bastion
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bastion'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bộ phận nhô ra của công trình phòng thủ được xây dựng ở một góc so với bức tường, để cho phép hỏa lực phòng thủ theo nhiều hướng.
Definition (English Meaning)
A projecting part of a fortification built at an angle to the line of a wall, so as to allow defensive fire in several directions.
Ví dụ Thực tế với 'Bastion'
-
"The university has historically been a bastion of liberal thought."
"Trường đại học từ lâu đã là một thành trì của tư tưởng tự do."
-
"The country remains a bastion of democracy in a troubled region."
"Đất nước này vẫn là một thành trì của nền dân chủ trong một khu vực đầy khó khăn."
-
"He saw the university as a bastion of academic freedom."
"Anh ta xem trường đại học như một thành trì của tự do học thuật."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bastion'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bastion
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bastion'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong lịch sử, 'bastion' chỉ một công trình quân sự nhô ra khỏi bức tường thành, tạo điều kiện cho việc phòng thủ từ nhiều hướng. Ngày nay, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi hoặc một điều gì đó bảo vệ một nguyên tắc, một phong cách sống, hoặc một nhóm người.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với 'of', 'bastion of' chỉ nơi hoặc điều gì đó là thành trì bảo vệ cho một điều gì khác (ví dụ: 'bastion of freedom'). Khi đi với 'against', nó chỉ nơi hoặc điều gì đó chống lại một điều gì khác (ví dụ: 'bastion against tyranny').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bastion'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The university, a bastion of intellectual thought, attracted scholars from around the world.
|
Trường đại học, một thành trì của tư tưởng trí tuệ, đã thu hút các học giả từ khắp nơi trên thế giới. |
| Phủ định |
Despite numerous attacks, the fortress, no longer a bastion of strength, still managed to hold its ground.
|
Mặc dù bị tấn công nhiều lần, pháo đài, không còn là một thành trì vững chắc, vẫn cố gắng giữ vững vị trí của mình. |
| Nghi vấn |
Considering its historical significance, is the old castle a bastion of history, or has it been overly modernized?
|
Xét về ý nghĩa lịch sử của nó, lâu đài cổ có phải là một thành trì của lịch sử hay nó đã được hiện đại hóa quá mức? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the city had invested more in its infrastructure, the old fortress would be a bastion of modern art now.
|
Nếu thành phố đã đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng của nó, thì pháo đài cũ giờ đây sẽ là một thành trì của nghệ thuật hiện đại. |
| Phủ định |
If they hadn't built such a strong defensive line, the enemy would still be trying to overcome that bastion.
|
Nếu họ không xây dựng một tuyến phòng thủ mạnh như vậy, kẻ thù vẫn sẽ đang cố gắng vượt qua thành trì đó. |
| Nghi vấn |
If we had provided them with more resources, would the community center be a bastion of hope for the refugees today?
|
Nếu chúng ta đã cung cấp cho họ nhiều nguồn lực hơn, thì trung tâm cộng đồng có phải là một thành trì hy vọng cho những người tị nạn ngày nay không? |