(Top Banner Ad)
predicament
C1
danh từ C1 Chung

predicament

UK: /prɪˈdɪkəmənt/ • US: /prɪˈdɪkəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng khó khăn tình thế khó xử hoàn cảnh khó khăn tình huống khó khăn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A difficult, unpleasant, or embarrassing situation.

Vietnamese Meaning

Một tình huống khó khăn, khó chịu hoặc đáng xấu hổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found herself in a difficult predicament."

    "Cô ấy thấy mình trong một tình huống khó khăn."

  • "The company is in a financial predicament."

    "Công ty đang ở trong tình trạng tài chính khó khăn."

  • "I'm in a bit of a predicament because I've accidentally accepted two invitations to dinner on the same night."

    "Tôi đang gặp phải một chút khó khăn vì tôi đã vô tình nhận hai lời mời ăn tối cùng một đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predicate khẳng định, tuyên bố (điều gì là đúng); dựa vào, đặt nền tảng trên (một ý tưởng, nguyên tắc)
Noun predicate vị ngữ (phần của câu chứa động từ và nói về chủ ngữ)
Adjective predicative có chức năng vị ngữ (trong ngữ pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedicare
Late Latin
praedicamentum
English
predicament

Nguồn gốc 'khẳng định' và 'tình thế'

Từ 'predicament' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'praedicamentum' trong tiếng Latin muộn, vốn có nghĩa là 'điều được khẳng định' hoặc 'một loại/hạng mục' (đặc biệt trong logic). Bản thân 'praedicamentum' lại bắt nguồn từ động từ 'praedicare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tuyên bố, khẳng định, công bố'. Ban đầu, từ này liên quan đến việc đặt một cái gì đó vào một 'hạng mục' cụ thể hoặc đưa ra một 'tuyên bố'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ một 'tình thế khó khăn' hoặc 'tình trạng bế tắc', như thể bạn bị 'khẳng định' vào một vị trí không mấy dễ chịu.

Usage Note

Từ 'predicament' thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà người ta cảm thấy mắc kẹt và không dễ dàng tìm ra giải pháp. Nó nhấn mạnh sự khó khăn và có thể là sự bối rối hoặc xấu hổ đi kèm. So với 'dilemma', 'predicament' thường thiên về khó khăn thực tế hơn là sự lựa chọn giữa hai điều khó chịu.

Prepositions

in out of

'in a predicament' có nghĩa là đang ở trong một tình huống khó khăn. 'out of a predicament' có nghĩa là thoát khỏi một tình huống khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + predicament
  • difficult difficult predicament
    (tình thế khó khăn)
  • awkward awkward predicament
    (tình thế khó xử, ngượng nghịu)
  • serious serious predicament
    (tình thế nghiêm trọng)
  • terrible terrible predicament
    (tình thế tồi tệ)
  • dire dire predicament
    (tình thế khẩn cấp, cực kỳ tồi tệ)
  • unenviable unenviable predicament
    (tình thế không ai mong muốn)
  • financial financial predicament
    (tình trạng khó khăn về tài chính)
  • moral moral predicament
    (tình thế khó xử về đạo đức)
Verb + predicament
  • find oneself in a find oneself in a predicament
    (thấy mình rơi vào tình thế khó khăn)
  • face a face a predicament
    (đối mặt với tình thế khó khăn)
  • get into a get into a predicament
    (rơi vào, lâm vào tình thế khó khăn)
  • put someone in a put someone in a predicament
    (đặt ai đó vào tình thế khó xử/khó khăn)
  • escape from a escape from a predicament
    (thoát khỏi tình thế khó khăn)
Prepositional phrase
  • in a in a predicament
    (đang trong tình thế khó khăn)

Idioms

  • be in a predicament

    đang ở trong một tình thế khó khăn, bế tắc

    "After losing her job and having her car break down, she found herself in a terrible predicament."

    (Sau khi mất việc và xe bị hỏng, cô ấy thấy mình rơi vào một tình thế cực kỳ tồi tệ.)

  • find oneself in a predicament

    tự mình rơi vào một tình thế khó xử/khó khăn

    "He found himself in a difficult predicament when he realized he had promised to be at two different events at the same time."

