(Top Banner Ad)
bulwark
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử, Xây dựng

bulwark

UK: /ˈbʊlwək/ • US: /ˈbʊlwərk/

Nghĩa tiếng Việt

tường thành thành lũy cột trụ sự bảo vệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A defensive wall or rampart.

Vietnamese Meaning

Tường thành, lũy, thành lũy (vật lý).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The castle's bulwark protected it from invaders."

    "Tường thành của lâu đài bảo vệ nó khỏi quân xâm lược."

  • "The United Nations is seen by some as a bulwark against war."

    "Liên Hợp Quốc được một số người xem là một thành trì chống lại chiến tranh."

  • "Free speech is a bulwark of democracy."

    "Tự do ngôn luận là một thành trì của nền dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bulwark thành lũy, công sự (nghĩa đen); người/vật bảo vệ, thành trì (nghĩa bóng)
Verb bulwark bảo vệ, củng cố, làm thành lũy che chở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
bolwerc
Middle High German
bolwerk
Middle English
bulwerke
Modern English
bulwark

Công trình bằng ván gỗ

Từ 'bulwark' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'bolwerc', là sự kết hợp của 'bol' (ván gỗ, thân cây) và 'werc' (công trình). Ban đầu, nó có nghĩa là một bức tường phòng thủ được làm từ thân cây. Hình ảnh về một hàng rào vật lý vững chắc này giúp chúng ta hiểu được ý nghĩa bóng của nó ngày nay: một sự bảo vệ mạnh mẽ hoặc một người bảo vệ kiên cố.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một công trình phòng thủ kiên cố, bảo vệ một khu vực khỏi sự tấn công. Mang ý nghĩa về sự bảo vệ vật lý, hữu hình.

Prepositions

against

bulwark against something: một bức tường thành chống lại cái gì đó, một sự bảo vệ chống lại cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bulwark
  • strong bulwark
    (thành trì kiên cố)
  • last bulwark
    (thành trì cuối cùng)
  • main bulwark
    (người/vật bảo vệ chính)
Verb + bulwark
  • act as a bulwark
    (đóng vai trò là một thành trì bảo vệ)
  • serve as a bulwark
    (giữ vai trò là một bức tường thành)
  • provide a bulwark
    (tạo ra một hàng rào bảo vệ)
bulwark + of/against
  • a bulwark of freedom
    (một pháo đài của tự do)
  • a bulwark against tyranny
    (một bức tường thành chống lại sự chuyên chế)
  • a bulwark against corruption
    (một hàng rào chống lại tham nhũng)

Idioms

  • the last bulwark against something

    Thành trì cuối cùng, tuyến phòng thủ cuối cùng chống lại một điều gì đó tiêu cực.

    "The independent judiciary is considered the last bulwark against authoritarianism."

    (Cơ quan tư pháp độc lập được coi là thành trì cuối cùng chống lại chủ nghĩa độc đoán.)

  • a bulwark of stability

    Một người, một tổ chức hoặc một hệ thống mang lại sự hỗ trợ mạnh mẽ và đảm bảo mọi thứ được giữ ổn định.

    "In a time of crisis, the family unit often serves as a bulwark of stability."

    (Trong thời kỳ khủng hoảng, gia đình thường đóng vai trò là một trụ cột của sự ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulwark

noun
Lật mặt

Tường thành, lũy, thành lũy (vật lý).

"The castle's bulwark protected it from invaders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army is a bulwark against invasion.
Quân đội là một thành lũy chống lại cuộc xâm lược.
Phủ định
Isn't a strong economy a bulwark against social unrest?
Chẳng phải một nền kinh tế vững mạnh là thành trì chống lại bất ổn xã hội sao?
Nghi vấn
Was the ancient city a bulwark against barbarian attacks?
Thành phố cổ có phải là một thành lũy chống lại các cuộc tấn công của người man rợ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new regulations are going to be a bulwark against corruption.
Các quy định mới sẽ là thành trì chống lại tham nhũng.
Phủ định
The old dam is not going to be a sufficient bulwark against the rising floodwaters.
Con đập cũ sẽ không phải là một thành trì đủ để chống lại dòng nước lũ đang dâng cao.
Nghi vấn
Are they going to build a bulwark to protect the town from coastal erosion?
Họ có định xây dựng một thành trì để bảo vệ thị trấn khỏi sự xói mòn bờ biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulwark".

Từ Mạn thuyền đến Chính trường

Trong lịch sử, 'bulwark' cũng chỉ phần mạn thuyền phía trên boong chính, giúp bảo vệ tàu khỏi sóng lớn. Hình ảnh về sự che chở này sau đó được chuyển sang lĩnh vực chính trị và xã hội, nơi các thể chế như hiến pháp hay hệ thống tư pháp được gọi là 'thành trì của tự do' (bulwarks of liberty), bảo vệ công dân khỏi những 'cơn bão' của sự chuyên chế hay bất công.

'Thành trì' của Đức tin

Trong thời kỳ Cải cách Tin lành ở châu Âu (thế kỷ 16), một số quốc gia và nhà lãnh đạo đã được mệnh danh là 'thành trì của Đạo Tin lành' (the bulwark of Protestantism) vì đã bảo vệ trung thành đức tin mới chống lại Giáo hội Công giáo. Bối cảnh lịch sử-tôn giáo này đã củng cố việc sử dụng từ này với nghĩa là người bảo vệ kiên định cho một lý tưởng hay niềm tin.