(Top Banner Ad)
sonar
B2
Danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật, Hàng hải

sonar

UK: /ˈsəʊnɑː(r)/ • US: /ˈsoʊnɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống định vị bằng âm thanh thiết bị dò tiếng vang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system for the detection of objects under water and for measuring the water's depth by emitting sound pulses and detecting or measuring their return after being reflected.

Vietnamese Meaning

Hệ thống dùng để phát hiện các vật thể dưới nước và đo độ sâu của nước bằng cách phát ra các xung âm thanh và phát hiện hoặc đo sự trở lại của chúng sau khi bị phản xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The navy ship used sonar to locate the missing submarine."

    "Tàu hải quân đã sử dụng sonar để định vị tàu ngầm mất tích."

  • "Modern sonar systems are highly sophisticated."

    "Các hệ thống sonar hiện đại rất tinh vi."

  • "Dolphins use a natural form of sonar to navigate."

    "Cá heo sử dụng một dạng sonar tự nhiên để điều hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sonar Hệ thống định vị và dò tìm dưới nước bằng sóng âm.
Noun sonarman Người vận hành hoặc chuyên gia sử dụng hệ thống sonar.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

English
SOund NAvigation And Ranging
English
sonar

Nguồn gốc của 'sonar'

Sonar là từ viết tắt của 'SOund NAvigation And Ranging' (Định vị và Đo khoảng cách bằng Âm thanh). Hệ thống này được phát triển lần đầu tiên trong Thế chiến thứ nhất để phát hiện tàu ngầm dưới nước và sau đó được cải tiến đáng kể trong Thế chiến thứ hai, trở thành một công nghệ quan trọng trong hàng hải và quân sự.

Usage Note

Sonar là một kỹ thuật sử dụng sự lan truyền âm thanh (thường là dưới nước, như trong định vị tàu ngầm) để điều hướng, liên lạc hoặc phát hiện các vật thể trên hoặc dưới bề mặt nước. Có hai loại sonar chính: sonar chủ động và sonar thụ động. Sonar chủ động phát ra một xung âm thanh và lắng nghe tiếng vang. Sonar thụ động chỉ lắng nghe những âm thanh được tạo ra bởi các vật thể dưới nước.

Prepositions

with using

Khi nói về việc sử dụng sonar để thực hiện một việc gì đó, ta có thể dùng 'with' hoặc 'using'. Ví dụ: 'The ship detected the submarine with sonar.' hoặc 'The ship detected the submarine using sonar.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sonar
  • active active sonar
    (sonar chủ động (phát ra sóng để dò))
  • passive passive sonar
    (sonar thụ động (chỉ nghe âm thanh))
  • high-frequency high-frequency sonar
    (sonar tần số cao)
  • side-scan side-scan sonar
    (sonar quét ngang)
Verb + sonar
  • use use sonar
    (sử dụng sonar)
  • deploy deploy sonar
    (triển khai/hạ thủy sonar)
  • detect detect with sonar
    (phát hiện bằng sonar)
  • ping ping with sonar
    (phát tín hiệu sonar)
Noun + sonar
  • sonar sonar equipment
    (thiết bị sonar)
  • sonar sonar beam
    (chùm sóng sonar)
  • sonar sonar signal
    (tín hiệu sonar)
  • sonar sonar operator
    (người vận hành sonar)

Idioms

  • go dark on sonar

    trở nên vô hình/không thể bị phát hiện bởi sonar (thường dùng ẩn dụ cho việc cố gắng né tránh sự dò tìm hoặc biến mất)

    "The submarine tried to go dark on sonar to evade the enemy."

    (Tàu ngầm đã cố gắng 'tắt tiếng' trên sonar để né tránh kẻ thù.)

  • sonar ping

    âm thanh 'ping' đặc trưng của sonar (tín hiệu sóng âm được phát ra)

    "We heard a faint sonar ping, indicating something was nearby."

    (Chúng tôi nghe thấy một tiếng 'ping' sonar mờ nhạt, cho thấy có thứ gì đó ở gần.)

