(Top Banner Ad)
bathymetry
C1
danh từ C1 Địa lý học, Hải dương học

bathymetry

UK: /bæˈθɪmətri/ • US: /bæˈθɪmətri/

Nghĩa tiếng Việt

đo đạc độ sâu nghiên cứu độ sâu đáy biển địa hình đáy biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The measurement of ocean depths and the charting of the shape or topography of the ocean floor.

Vietnamese Meaning

Sự đo đạc độ sâu của đại dương và việc lập bản đồ hình dạng hoặc địa hình của đáy đại dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Detailed bathymetry is essential for safe navigation and marine resource management."

    "Đo đạc độ sâu chi tiết là rất cần thiết cho việc điều hướng an toàn và quản lý tài nguyên biển."

  • "The bathymetry data revealed a previously unknown underwater canyon."

    "Dữ liệu đo đạc độ sâu đã tiết lộ một hẻm núi dưới nước chưa từng được biết đến trước đây."

  • "Scientists are using advanced bathymetry techniques to map the coral reefs."

    "Các nhà khoa học đang sử dụng các kỹ thuật đo đạc độ sâu tiên tiến để lập bản đồ các rạn san hô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bathymetric Thuộc về phép đo độ sâu, liên quan đến việc đo độ sâu của đáy biển.
Noun bathymeter Máy đo độ sâu, một công cụ được sử dụng để đo độ sâu của nước.
Noun bathymetrist Nhà đo sâu học, một nhà khoa học chuyên nghiên cứu và đo lường độ sâu của các vùng nước.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý học, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βᾰθύς (bathús) - 'deep'
Ancient Greek
μέτρον (métron) - 'measure'
English
bathymetry

Đo Lường Chiều Sâu

Từ 'bathymetry' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ. Nó là sự kết hợp của hai từ: 'bathus', có nghĩa là 'sâu', và 'metron', có nghĩa là 'đo lường'. Vì vậy, về cơ bản, 'bathymetry' có nghĩa đen là 'nghệ thuật hoặc khoa học đo lường độ sâu', đặc biệt là độ sâu của các vùng nước như đại dương, biển và hồ.

Usage Note

Bathymetry là một ngành khoa học tập trung vào việc mô tả địa hình dưới nước. Nó liên quan đến việc đo độ sâu và tạo ra các bản đồ chi tiết về đáy biển. Khác với topography (địa hình đất liền), bathymetry đặc biệt đề cập đến các đặc điểm dưới nước.

Prepositions

of in

of: đề cập đến bathymetry của một vùng cụ thể (ví dụ: bathymetry of the Arctic Ocean). in: đề cập đến việc sử dụng bathymetry trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: bathymetry in marine research).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bathymetry
  • high-resolution bathymetry
    (phép đo sâu có độ phân giải cao)
  • detailed bathymetry
    (phép đo sâu chi tiết)
  • coastal bathymetry
    (phép đo sâu vùng ven biển)
  • multibeam bathymetry
    (phép đo sâu đa tia)
Verb + bathymetry
  • collect bathymetry data
    (thu thập dữ liệu đo sâu)
  • map the bathymetry of an area
    (lập bản đồ độ sâu của một khu vực)
  • analyze bathymetry
    (phân tích (dữ liệu) đo sâu)
Noun + bathymetry
  • bathymetry data
    (dữ liệu đo sâu)
  • bathymetry survey
    (cuộc khảo sát đo sâu)
  • bathymetry map
    (bản đồ đo sâu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bathymetry

danh từ
Lật mặt

Sự đo đạc độ sâu của đại dương và việc lập bản đồ hình dạng hoặc địa hình của đáy đại dương.

