(Top Banner Ad)
unjust
B2
adjective B2 Luật pháp, Đạo đức

unjust

UK: /ʌnˈdʒʌst/ • US: /ʌnˈdʒʌst/

Nghĩa tiếng Việt

bất công không công bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not based on or behaving according to what is morally right and fair.

Vietnamese Meaning

Không dựa trên hoặc hành xử theo những gì đúng đắn và công bằng về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is unjust to punish someone for something they didn't do."

    "Thật bất công khi trừng phạt ai đó vì điều mà họ không làm."

  • "The trial was widely criticized as unjust."

    "Phiên tòa bị chỉ trích rộng rãi là bất công."

  • "Many people believe that the current tax system is unjust."

    "Nhiều người tin rằng hệ thống thuế hiện tại là bất công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unjust bất công, không công bằng
Noun injustice sự bất công, điều bất công
Adverb unjustly một cách bất công, không công bằng
Noun justice công lý, sự công bằng
Adjective just công bằng, chính đáng
Adverb justly một cách công bằng, chính đáng
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng
Adjective justifiable có thể biện minh, chính đáng
Adjective unjustifiable không thể biện minh, không chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iustus
Old French
juste
Middle English
just
English
just
English
un-
English
unjust

Nguồn gốc của "unjust"

Từ "unjust" được tạo thành bằng cách thêm tiền tố "un-" (nghĩa là "không" hoặc "ngược lại") vào từ "just" (có nghĩa là "công bằng", "chính đáng"). Bản thân từ "just" có nguồn gốc từ tiếng Latin "iustus", mang ý nghĩa "chính trực", "hợp pháp". Vì vậy, "unjust" nghĩa đen là "không công bằng" hoặc "không chính đáng".

Usage Note

Từ 'unjust' nhấn mạnh sự thiếu công bằng, thường liên quan đến việc vi phạm các quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn đạo đức. Nó mạnh hơn 'unfair', vì 'unfair' có thể chỉ đơn giản là không may mắn hoặc không thuận lợi. 'Unjust' thường mang ý nghĩa về sự bất công có hệ thống hoặc có chủ ý.

Prepositions

to towards

* **to:** Thường dùng để chỉ người hoặc nhóm người bị đối xử bất công. Ví dụ: 'The law is unjust to minorities.' (Luật này bất công đối với các dân tộc thiểu số). * **towards:** Tương tự như 'to', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về thái độ hoặc hành vi bất công đang hướng tới ai đó. Ví dụ: 'His actions were unjust towards his employees.' (Hành động của anh ta là bất công đối với nhân viên của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unjust
  • deeply deeply unjust
    (vô cùng bất công)
  • truly truly unjust
    (thực sự bất công)
  • inherently inherently unjust
    (vốn dĩ bất công)
  • grossly grossly unjust
    (bất công trắng trợn)
  • morally morally unjust
    (bất công về mặt đạo đức)
  • completely completely unjust
    (hoàn toàn bất công)
  • utterly utterly unjust
    (cực kỳ bất công)
  • terribly terribly unjust
    (vô cùng bất công (một cách tệ hại))
  • extremely extremely unjust
    (cực kỳ bất công)
  • profoundly profoundly unjust
    (sâu sắc bất công)
Verb + unjust
  • consider consider something unjust
    (coi điều gì đó là bất công)
  • deem deem something unjust
    (cho rằng điều gì đó là bất công)
  • prove prove something unjust
    (chứng minh điều gì đó bất công)
  • be seen as be seen as unjust
    (bị xem là bất công)
  • feel feel unjust
    (cảm thấy bất công)
unjust + Noun
  • system an unjust system
    (một hệ thống bất công)
  • law an unjust law
    (một đạo luật bất công)
  • act an unjust act
    (một hành động bất công)
  • decision an unjust decision
    (một quyết định bất công)
  • treatment unjust treatment
    (sự đối xử bất công)
  • punishment an unjust punishment
    (một hình phạt bất công)
  • burden an unjust burden
    (một gánh nặng bất công)
  • war an unjust war
    (một cuộc chiến tranh phi nghĩa)
  • accusation an unjust accusation
    (một lời buộc tội bất công)
  • criticism unjust criticism
    (sự chỉ trích bất công)

Idioms

  • unjustly accused

    bị buộc tội một cách oan uổng/bất công

    "He felt he had been unjustly accused of stealing."

    (Anh ấy cảm thấy mình bị buộc tội trộm cắp một cách oan uổng.)

  • to suffer an unjust fate

    phải chịu một số phận bất công/oan nghiệt

    "Many characters in literature suffer an unjust fate."

    (Nhiều nhân vật trong văn học phải chịu một số phận oan nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unjust

adjective
Lật mặt

Không dựa trên hoặc hành xử theo những gì đúng đắn và công bằng về mặt đạo đức.

"It is unjust to punish someone for something they didn't do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the law weren't so unjust, more people would respect it.
Nếu luật pháp không quá bất công, nhiều người sẽ tôn trọng nó hơn.
Phủ định
If the judge didn't act so unjustly, the defendant wouldn't be appealing the verdict.
Nếu thẩm phán không hành động bất công như vậy, bị cáo sẽ không kháng cáo phán quyết.
Nghi vấn
Would people protest less if the system weren't so unjustly biased?
Liệu mọi người có biểu tình ít hơn nếu hệ thống không bị thiên vị bất công như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unjust".

Công lý và Quyền con người

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "unjust" (bất công) gắn liền mật thiết với hệ thống pháp luật, đạo đức và các nguyên tắc về quyền con người. Khi một hành động, quyết định hoặc luật pháp được coi là bất công, nó thường vi phạm các giá trị về sự bình đẳng, công bằng và tôn trọng phẩm giá con người. Nhiều phong trào xã hội đã và đang đấu tranh chống lại các hình thức bất công khác nhau.

Đấu tranh chống bất công xã hội

Lịch sử và xã hội phương Tây có nhiều ví dụ về các phong trào lớn đã đứng lên chống lại những hệ thống hoặc hành vi bất công. Từ cuộc đấu tranh cho quyền dân sự (Civil Rights Movement) ở Mỹ đến các phong trào đòi bình đẳng giới hay công bằng kinh tế, từ "unjust" là một từ khóa mạnh mẽ thúc đẩy sự thay đổi và cải cách, nhằm tạo ra một xã hội công bằng hơn cho tất cả mọi người.