  • sonar contact

    vật thể/mục tiêu được phát hiện bởi sonar

    "The captain reported a sonar contact at 3 o'clock."

    (Thuyền trưởng báo cáo có một 'tiếp xúc' sonar ở vị trí 3 giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sonar

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống dùng để phát hiện các vật thể dưới nước và đo độ sâu của nước bằng cách phát ra các xung âm thanh và phát hiện hoặc đo sự trở lại của chúng sau khi bị phản xạ.

"The navy ship used sonar to locate the missing submarine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using sonar is essential for submarine navigation.
Sử dụng sonar là điều cần thiết cho việc điều hướng tàu ngầm.
Phủ định
Not having sonar makes it difficult to detect underwater obstacles.
Việc không có sonar gây khó khăn cho việc phát hiện các chướng ngại vật dưới nước.
Nghi vấn
Is using sonar always the most effective method for underwater detection?
Liệu sử dụng sonar luôn là phương pháp hiệu quả nhất để phát hiện dưới nước?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the submarine uses its sonar effectively, it will detect the approaching vessel.
Nếu tàu ngầm sử dụng sonar hiệu quả, nó sẽ phát hiện ra con tàu đang đến gần.
Phủ định
If the ship doesn't have sonar, it won't be able to navigate safely in dense fog.
Nếu con tàu không có sonar, nó sẽ không thể di chuyển an toàn trong sương mù dày đặc.
Nghi vấn
Will the navy use sonar if they suspect enemy submarines are nearby?
Hải quân có sử dụng sonar không nếu họ nghi ngờ có tàu ngầm địch ở gần?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the submarine hadn't used sonar, it would not be lost now.
Nếu tàu ngầm đã không sử dụng sonar, nó sẽ không bị lạc bây giờ.
Phủ định
If they had had better sonar equipment, they wouldn't have missed the underwater anomaly.
Nếu họ có thiết bị sonar tốt hơn, họ đã không bỏ lỡ dị thường dưới nước.
Nghi vấn
If the ship had been equipped with modern sonar, would they be able to locate the wreckage?
Nếu con tàu được trang bị sonar hiện đại, liệu họ có thể định vị được xác tàu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ship had better sonar, we would explore deeper into the ocean.
Nếu con tàu có sonar tốt hơn, chúng ta sẽ khám phá sâu hơn vào đại dương.
Phủ định
If the submarine didn't have sonar, it wouldn't navigate safely in dark waters.
Nếu tàu ngầm không có sonar, nó sẽ không thể điều hướng an toàn trong vùng nước tối.
Nghi vấn
Would the rescue team find the survivors if they used sonar?
Đội cứu hộ có tìm thấy những người sống sót nếu họ sử dụng sonar không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The navy had implemented new sonar systems before the submarine was deployed.
Hải quân đã triển khai các hệ thống sonar mới trước khi tàu ngầm được triển khai.
Phủ định
They had not found any wreckage using sonar before the storm hit.
Họ đã không tìm thấy bất kỳ mảnh vỡ nào bằng sonar trước khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Had the research team improved the sonar's accuracy before they presented their findings?
Đội nghiên cứu đã cải thiện độ chính xác của sonar trước khi họ trình bày những phát hiện của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sonar".

Sonar trong phim ảnh và trò chơi

Sonar thường xuất hiện trong các bộ phim và trò chơi về tàu ngầm, thám hiểm biển sâu hoặc khoa học viễn tưởng. Âm thanh 'ping' đặc trưng của sonar đã trở thành một biểu tượng cho sự căng thẳng, bí ẩn và hành trình dò tìm trong lòng đại dương sâu thẳm.

Sonar tự nhiên

Trong tự nhiên, nhiều loài động vật như dơi và cá heo sử dụng một hệ thống tương tự như sonar, gọi là định vị bằng tiếng vang (echolocation), để điều hướng, săn mồi và giao tiếp trong môi trường của chúng bằng cách phát ra âm thanh và lắng nghe tiếng vang trở lại.