"Detailed bathymetry is essential for safe navigation and marine resource management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bathymetry, which provides vital information for navigation, is crucial for safe maritime travel.
Bathymetry, thứ cung cấp thông tin quan trọng cho việc điều hướng, là yếu tố then chốt cho việc di chuyển đường biển an toàn.
Phủ định
The bathymetric survey, which the team had expected to complete quickly, did not reveal any new underwater features.
Cuộc khảo sát bathymetric, mà đội đã mong đợi hoàn thành nhanh chóng, đã không tiết lộ bất kỳ đặc điểm dưới nước mới nào.
Nghi vấn
Is there a research project, where bathymetry data is being utilized, that focuses on the impact of climate change on coral reefs?
Có dự án nghiên cứu nào, nơi dữ liệu bathymetry đang được sử dụng, tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu đối với các rạn san hô không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists should use bathymetry to map the ocean floor accurately.
Các nhà khoa học nên sử dụng phép đo độ sâu để lập bản đồ đáy đại dương một cách chính xác.
Phủ định
We cannot ignore bathymetric data when planning underwater construction.
Chúng ta không thể bỏ qua dữ liệu đo độ sâu khi lên kế hoạch xây dựng dưới nước.
Nghi vấn
Could bathymetry help us discover new underwater geological features?
Liệu phép đo độ sâu có thể giúp chúng ta khám phá ra các đặc điểm địa chất dưới nước mới không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we improve bathymetry data collection, we will have better flood risk maps.
Nếu chúng ta cải thiện việc thu thập dữ liệu đo sâu, chúng ta sẽ có bản đồ rủi ro lũ lụt tốt hơn.
Phủ định
If the bathymetric survey isn't accurate, the navigation system won't work correctly.
Nếu khảo sát đo sâu không chính xác, hệ thống định vị sẽ không hoạt động chính xác.
Nghi vấn
Will the underwater robot collect more bathymetric data if the weather is good?
Liệu robot dưới nước có thu thập thêm dữ liệu đo sâu nếu thời tiết tốt không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists use bathymetry to map the ocean floor.
Các nhà khoa học sử dụng phép đo độ sâu để lập bản đồ đáy đại dương.
Phủ định
Not only does bathymetric data reveal the shape of the seabed, but it also aids in navigation.
Không chỉ dữ liệu đo độ sâu tiết lộ hình dạng đáy biển, mà nó còn hỗ trợ điều hướng.
Nghi vấn
Should a detailed bathymetric survey be conducted, a more accurate understanding of the underwater landscape will emerge.
Nếu một cuộc khảo sát đo độ sâu chi tiết được tiến hành, một sự hiểu biết chính xác hơn về cảnh quan dưới nước sẽ xuất hiện.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bathymetric data will be used to create a detailed map of the ocean floor.
Dữ liệu đo độ sâu sẽ được sử dụng để tạo ra một bản đồ chi tiết về đáy đại dương.
Phủ định
The bathymetry of the area was not thoroughly investigated due to limited resources.
Độ sâu của khu vực này đã không được điều tra kỹ lưỡng do nguồn lực hạn chế.
Nghi vấn
Can detailed bathymetry be obtained using this new sonar technology?
Liệu có thể thu được dữ liệu đo độ sâu chi tiết bằng công nghệ sonar mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bathymetry".

Bản Đồ Bí Ẩn Của Trái Đất

Một sự thật đáng kinh ngạc là hơn 80% đáy đại dương của Trái Đất vẫn chưa được lập bản đồ, quan sát và khám phá bằng các công nghệ hiện đại. Con người có bản đồ bề mặt sao Hỏa và Mặt Trăng chi tiết hơn là bản đồ đáy biển của chính hành tinh chúng ta. Bathymetry là công cụ chính trong nỗ lực khám phá những 'vùng trắng' cuối cùng này trên bản đồ thế giới.

Ảnh Hưởng Thầm Lặng Đến Mạng Internet Toàn Cầu

Hầu hết mọi người không nhận ra rằng 99% dữ liệu internet quốc tế được truyền qua các dây cáp quang khổng lồ đặt dưới đáy biển. Việc lập kế hoạch, lắp đặt và bảo trì các tuyến cáp này phụ thuộc rất nhiều vào bản đồ đo sâu (bathymetry) chính xác để tránh các mối nguy hiểm dưới nước như núi lửa, rãnh sâu hoặc các khu vực không ổn định.