(Top Banner Ad)
citadel
C1
noun C1 Lịch sử, Kiến trúc quân sự

citadel

UK: /ˈsɪtədəl/ • US: /ˈsɪtədəl/

Nghĩa tiếng Việt

thành trì cổ thành pháo đài trong thành phố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fortress, typically on high ground, protecting or dominating a city.

Vietnamese Meaning

Thành trì, thường ở vị trí cao, bảo vệ hoặc thống trị một thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The citadel offered a safe refuge during the siege."

    "Thành trì cung cấp một nơi trú ẩn an toàn trong suốt cuộc bao vây."

  • "The old citadel stands as a testament to the city's resilience."

    "Thành trì cổ đứng đó như một minh chứng cho sự kiên cường của thành phố."

  • "The rebels retreated to the citadel, preparing for a final stand."

    "Quân nổi dậy rút về thành trì, chuẩn bị cho cuộc kháng cự cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun citadel Thành trì, pháo đài
Adjective citadellike Giống như thành trì; kiên cố

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Kiến trúc quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civitas
Italian
cittadella
Middle French
citadelle
English
citadel

Thành Phố Nhỏ

Từ 'citadel' có nguồn gốc từ tiếng Ý là 'cittadella'. Đây là dạng thu nhỏ (diminutive) của từ 'città', nghĩa là thành phố. Vì vậy, 'citadel' ban đầu mang ý nghĩa là 'thành phố nhỏ' hoặc 'thành lũy được xây dựng bên trong hoặc gần một thành phố lớn hơn' nhằm mục đích bảo vệ hoặc kiểm soát nó.

Usage Note

Từ 'citadel' thường được dùng để chỉ một pháo đài kiên cố nằm trong hoặc gần một thành phố, đóng vai trò là điểm phòng thủ cuối cùng. Nó khác với 'castle' (lâu đài) ở chỗ thường gắn liền với một khu dân cư lớn hơn và có mục đích bảo vệ thành phố đó. So với 'fortress' (pháo đài), 'citadel' nhấn mạnh vai trò là trung tâm quyền lực và kiểm soát.

Prepositions

in of

‘in’ dùng để chỉ vị trí bên trong citadel; ‘of’ dùng để chỉ citadel thuộc về cái gì (ví dụ citadel of a city).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + citadel
  • ancient ancient citadel
    (Thành cổ, thành trì cổ kính)
  • impregnable impregnable citadel
    (Thành trì bất khả xâm phạm)
  • coastal coastal citadel
    (Pháo đài ven biển)
Verb + citadel
  • defend defend the citadel
    (Bảo vệ thành trì)
  • besiege besiege the citadel
    (Bao vây thành trì)
  • capture capture the citadel
    (Chiếm được thành trì)
Citadel of (Metaphor)
  • knowledge citadel of knowledge
    (Thành trì tri thức; trung tâm học vấn)
  • democracy citadel of democracy
    (Thành trì của nền dân chủ)

Idioms

  • The inner citadel

    Pháo đài bên trong; Sự kiên định, tự chủ tinh thần

    "She relied on her inner citadel of calm to face the crisis."

    (Cô ấy dựa vào sự tự chủ tinh thần bình tĩnh bên trong để đối mặt với khủng hoảng.)

  • To storm the citadel

    Tấn công/Đột nhập vào trung tâm quyền lực hoặc vị trí kiên cố

    "The reporters attempted to storm the citadel of corporate power."

    (Các phóng viên cố gắng đột nhập vào trung tâm quyền lực của tập đoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

citadel

noun
Lật mặt

Thành trì, thường ở vị trí cao, bảo vệ hoặc thống trị một thành phố.

"The citadel offered a safe refuge during the siege."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This citadel, which stands tall against the skyline, has been a symbol of resilience for centuries.
Thành trì này, sừng sững trên đường chân trời, đã là biểu tượng của sự kiên cường trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
That citadel isn't as impenetrable as they believe; its defenses have weakened over time.
Thành trì đó không kiên cố như họ tin; hệ thống phòng thủ của nó đã suy yếu theo thời gian.
Nghi vấn
Which citadel do you think offers the best strategic advantage?
Bạn nghĩ thành trì nào mang lại lợi thế chiến lược tốt nhất?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the enemy attacks, the soldiers will retreat to the citadel for safety.
Nếu kẻ thù tấn công, binh lính sẽ rút lui về thành trì để an toàn.
Phủ định
If we don't reinforce the citadel, the enemy won't be stopped.
Nếu chúng ta không tăng viện cho thành trì, kẻ thù sẽ không bị ngăn chặn.
Nghi vấn
Will the refugees be safe if they seek shelter within the citadel?
Liệu những người tị nạn có an toàn nếu họ tìm nơi trú ẩn bên trong thành trì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "citadel".

Biểu tượng Quân sự

Citadel, hay Pháo đài, là hình ảnh phổ biến trong kiến trúc quân sự thời Trung Cổ và Phục Hưng. Nó thường được xây dựng trên điểm cao nhất hoặc vị trí chiến lược để dễ dàng kiểm soát và bảo vệ thành phố khỏi các cuộc tấn công.

Pháo đài Triết học

Trong triết học Khắc Kỷ (Stoicism), đặc biệt qua tác phẩm 'Meditations' của Hoàng đế La Mã Marcus Aurelius, 'citadel' được sử dụng như một phép ẩn dụ. Nó đại diện cho tâm trí hoặc tinh thần tự chủ của con người, nơi không thể bị ảnh hưởng bởi những khó khăn và biến cố bên ngoài.