(Top Banner Ad)
hindrance
C1
danh từ C1 Chung

hindrance

UK: /ˈhɪndrəns/ • US: /ˈhɪndrəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự cản trở trở ngại vật cản gây trở ngại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that provides resistance, delay, or obstruction to something or someone.

Vietnamese Meaning

Một vật cản, sự cản trở, sự gây trở ngại, hoặc một điều gì đó làm chậm trễ tiến trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high cost of borrowing has been a major hindrance to economic recovery."

    "Chi phí vay mượn cao là một trở ngại lớn cho sự phục hồi kinh tế."

  • "Lack of funding is a major hindrance to the project's success."

    "Thiếu kinh phí là một trở ngại lớn cho sự thành công của dự án."

  • "Bureaucracy can be a hindrance to innovation."

    "Quan liêu có thể là một trở ngại cho sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hinder cản trở, gây trở ngại
Adjective hindering gây cản trở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hindrian
Middle English
hindren

Nguồn gốc của 'Hindrance'

Từ 'hindrance' bắt nguồn từ động từ cổ 'hindrian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cản trở'. Nó thể hiện sự ngăn chặn hoặc làm chậm trễ một hành động hoặc tiến trình nào đó. Nó gợi nhớ về những trở ngại mà con người phải vượt qua từ thời xa xưa.

Usage Note

Từ 'hindrance' thường được dùng để chỉ những vật cản hoặc yếu tố gây khó khăn, chậm trễ cho sự tiến triển của một việc gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'obstacle' (vật cản) và 'barrier' (rào cản), thường liên quan đến các vấn đề trừu tượng hơn là vật chất.

Prepositions

to in

'Hindrance to' được sử dụng khi nói về điều gì đó cản trở một mục tiêu hoặc quá trình cụ thể. Ví dụ: 'The rain was a hindrance to our plans'. 'Hindrance in' được sử dụng khi nói về việc có một sự cản trở trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó. Ví dụ: 'There were many hindrances in the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hindrance
  • major hindrance
    (sự cản trở lớn)
  • serious hindrance
    (sự cản trở nghiêm trọng)
  • slight hindrance
    (sự cản trở nhỏ)
Verb + hindrance
  • present a hindrance
    (gây ra một sự cản trở)
  • overcome a hindrance
    (vượt qua một sự cản trở)
  • remove a hindrance
    (loại bỏ một sự cản trở)

Idioms

  • Without hindrance

    Không bị cản trở

    "They completed the project without hindrance."

    (Họ đã hoàn thành dự án mà không gặp bất kỳ cản trở nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hindrance

danh từ
Lật mặt

Một vật cản, sự cản trở, sự gây trở ngại, hoặc một điều gì đó làm chậm trễ tiến trình.

"The high cost of borrowing has been a major hindrance to economic recovery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had anticipated the hindrance, he would have completed the project on time.
Nếu anh ấy đã lường trước được trở ngại, anh ấy đã có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
If the heavy rain hadn't been such a hindrance, we would not have had to postpone the outdoor concert.
Nếu trời mưa lớn không phải là một trở ngại lớn, chúng tôi đã không phải hoãn buổi hòa nhạc ngoài trời.
Nghi vấn
Would she have succeeded in the competition if the language barrier hadn't been a hindrance?
Liệu cô ấy có thành công trong cuộc thi nếu rào cản ngôn ngữ không phải là một trở ngại?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy traffic was a significant hindrance to our progress.
Giao thông đông đúc là một trở ngại đáng kể cho sự tiến bộ của chúng tôi.
Phủ định
Lack of experience is not always a hindrance to success.
Thiếu kinh nghiệm không phải lúc nào cũng là một trở ngại cho thành công.
Nghi vấn
Was the unexpected delay a hindrance to your plans?
Sự chậm trễ bất ngờ có phải là một trở ngại cho kế hoạch của bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, we will have considered the potential hindrance they pose to small businesses.
Đến thời điểm các quy định mới được thực thi, chúng ta sẽ đã xem xét những cản trở tiềm tàng mà chúng gây ra cho các doanh nghiệp nhỏ.
Phủ định
By next year, the lack of funding won't have been a hindrance to the project's completion, as new investors will have come forward.
Đến năm sau, việc thiếu vốn sẽ không còn là trở ngại cho việc hoàn thành dự án, vì các nhà đầu tư mới sẽ xuất hiện.
Nghi vấn
Will the unexpected technical difficulties have been a hindrance to the team's progress by the end of the week?
Liệu những khó khăn kỹ thuật bất ngờ có gây trở ngại cho tiến độ của nhóm vào cuối tuần này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's hindrance to innovation was a lack of funding.
Sự cản trở đổi mới của công ty là do thiếu vốn.
Phủ định
The project's hindrance wasn't John's fault; it was due to unforeseen circumstances.
Sự cản trở dự án không phải lỗi của John; nó là do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Was the team's hindrance the manager's lack of experience?
Có phải sự cản trở của đội là do người quản lý thiếu kinh nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hindrance".

Vượt qua thử thách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc vượt qua những 'hindrance' (cản trở) được coi là một phần quan trọng của sự trưởng thành và thành công. Nó thể hiện ý chí và khả năng giải quyết vấn đề.