(Top Banner Ad)
fiber art
B2
noun B2 Nghệ thuật

fiber art

UK: /ˈfaɪbər ɑːt/ • US: /ˈfaɪbər ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật sợi nghệ thuật tạo hình từ sợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art that is made from natural or synthetic fibers and other components, such as fabric or yarn.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật sử dụng các loại sợi tự nhiên hoặc tổng hợp và các thành phần khác, chẳng hạn như vải hoặc sợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum is exhibiting a collection of contemporary fiber art."

    "Bảo tàng đang trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật sợi đương đại."

  • "She is a renowned artist specializing in fiber art installations."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng chuyên về các tác phẩm nghệ thuật sợi sắp đặt."

  • "The fiber art piece was made using recycled materials."

    "Tác phẩm nghệ thuật sợi được làm từ vật liệu tái chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiber sợi
Adjective fibrous dạng sợi, có sợi
Noun art nghệ thuật
Noun artist nghệ sĩ
Adjective artistic mang tính nghệ thuật, có óc thẩm mỹ
Noun fiber artist nghệ sĩ sợi, người làm nghệ thuật sợi
Noun textile art nghệ thuật dệt may

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibra
Old French
fibre
English
fiber
Latin
ars
Old French
art
English
art
English
fiber art

Nguồn gốc của 'Nghệ thuật Sợi'

Thuật ngữ 'fiber art' (nghệ thuật sợi) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi các nghệ sĩ bắt đầu sử dụng sợi và vật liệu dệt như một phương tiện biểu đạt chính trong các tác phẩm của họ, thoát khỏi giới hạn của 'thủ công' truyền thống để được công nhận là một loại hình mỹ thuật. Nó là sự kết hợp của từ 'fiber' (sợi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fibra' và 'art' (nghệ thuật) từ tiếng Latin 'ars'.

Usage Note

Fiber art encompasses a wide range of artistic expressions, including weaving, knitting, crochet, embroidery, macrame, felting, and sculptural fiber forms. It emphasizes the tactile and textural qualities of the materials. Fiber art often blurs the lines between fine art and craft.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiber art
  • contemporary contemporary fiber art
    (nghệ thuật sợi đương đại)
  • traditional traditional fiber art
    (nghệ thuật sợi truyền thống)
  • abstract abstract fiber art
    (nghệ thuật sợi trừu tượng)
  • modern modern fiber art
    (nghệ thuật sợi hiện đại)
  • intricate intricate fiber art
    (nghệ thuật sợi tinh xảo/phức tạp)
Verb + fiber art
  • create create fiber art
    (sáng tạo nghệ thuật sợi)
  • exhibit exhibit fiber art
    (trưng bày nghệ thuật sợi)
  • collect collect fiber art
    (sưu tầm nghệ thuật sợi)
  • practice practice fiber art
    (thực hành nghệ thuật sợi)
  • appreciate appreciate fiber art
    (thưởng thức nghệ thuật sợi)
Noun + of fiber art
  • world the world of fiber art
    (thế giới của nghệ thuật sợi)
  • techniques techniques of fiber art
    (các kỹ thuật của nghệ thuật sợi)
  • materials materials of fiber art
    (các vật liệu của nghệ thuật sợi)
  • piece a piece of fiber art
    (một tác phẩm nghệ thuật sợi)

Idioms

  • a cutting-edge piece of fiber art

    một tác phẩm nghệ thuật sợi tiên phong/đột phá

    "Her latest installation is a truly cutting-edge piece of fiber art."

    (Tác phẩm sắp đặt mới nhất của cô ấy thực sự là một tác phẩm nghệ thuật sợi tiên phong.)

  • the vibrant world of fiber art

    thế giới sống động/đầy màu sắc của nghệ thuật sợi

    "Exploring the vibrant world of fiber art reveals endless creativity."

    (Khám phá thế giới sống động của nghệ thuật sợi sẽ hé lộ sự sáng tạo bất tận.)

  • from craft to fine art: the journey of fiber art

    từ thủ công đến mỹ thuật: hành trình của nghệ thuật sợi

    "Many art historians discuss the evolution of fiber art as its journey from craft to fine art."

    (Nhiều nhà sử học nghệ thuật thảo luận về sự phát triển của nghệ thuật sợi như hành trình của nó từ thủ công đến mỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiber art

noun
Lật mặt

Nghệ thuật sử dụng các loại sợi tự nhiên hoặc tổng hợp và các thành phần khác, chẳng hạn như vải hoặc sợi.

"The museum is exhibiting a collection of contemporary fiber art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to explore fiber art techniques in her next project.
Cô ấy sẽ khám phá các kỹ thuật nghệ thuật sợi trong dự án tiếp theo của mình.
Phủ định
They are not going to display fiber art at the modern art gallery.
Họ sẽ không trưng bày nghệ thuật sợi tại phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.
Nghi vấn
Are you going to learn more about fiber art at the workshop?
Bạn có định tìm hiểu thêm về nghệ thuật sợi tại hội thảo không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fiber art club's exhibition was a huge success.
Triển lãm của câu lạc bộ nghệ thuật sợi đã thành công rực rỡ.
Phủ định
That fiber art piece's value isn't immediately apparent.
Giá trị của tác phẩm nghệ thuật sợi đó không rõ ràng ngay lập tức.
Nghi vấn
Is this fiber art student's tapestry going to be displayed?
Tấm thảm của sinh viên nghệ thuật sợi này có được trưng bày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiber art".

Sự Nâng Tầm từ Thủ Công lên Mỹ Thuật

Trong nhiều thế kỷ, các tác phẩm làm từ sợi như dệt, thêu, đan lát thường bị coi là thủ công mỹ nghệ hoặc đồ gia dụng. Tuy nhiên, từ giữa thế kỷ 20, các nghệ sĩ bắt đầu thách thức quan niệm này, biến sợi thành một phương tiện biểu đạt phức tạp, mang tính khái niệm, giúp 'fiber art' được công nhận là một loại hình mỹ thuật chính thức.

Kết Nối Văn Hóa Toàn Cầu

Nghệ thuật sợi có một lịch sử phong phú và đa dạng trên khắp các nền văn hóa toàn cầu. Từ những tấm thảm dệt cổ đại của Ai Cập, Peru đến nghệ thuật dệt lụa tinh xảo ở châu Á, và thổ cẩm truyền thống của các bộ lạc bản địa, fiber art luôn gắn liền với bản sắc văn hóa, nghi lễ và kể chuyện, phản ánh sự khéo léo và sáng tạo của con người.