hinder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create difficulties for someone or something, resulting in delay or obstruction.
Vietnamese Meaning
Gây khó khăn cho ai đó hoặc cái gì đó, dẫn đến sự chậm trễ hoặc cản trở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Heavy snow hindered rescue efforts."
"Tuyết lớn đã cản trở các nỗ lực cứu hộ."
-
"His lack of experience hindered his progress."
"Việc thiếu kinh nghiệm của anh ấy đã cản trở sự tiến bộ của anh ấy."
-
"The storm hindered our travel plans."
"Cơn bão đã cản trở kế hoạch du lịch của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hinder' thường được sử dụng để mô tả sự cản trở tạm thời hoặc tạo ra khó khăn nhưng không nhất thiết phải ngăn chặn hoàn toàn. Nó khác với 'prevent' (ngăn chặn) vì 'prevent' có nghĩa là làm cho điều gì đó không xảy ra. 'Impede' cũng tương tự 'hinder' nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn và thường liên quan đến việc làm chậm sự tiến bộ.
Prepositions
'hinder from' được dùng để chỉ điều gì đó hoặc ai đó bị cản trở không cho làm gì. Ví dụ: 'The rain hindered them from playing football.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major hinder to progress (cản trở lớn đối với sự tiến bộ)
-
serious serious hinder to development (cản trở nghiêm trọng đối với sự phát triển)
-
tend to tend to hinder growth (có xu hướng cản trở sự tăng trưởng)
-
seek to seek to hinder peace talks (tìm cách cản trở các cuộc đàm phán hòa bình)
Idioms
-
Neither help nor hinder
Không giúp cũng không cản trở; không làm gì cả.
"I decided to neither help nor hinder her plans; it was her decision to make."
(Tôi quyết định không giúp cũng không cản trở kế hoạch của cô ấy; đó là quyết định của cô ấy.)
-
Hinder someone's progress
Cản trở sự tiến bộ của ai đó.
"His lack of education hindered his progress in the company."
(Việc thiếu học vấn đã cản trở sự tiến bộ của anh ấy trong công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hinder
Động từGây khó khăn cho ai đó hoặc cái gì đó, dẫn đến sự chậm trễ hoặc cản trở.
"Heavy snow hindered rescue efforts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hinder".