    (Anh ấy thấy mình rơi vào một tình thế khó xử khi nhận ra mình đã hứa có mặt ở hai sự kiện khác nhau cùng một lúc.)

  • put someone in a predicament

    đặt ai đó vào một tình thế khó khăn, gây khó xử cho ai

    "His sudden resignation put the company in a difficult predicament, as they had no immediate replacement."

    (Việc anh ấy đột ngột từ chức đã đặt công ty vào một tình thế khó khăn, vì họ không có người thay thế ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predicament

danh từ
Lật mặt

Một tình huống khó khăn, khó chịu hoặc đáng xấu hổ.

"She found herself in a difficult predicament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found herself in a difficult predicament.
Cô ấy thấy mình trong một tình thế khó khăn.
Phủ định
He is not in a predicament, thanks to his foresight.
Anh ấy không gặp khó khăn, nhờ vào sự предусмотрительность của anh ấy.
Nghi vấn
Are they in a predicament because of their poor planning?
Có phải họ đang ở trong tình thế khó khăn vì kế hoạch kém cỏi của họ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's financial predicament was caused by poor investment decisions.
Tình cảnh khó khăn về tài chính của công ty là do các quyết định đầu tư kém.
Phủ định
Seldom had the company been in such a dire financial predicament.
Hiếm khi công ty rơi vào tình cảnh tài chính khó khăn đến vậy.
Nghi vấn
In what predicament do you find yourself?
Bạn thấy mình đang ở trong tình cảnh khó khăn nào?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is in a difficult predicament, isn't she?
Cô ấy đang ở trong một tình thế khó khăn, đúng không?
Phủ định
They weren't in a predicament, were they?
Họ đã không ở trong một tình thế khó khăn, phải không?
Nghi vấn
Being in such a predicament is tough, isn't it?
Ở trong một tình thế khó khăn như vậy thật khó khăn, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be finding herself in a difficult predicament if she doesn't start saving money.
Cô ấy sẽ thấy mình rơi vào tình cảnh khó khăn nếu cô ấy không bắt đầu tiết kiệm tiền.
Phủ định
They won't be realizing the full predicament they're in until the consequences hit.
Họ sẽ không nhận ra toàn bộ tình cảnh khó khăn mà họ đang mắc phải cho đến khi hậu quả ập đến.
Nghi vấn
Will he be understanding the full predicament of the situation before he makes a decision?
Liệu anh ấy có hiểu hết tình cảnh khó khăn của tình huống trước khi đưa ra quyết định không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, they will have been contemplating their predicament for days.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, họ đã phải suy ngẫm về tình cảnh khó khăn của mình trong nhiều ngày.
Phủ định
He won't have been dwelling on his predicament; he's a proactive problem-solver.
Anh ấy sẽ không chìm đắm trong tình cảnh khó khăn của mình; anh ấy là một người giải quyết vấn đề chủ động.
Nghi vấn
Will she have been trying to escape this predicament by the time we find her?
Liệu cô ấy đã cố gắng thoát khỏi tình cảnh khó khăn này vào thời điểm chúng ta tìm thấy cô ấy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predicament".

Dilemma và Quyết định

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'predicament' thường xuất hiện trong các câu chuyện, tiểu thuyết và phim ảnh để mô tả những tình huống 'tiến thoái lưỡng nan' mà nhân vật phải đối mặt. Đây là lúc họ bị mắc kẹt giữa những lựa chọn khó khăn, thường liên quan đến đạo đức, tài chính hoặc các mối quan hệ cá nhân. Việc một nhân vật vượt qua 'predicament' của mình thường là cốt truyện chính, thể hiện sự kiên cường và khả năng giải quyết vấn đề.

Sự đồng cảm xã hội

Khi một người 'in a predicament' (trong tình thế khó khăn), xã hội phương Tây thường có xu hướng thể hiện sự đồng cảm và hỗ trợ. Đây không chỉ là một vấn đề cá nhân mà còn là một cơ hội để cộng đồng hoặc bạn bè giúp đỡ, tìm ra giải pháp hoặc ít nhất là chia sẻ gánh nặng. Việc công nhận và thấu hiểu 'predicament' của người khác là một phần quan trọng trong các tương tác xã hội và việc xây dựng mối quan hệ.