bulwark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A defensive wall or rampart.
Vietnamese Meaning
Tường thành, lũy, thành lũy (vật lý).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The castle's bulwark protected it from invaders."
"Tường thành của lâu đài bảo vệ nó khỏi quân xâm lược."
-
"The United Nations is seen by some as a bulwark against war."
"Liên Hợp Quốc được một số người xem là một thành trì chống lại chiến tranh."
-
"Free speech is a bulwark of democracy."
"Tự do ngôn luận là một thành trì của nền dân chủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một công trình phòng thủ kiên cố, bảo vệ một khu vực khỏi sự tấn công. Mang ý nghĩa về sự bảo vệ vật lý, hữu hình.
Prepositions
bulwark against something: một bức tường thành chống lại cái gì đó, một sự bảo vệ chống lại cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong bulwark (thành trì kiên cố)
-
last bulwark (thành trì cuối cùng)
-
main bulwark (người/vật bảo vệ chính)
-
act as a bulwark (đóng vai trò là một thành trì bảo vệ)
-
serve as a bulwark (giữ vai trò là một bức tường thành)
-
provide a bulwark (tạo ra một hàng rào bảo vệ)
-
a bulwark of freedom (một pháo đài của tự do)
-
a bulwark against tyranny (một bức tường thành chống lại sự chuyên chế)
-
a bulwark against corruption (một hàng rào chống lại tham nhũng)
Idioms
-
the last bulwark against something
Thành trì cuối cùng, tuyến phòng thủ cuối cùng chống lại một điều gì đó tiêu cực.
"The independent judiciary is considered the last bulwark against authoritarianism."
(Cơ quan tư pháp độc lập được coi là thành trì cuối cùng chống lại chủ nghĩa độc đoán.)
-
a bulwark of stability
Một người, một tổ chức hoặc một hệ thống mang lại sự hỗ trợ mạnh mẽ và đảm bảo mọi thứ được giữ ổn định.
"In a time of crisis, the family unit often serves as a bulwark of stability."
(Trong thời kỳ khủng hoảng, gia đình thường đóng vai trò là một trụ cột của sự ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bulwark
nounTường thành, lũy, thành lũy (vật lý).
"The castle's bulwark protected it from invaders."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army is a bulwark against invasion. |
Quân đội là một thành lũy chống lại cuộc xâm lược. |
| Phủ định | Isn't a strong economy a bulwark against social unrest? |
Chẳng phải một nền kinh tế vững mạnh là thành trì chống lại bất ổn xã hội sao? |
| Nghi vấn | Was the ancient city a bulwark against barbarian attacks? |
Thành phố cổ có phải là một thành lũy chống lại các cuộc tấn công của người man rợ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new regulations are going to be a bulwark against corruption. |
Các quy định mới sẽ là thành trì chống lại tham nhũng. |
| Phủ định | The old dam is not going to be a sufficient bulwark against the rising floodwaters. |
Con đập cũ sẽ không phải là một thành trì đủ để chống lại dòng nước lũ đang dâng cao. |
| Nghi vấn | Are they going to build a bulwark to protect the town from coastal erosion? |
Họ có định xây dựng một thành trì để bảo vệ thị trấn khỏi sự xói mòn bờ biển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulwark".
