wickerwork
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Objects made from woven twigs or branches.
Vietnamese Meaning
Đồ vật được làm từ cành cây hoặc nhánh cây được đan lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden was decorated with wickerwork furniture."
"Khu vườn được trang trí bằng đồ nội thất làm từ mây tre đan."
-
"She bought a wickerwork basket at the market."
"Cô ấy đã mua một chiếc giỏ đan bằng mây ở chợ."
-
"The chairs were made of delicate wickerwork."
"Những chiếc ghế được làm bằng đồ đan lát tinh xảo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wickerwork' thường được dùng để chỉ các sản phẩm thủ công có cấu trúc đan lát từ các vật liệu tự nhiên, mỏng và dễ uốn như liễu gai, tre, mây, hoặc sậy. Nó nhấn mạnh vào quá trình tạo hình thông qua kỹ thuật đan lát. So sánh với 'basketry' (nghệ thuật làm giỏ), 'wickerwork' có thể bao gồm các vật dụng lớn hơn và phức tạp hơn giỏ, như đồ nội thất.
Prepositions
'wickerwork of' thường được dùng để chỉ vật liệu được sử dụng để tạo ra sản phẩm (ví dụ: wickerwork of willow).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a piece of a piece of wickerwork (một món đồ đan lát)
-
furniture of furniture of wickerwork (nội thất bằng mây/tre đan)
Idioms
-
wickerwork furniture
đồ nội thất bằng mây/tre đan
"Many people enjoy having wickerwork furniture on their patio."
(Nhiều người thích có đồ nội thất bằng mây/tre đan trên sân hiên của họ.)
-
a piece of wickerwork
một món đồ đan lát
"She admired the intricate piece of wickerwork in the artisan's shop."
(Cô ấy chiêm ngưỡng món đồ đan lát tinh xảo trong cửa hàng của nghệ nhân.)
-
wickerwork basket
giỏ mây/tre đan
"We packed a picnic in a large wickerwork basket."
(Chúng tôi đã chuẩn bị đồ dã ngoại vào một chiếc giỏ mây đan lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wickerwork
nounĐồ vật được làm từ cành cây hoặc nhánh cây được đan lại với nhau.
"The garden was decorated with wickerwork furniture."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artisan skillfully weaves wickerwork into intricate baskets. |
Người thợ thủ công khéo léo đan lát những sản phẩm thủ công từ mây tre thành những chiếc giỏ phức tạp. |
| Phủ định | Seldom have I seen such exquisite wickerwork as this. |
Hiếm khi tôi thấy một sản phẩm thủ công từ mây tre tinh xảo như thế này. |
| Nghi vấn | Were the chairs made of wickerwork durable enough for outdoor use? |
Liệu những chiếc ghế làm bằng đồ thủ công từ mây tre có đủ bền để sử dụng ngoài trời không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to buy a wickerwork basket at the market. |
Cô ấy sẽ mua một chiếc giỏ đan bằng liễu gai ở chợ. |
| Phủ định | They are not going to decorate the room with wickerwork furniture. |
Họ sẽ không trang trí phòng bằng đồ nội thất đan bằng liễu gai. |
| Nghi vấn | Are you going to learn how to create wickerwork crafts? |
Bạn có định học cách tạo ra đồ thủ công đan bằng liễu gai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wickerwork".
