be hindered by errors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Progress is often hindered by errors. (Tiến độ thường bị cản trở bởi các lỗi sai.)
-
Development can be hindered by errors. (Sự phát triển có thể bị cản trở bởi các lỗi sai.)
-
Learning is hindered by errors if they are not corrected. (Việc học tập bị cản trở bởi lỗi sai nếu chúng không được sửa chữa.)
-
Efficiency is severely hindered by errors in the system. (Hiệu suất bị cản trở nghiêm trọng bởi các lỗi trong hệ thống.)
-
severely be hindered by errors. (bị cản trở một cách nghiêm trọng bởi các lỗi sai.)
-
constantly be hindered by errors. (liên tục bị cản trở bởi các lỗi sai.)
-
unnecessarily be hindered by errors. (bị cản trở một cách không cần thiết bởi các lỗi sai.)
Idioms
-
be hindered by teething errors
Bị cản trở bởi những lỗi vặt ban đầu (trong một dự án hoặc sản phẩm mới).
"The new software launch was hindered by teething errors, but the team fixed them quickly."
(Việc ra mắt phần mềm mới đã bị cản trở bởi những lỗi ban đầu, nhưng đội ngũ đã nhanh chóng khắc phục chúng.)
-
progress is hindered by a comedy of errors
Tiến độ bị cản trở bởi một loạt các sai lầm ngớ ngẩn và liên tiếp.
"The whole project was hindered by a comedy of errors, from wrong deliveries to miscommunication."
(Toàn bộ dự án đã bị cản trở bởi một chuỗi các sai lầm ngớ ngẩn, từ việc giao hàng sai đến thông tin sai lệch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be hindered by errors
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be hindered by errors".
