(Top Banner Ad)
be necessitated
C1
Verb (Passive) C1 General

be necessitated

UK: /nəˈsesɪteɪt/ • US: /nəˈsesɪteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bị bắt buộc bị đòi hỏi trở nên cần thiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be made necessary or required.

Vietnamese Meaning

Bị bắt buộc, bị yêu cầu, trở nên cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The early arrival was necessitated by the unpredictable weather."

    "Việc đến sớm là cần thiết do thời tiết khó lường."

  • "The increased security measures were necessitated by the recent threats."

    "Các biện pháp an ninh tăng cường là cần thiết do các mối đe dọa gần đây."

  • "The postponement of the meeting was necessitated by the speaker's illness."

    "Việc hoãn cuộc họp là cần thiết do diễn giả bị ốm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necessity sự cần thiết, điều tất yếu, sự bắt buộc
Adjective necessary cần thiết, tất yếu, không thể thiếu
Adverb necessarily một cách cần thiết, tất yếu, nhất thiết
Verb necessitate buộc phải, đòi hỏi, khiến cho cần thiết
Verb (phrase) be necessitated bị buộc phải, cần thiết phải, được đòi hỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-ked-
Latin
necesse
Latin
necessitas
Old French
necessité
Middle English
necessite
English
necessity
English
necessitate
English
be necessitated

Nguồn gốc của sự 'bất khả kháng'

Cụm từ 'be necessitated' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'necesse', mang nghĩa 'không thể tránh khỏi' hoặc 'tất yếu'. Từ 'necesse' đã phát triển thành 'necessitas' (sự bắt buộc, nhu cầu) trong tiếng Latin, rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'necessité' và cuối cùng là 'necessity' trong tiếng Anh. Khi một điều gì đó 'be necessitated', nó có nghĩa là điều đó phải xảy ra, không thể né tránh, thường là do một hoàn cảnh hoặc yêu cầu bên ngoài nào đó buộc phải làm.

Usage Note

Cụm từ "be necessitated" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự cần thiết hoặc bắt buộc do một yếu tố, tình huống nào đó gây ra. Nó nhấn mạnh tính thụ động, rằng sự cần thiết này đến từ bên ngoài, chứ không phải do chủ thể tự nguyện. Nó thường được dùng để chỉ những hành động, quyết định hoặc thay đổi mà không thể tránh khỏi do các yếu tố khách quan. So với các từ đồng nghĩa như 'be required' hay 'be needed', 'be necessitated' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh tính tất yếu hơn.

Prepositions

by due to because of

Những giới từ này thường đi sau "be necessitated" để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến sự cần thiết đó. Ví dụ: 'be necessitated by economic factors' (bị bắt buộc bởi các yếu tố kinh tế), 'be necessitated due to unforeseen circumstances' (bị bắt buộc do những tình huống bất ngờ), 'be necessitated because of a change in policy' (bị bắt buộc do sự thay đổi chính sách).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be necessitated
  • frequently frequently be necessitated
    (thường xuyên bị buộc phải)
  • increasingly increasingly be necessitated
    (ngày càng cần thiết phải)
  • suddenly suddenly be necessitated
    (đột ngột bị buộc phải)
  • urgently urgently be necessitated
    (khẩn cấp cần phải)
Prepositional Phrase + be necessitated
  • by be necessitated by [something]
    (bị buộc phải do/bởi [điều gì đó])
  • to be necessitated to do [something]
    (cần thiết phải làm [gì đó])
  • for be necessitated for [something/purpose]
    (cần thiết cho [mục đích/điều gì đó])
  • due to be necessitated due to [reason]
    (bị buộc phải do [lý do])

Idioms

  • A change may be necessitated.

    Một sự thay đổi có thể là cần thiết/bị buộc phải.

    "Due to new regulations, a change in our current policy may be necessitated."

    (Do các quy định mới, một sự thay đổi trong chính sách hiện tại của chúng ta có thể là cần thiết.)

  • be necessitated by circumstances/events.

    bị buộc phải bởi hoàn cảnh/sự kiện.

    "The urgent meeting was necessitated by the sudden market crash."

    (Cuộc họp khẩn cấp là do sự sụp đổ thị trường đột ngột buộc phải diễn ra.)

  • be necessitated to ensure/achieve.

    cần thiết phải để đảm bảo/đạt được.

    "Strict measures will be necessitated to ensure public safety during the festival."

    (Các biện pháp nghiêm ngặt sẽ là cần thiết để đảm bảo an toàn công cộng trong lễ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be necessitated

Verb (Passive)
Lật mặt

Bị bắt buộc, bị yêu cầu, trở nên cần thiết.

"The early arrival was necessitated by the unpredictable weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be necessitated".

Sự cần thiết trong pháp luật (Necessity Defense)

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'sự cần thiết' (necessity) có thể được sử dụng làm biện hộ (necessity defense) cho một hành vi vi phạm pháp luật. Điều này xảy ra khi một người thực hiện một hành động phạm pháp để ngăn chặn một mối nguy hiểm lớn hơn, ví dụ, đột nhập vào nhà ai đó để thoát khỏi nguy hiểm chết người. Tuy nhiên, hành động đó phải là giải pháp duy nhất và gây ra ít thiệt hại nhất. Cụm từ 'be necessitated' thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc chính sách để chỉ ra rằng một hành động hoặc quyết định là không thể tránh khỏi do các yêu cầu pháp lý hoặc tình huống cụ thể.

Quyết định do hoàn cảnh (Decisions dictated by circumstances)

Trong quản lý và kinh doanh, các quyết định thường 'bị buộc phải' (be necessitated) bởi các yếu tố bên ngoài như biến động thị trường, quy định mới của chính phủ, hoặc thay đổi trong công nghệ. Điều này nhấn mạnh rằng đôi khi, các tổ chức không có sự lựa chọn nào khác ngoài việc thực hiện một hành động cụ thể để tồn tại hoặc thích nghi. Nó phản ánh một tư duy thực dụng, nơi sự cần thiết vượt qua mong muốn hoặc kế hoạch ban đầu, và việc không hành động có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.