thể hiện sự sáng tạo và bản sắc văn hóa của cộng đồng. Các vật liệu tự nhiên như liễu, tre, nứa, mây, hoặc thân cây được sử dụng để đan dệt nên những sản phẩm bền đẹp.

Ý nghĩa trong các nền văn hóa bản địa

Ở nhiều nền văn hóa bản địa, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, đan lát mang ý nghĩa sâu sắc về văn hóa, tâm linh và lịch sử. Các sản phẩm đan lát không chỉ là vật dụng hàng ngày mà còn là di sản truyền lại qua nhiều thế hệ, chứa đựng những câu chuyện, biểu tượng và kỹ thuật đặc trưng của từng bộ lạc. Việc học và thực hành đan lát thường là một phần quan trọng trong việc giữ gìn và truyền bá văn hóa truyền thống của họ.