(Top Banner Ad)
bastion
C1
noun C1 Chính trị, Quân sự, Xây dựng

bastion

UK: /ˈbæstiən/ • US: /ˈbæstiən/

Nghĩa tiếng Việt

thành trì pháo đài thành lũy nơi cố thủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A projecting part of a fortification built at an angle to the line of a wall, so as to allow defensive fire in several directions.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận nhô ra của công trình phòng thủ được xây dựng ở một góc so với bức tường, để cho phép hỏa lực phòng thủ theo nhiều hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university has historically been a bastion of liberal thought."

    "Trường đại học từ lâu đã là một thành trì của tư tưởng tự do."

  • "The country remains a bastion of democracy in a troubled region."

    "Đất nước này vẫn là một thành trì của nền dân chủ trong một khu vực đầy khó khăn."

  • "He saw the university as a bastion of academic freedom."

    "Anh ta xem trường đại học như một thành trì của tự do học thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bastion pháo đài, thành lũy; thành trì (nghĩa bóng)
Adjective bastioned có pháo đài, được xây dựng như pháo đài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old Provençal
bastir (to build)
Italian
bastione
Middle French
bastion
English
bastion

Từ 'Xây Dựng' đến 'Pháo Đài'

Từ 'bastion' có nguồn gốc từ động từ 'bastir' trong tiếng Provençal cổ, nghĩa là 'xây dựng'. Ban đầu, nó chỉ các công trình được xây lên, đặc biệt là công sự phòng thủ. Theo thời gian, trong tiếng Ý ('bastione'), từ này được dùng để chỉ một bộ phận lớn, nhô ra của một pháo đài được thiết kế để phòng thủ. Điều này cho thấy hành trình của từ ngữ từ hành động xây dựng đơn giản đến một biểu tượng mạnh mẽ của sự phòng thủ và kiên cố.

Usage Note

Trong lịch sử, 'bastion' chỉ một công trình quân sự nhô ra khỏi bức tường thành, tạo điều kiện cho việc phòng thủ từ nhiều hướng. Ngày nay, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi hoặc một điều gì đó bảo vệ một nguyên tắc, một phong cách sống, hoặc một nhóm người.

Prepositions

of against

Khi đi với 'of', 'bastion of' chỉ nơi hoặc điều gì đó là thành trì bảo vệ cho một điều gì khác (ví dụ: 'bastion of freedom'). Khi đi với 'against', nó chỉ nơi hoặc điều gì đó chống lại một điều gì khác (ví dụ: 'bastion against tyranny').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bastion
  • strong bastion
    (thành trì vững chắc)
  • last bastion
    (thành trì cuối cùng)
  • traditional bastion
    (thành trì của truyền thống)
  • male bastion
    (thành trì của nam giới (lĩnh vực/tổ chức do nam giới thống trị))
Verb + bastion
  • defend a bastion
    (bảo vệ một thành trì)
  • remain a bastion
    (vẫn là một thành trì)
  • storm a bastion
    (tấn công, chiếm lĩnh một pháo đài)
Bastion of + Noun
  • bastion of freedom
    (thành trì của tự do)
  • bastion of democracy
    (thành trì của dân chủ)
  • bastion of privilege
    (thành trì của đặc quyền)
  • bastion of stability
    (thành trì của sự ổn định)

Idioms

  • a bastion of [something]

    Một thành trì của [cái gì đó]; một nơi mà một ý tưởng, hoạt động hoặc nguyên tắc nào đó được bảo vệ và duy trì mạnh mẽ.

    "The university is a bastion of free speech and academic inquiry."

    (Trường đại học này là một thành trì của tự do ngôn luận và nghiên cứu học thuật.)

  • the last bastion of...

    Thành trì cuối cùng của...; nơi cuối cùng một giá trị, truyền thống hay niềm tin còn tồn tại trước sự thay đổi hoặc tấn công.

    "This small independent bookstore is the last bastion of literary culture in the city."

    (Hiệu sách độc lập nhỏ bé này là thành trì cuối cùng của văn hóa văn học trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bastion

noun
Lật mặt

Một bộ phận nhô ra của công trình phòng thủ được xây dựng ở một góc so với bức tường, để cho phép hỏa lực phòng thủ theo nhiều hướng.

"The university has historically been a bastion of liberal thought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university, a bastion of intellectual thought, attracted scholars from around the world.
Trường đại học, một thành trì của tư tưởng trí tuệ, đã thu hút các học giả từ khắp nơi trên thế giới.
Phủ định
Despite numerous attacks, the fortress, no longer a bastion of strength, still managed to hold its ground.
Mặc dù bị tấn công nhiều lần, pháo đài, không còn là một thành trì vững chắc, vẫn cố gắng giữ vững vị trí của mình.
Nghi vấn
Considering its historical significance, is the old castle a bastion of history, or has it been overly modernized?
Xét về ý nghĩa lịch sử của nó, lâu đài cổ có phải là một thành trì của lịch sử hay nó đã được hiện đại hóa quá mức?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had invested more in its infrastructure, the old fortress would be a bastion of modern art now.
Nếu thành phố đã đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng của nó, thì pháo đài cũ giờ đây sẽ là một thành trì của nghệ thuật hiện đại.
Phủ định
If they hadn't built such a strong defensive line, the enemy would still be trying to overcome that bastion.
Nếu họ không xây dựng một tuyến phòng thủ mạnh như vậy, kẻ thù vẫn sẽ đang cố gắng vượt qua thành trì đó.
Nghi vấn
If we had provided them with more resources, would the community center be a bastion of hope for the refugees today?
Nếu chúng ta đã cung cấp cho họ nhiều nguồn lực hơn, thì trung tâm cộng đồng có phải là một thành trì hy vọng cho những người tị nạn ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bastion".

Pháo Đài Hình Sao: Một Cuộc Cách Mạng Quân Sự

'Bastion' trong lịch sử quân sự là một phần quan trọng của 'pháo đài hình sao' (trace italienne), được phát triển ở Ý thời Phục hưng để chống lại hỏa lực của đại bác. Các pháo đài góc cạnh, nhô ra này cho phép quân phòng thủ tấn công kẻ địch từ nhiều góc độ, loại bỏ các 'điểm chết' và đã cách mạng hóa chiến tranh châu Âu.

'Thành Trì' Trong Ngôn Ngữ Hiện Đại

Ngày nay, 'bastion' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ các tổ chức hoặc nhóm người kiên quyết bảo vệ một nguyên tắc hay truyền thống, đôi khi theo cách chống lại sự thay đổi. Ví dụ, một tòa án được gọi là 'thành trì của công lý', trong khi một câu lạc bộ cũ kỹ có thể bị gọi là 'thành trì của đặc quyền nam giới'.