(Top Banner Ad)
be hindered by errors
Giáo dục/Phát triển cá nhân/Kinh doanh

be hindered by errors

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hinder cản trở, gây trở ngại
Noun hindrance sự cản trở, chướng ngại vật
Adjective unhindered không bị cản trở, không bị vướng bận

Subject Area

Giáo dục/Phát triển cá nhân/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hinderōną
Old English
hindrian
Middle English
hindren
Modern English
hinder

Nguồn Gốc Từ 'Phía Sau'

Từ 'hinder' (cản trở) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hindrian', liên quan đến từ 'hind' có nghĩa là 'phía sau'. Vì vậy, khi bạn 'hinder' ai đó, về mặt nghĩa gốc, bạn đang đẩy họ hoặc giữ họ lại 'phía sau'. Đây là một cách dễ nhớ để hình dung ý nghĩa của sự cản trở.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + be hindered by errors
  • Progress is often hindered by errors.
    (Tiến độ thường bị cản trở bởi các lỗi sai.)
  • Development can be hindered by errors.
    (Sự phát triển có thể bị cản trở bởi các lỗi sai.)
  • Learning is hindered by errors if they are not corrected.
    (Việc học tập bị cản trở bởi lỗi sai nếu chúng không được sửa chữa.)
  • Efficiency is severely hindered by errors in the system.
    (Hiệu suất bị cản trở nghiêm trọng bởi các lỗi trong hệ thống.)
Adverb + be hindered by errors
  • severely be hindered by errors.
    (bị cản trở một cách nghiêm trọng bởi các lỗi sai.)
  • constantly be hindered by errors.
    (liên tục bị cản trở bởi các lỗi sai.)
  • unnecessarily be hindered by errors.
    (bị cản trở một cách không cần thiết bởi các lỗi sai.)

Idioms

  • be hindered by teething errors

    Bị cản trở bởi những lỗi vặt ban đầu (trong một dự án hoặc sản phẩm mới).

    "The new software launch was hindered by teething errors, but the team fixed them quickly."

    (Việc ra mắt phần mềm mới đã bị cản trở bởi những lỗi ban đầu, nhưng đội ngũ đã nhanh chóng khắc phục chúng.)

  • progress is hindered by a comedy of errors

    Tiến độ bị cản trở bởi một loạt các sai lầm ngớ ngẩn và liên tiếp.

    "The whole project was hindered by a comedy of errors, from wrong deliveries to miscommunication."

    (Toàn bộ dự án đã bị cản trở bởi một chuỗi các sai lầm ngớ ngẩn, từ việc giao hàng sai đến thông tin sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be hindered by errors

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be hindered by errors".

Văn hóa 'Thất Bại Nhanh' ở Thung lũng Silicon

Trong văn hóa công nghệ phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, có một triết lý gọi là 'Fail Fast, Fail Forward' (Thất bại nhanh, tiến về phía trước). Thay vì sợ hãi, họ xem việc 'bị cản trở bởi lỗi sai' là một phần tất yếu và quý giá của quá trình đổi mới. Mục tiêu là phát hiện lỗi càng sớm càng tốt để học hỏi và cải thiện, thay vì cố gắng tránh mọi sai sót, điều có thể kìm hãm sự sáng tạo.

Lỗi Sai trong Phương pháp Khoa học

Phương pháp khoa học về cơ bản là một quy trình được xây dựng dựa trên việc tìm kiếm và sửa chữa sai sót. Các nhà khoa học đưa ra giả thuyết và kiểm tra chúng. Nếu kết quả không khớp, giả thuyết đó 'bị cản trở bởi lỗi sai'. Đây không được coi là một thất bại, mà là một bước tiến quan trọng hướng tới sự thật. Do đó, việc bị cản trở bởi lỗi sai chính là cách khoa học phát triển.