(Top Banner Ad)
be in a predicament
Chung

be in a predicament

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun predicament Tình thế khó khăn, tình trạng khó xử.
Verb predicate (Predicate something on/upon something) Dựa trên, khẳng định điều gì đó dựa vào một sự thật hoặc ý tưởng.
Noun predicate (Ngữ pháp) Vị ngữ trong câu.
Noun predication Sự khẳng định, sự quả quyết.

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedicāre
Late Latin
praedicāmentum
Late Middle English
predicament

Từ Triết học đến Tình thế Khó khăn

Ban đầu, 'predicament' là một thuật ngữ trong triết học của Aristotle. Nó có nghĩa là một trong những 'phạm trù' cơ bản mà mọi thứ có thể được phân loại. Ví dụ, 'màu sắc' là một phạm trù. Đến thế kỷ 16, nghĩa của từ này chuyển sang một hướng ẩn dụ: từ việc bị 'xếp vào một loại' không thể thay đổi, nó dần mang ý nghĩa bị 'mắc kẹt trong một hoàn cảnh' khó khăn, không dễ thoát ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + be in a predicament
  • terrible be in a terrible predicament
    (Lâm vào một tình thế hết sức tồi tệ.)
  • serious be in a serious predicament
    (Ở trong một tình thế nghiêm trọng.)
  • financial be in a financial predicament
    (Gặp khó khăn, rắc rối về tài chính.)
  • moral be in a moral predicament
    (Rơi vào tình thế khó xử về mặt đạo đức.)
Verb + ... + predicament
  • find oneself find oneself in a predicament
    (Tự thấy mình lâm vào tình thế khó khăn.)
  • put someone put someone in a predicament
    (Đẩy ai đó vào tình thế khó xử.)
  • leave someone leave someone in a predicament
    (Bỏ mặc ai đó trong tình thế khó khăn.)
  • get out of get out of a predicament
    (Thoát khỏi một tình thế khó khăn.)

Idioms

  • be in a real/right predicament

    Thực sự ở trong một tình thế tiến thoái lưỡng nan, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

    "When the tour guide left them in the middle of the jungle, they knew they were in a real predicament."

    (Khi người hướng dẫn viên bỏ họ lại giữa rừng, họ biết mình đã thực sự lâm vào thế khó.)

  • (Synonym) be caught between a rock and a hard place

    (Thành ngữ đồng nghĩa) Tiến thoái lưỡng nan, bị kẹt giữa hai lựa chọn đều tồi tệ như nhau.

    "He's caught between a rock and a hard place - if he takes the new job, he'll upset his family, but if he stays, he'll miss a great opportunity."

    (Anh ấy đang trong tình thế tiến thoái lưỡng nan - nếu nhận công việc mới, anh sẽ làm gia đình buồn lòng, nhưng nếu ở lại, anh sẽ bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời.)

  • (Synonym) be in a tight spot

    (Thành ngữ đồng nghĩa) Ở trong thế kẹt, tình thế khó khăn (thường liên quan đến thiếu tiền hoặc thời gian).

    "I'm in a bit of a tight spot. Could you possibly lend me some money until next week?"

    (Tôi đang hơi kẹt một chút. Bạn có thể cho tôi mượn ít tiền đến tuần sau được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in a predicament

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in a predicament".

Câu chuyện tiến thoái lưỡng nan (Dilemma Tale)

Trong văn hóa phương Tây, từ truyện cổ tích đến phim ảnh hiện đại, có một thể loại phổ biến gọi là 'dilemma tale'. Những câu chuyện này thường đặt nhân vật chính vào một tình thế khó xử cùng cực về đạo đức hoặc sự sống còn, buộc họ phải đưa ra một lựa chọn không có câu trả lời nào là hoàn hảo. Điều này phản ánh sự quan tâm đến việc thử thách và bộc lộ bản chất con người dưới áp lực.

Lựa chọn của Sophie (Sophie's Choice)

Cụm từ 'Sophie's Choice' bắt nguồn từ một cuốn tiểu thuyết và bộ phim nổi tiếng. Nó đã trở thành một thuật ngữ văn hóa để chỉ một tình thế bi thảm nhất, khi một người buộc phải lựa chọn giữa hai điều không thể chịu đựng nổi, và bất kỳ lựa chọn nào cũng dẫn đến bi kịch. Đây được xem là ví dụ điển hình cho một 'moral predicament' (tình thế khó xử về đạo đức) ở mức độ cao nhất.