be just
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Morally right and fair.
Vietnamese Meaning
Đúng đắn về mặt đạo đức và công bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The judge was determined to be just in his sentencing."
"Vị thẩm phán quyết tâm công bằng trong việc tuyên án của mình."
-
"He always tried to be just in his dealings with others."
"Anh ấy luôn cố gắng công bằng trong cách đối xử với người khác."
-
"It is important to be just, even when it is difficult."
"Điều quan trọng là phải công bằng, ngay cả khi điều đó khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói "be just", thường mang ý nghĩa nhấn mạnh sự cần thiết của công bằng và chính trực trong hành động, quyết định hoặc đối xử với người khác. Khác với "fair" (công bằng) thường mang tính khách quan, "just" (công lý, chính trực) có thể bao hàm cả yếu tố đạo đức và pháp lý. Ví dụ, một phán quyết có thể "fair" nếu dựa trên luật pháp, nhưng lại không "just" nếu gây ra bất công cho một số người.
Prepositions
1. **to**: Chỉ đối tượng hoặc người mà sự công bằng hướng đến. Ví dụ: Be just to everyone.
2. **in**: Chỉ một lĩnh vực, khía cạnh mà sự công bằng cần được thể hiện. Ví dụ: Be just in your dealings.
3. **towards**: Tương tự như 'to', nhưng có thể ám chỉ một thái độ, cách hành xử công bằng. Ví dụ: Be just towards your employees.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just be just about to (sắp sửa làm gì đó)
-
just be just a phase (chỉ là một giai đoạn)
-
just be just what someone needs (đúng là thứ ai đó cần)
-
just be just kidding/joking (chỉ đùa thôi)
-
just be just like (giống hệt như, y hệt như)
-
just be just to someone (công bằng với ai đó)
-
just be just in one's actions/dealings (liêm chính/công bằng trong hành động/giao dịch của mình)
Idioms
-
It's just one of those things
Đó chỉ là một trong những điều (thường là không may, khó chịu) mà bạn phải chấp nhận.
"My flight was delayed, but hey, it's just one of those things."
(Chuyến bay của tôi bị hoãn, nhưng thôi, đó chỉ là một trong những điều phải chấp nhận.)
-
Be just what the doctor ordered
Đúng là thứ cần thiết, rất phù hợp và có ích.
"After a long week, a quiet weekend at home was just what the doctor ordered."
(Sau một tuần dài, một cuối tuần yên tĩnh ở nhà đúng là thứ tôi cần.)
-
Be just in time
Vừa đúng lúc, kịp lúc.
"We arrived at the station just in time to catch the train."
(Chúng tôi đến ga vừa kịp lúc để bắt chuyến tàu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be just
Tính từĐúng đắn về mặt đạo đức và công bằng.
"The judge was determined to be just in his sentencing."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to be just in all our dealings. |
Điều quan trọng là phải công bằng trong mọi giao dịch của chúng ta. |
| Phủ định | It's better not to be just in some cases. |
Tốt hơn là không nên công bằng trong một số trường hợp. |
| Nghi vấn | Is it always necessary to be just, even when it hurts? |
Có phải lúc nào cũng cần phải công bằng, ngay cả khi điều đó gây tổn thương? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge is just in his decisions. |
Vị thẩm phán công bằng trong các quyết định của mình. |
| Phủ định | It is not just to blame him for everything. |
Thật không công bằng khi đổ lỗi cho anh ấy về mọi thứ. |
| Nghi vấn | Is it just that some people have so much while others have so little? |
Có công bằng không khi một số người có quá nhiều trong khi những người khác có quá ít? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the judge had been just, the innocent man would have been freed. |
Nếu thẩm phán đã công bằng, người đàn ông vô tội đã được tự do. |
| Phủ định | If the system had not been just, there might not have been a fair trial. |
Nếu hệ thống không công bằng, có lẽ đã không có một phiên tòa công bằng. |
| Nghi vấn | Would the outcome have been different if the decision had been just? |
Kết quả có khác đi không nếu quyết định đã công bằng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be just".
