be necessitated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be made necessary or required.
Vietnamese Meaning
Bị bắt buộc, bị yêu cầu, trở nên cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The early arrival was necessitated by the unpredictable weather."
"Việc đến sớm là cần thiết do thời tiết khó lường."
-
"The increased security measures were necessitated by the recent threats."
"Các biện pháp an ninh tăng cường là cần thiết do các mối đe dọa gần đây."
-
"The postponement of the meeting was necessitated by the speaker's illness."
"Việc hoãn cuộc họp là cần thiết do diễn giả bị ốm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | necessity | sự cần thiết, điều tất yếu, sự bắt buộc |
| Adjective | necessary | cần thiết, tất yếu, không thể thiếu |
| Adverb | necessarily | một cách cần thiết, tất yếu, nhất thiết |
| Verb | necessitate | buộc phải, đòi hỏi, khiến cho cần thiết |
| Verb (phrase) | be necessitated | bị buộc phải, cần thiết phải, được đòi hỏi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be necessitated" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự cần thiết hoặc bắt buộc do một yếu tố, tình huống nào đó gây ra. Nó nhấn mạnh tính thụ động, rằng sự cần thiết này đến từ bên ngoài, chứ không phải do chủ thể tự nguyện. Nó thường được dùng để chỉ những hành động, quyết định hoặc thay đổi mà không thể tránh khỏi do các yếu tố khách quan. So với các từ đồng nghĩa như 'be required' hay 'be needed', 'be necessitated' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh tính tất yếu hơn.
Prepositions
Những giới từ này thường đi sau "be necessitated" để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến sự cần thiết đó. Ví dụ: 'be necessitated by economic factors' (bị bắt buộc bởi các yếu tố kinh tế), 'be necessitated due to unforeseen circumstances' (bị bắt buộc do những tình huống bất ngờ), 'be necessitated because of a change in policy' (bị bắt buộc do sự thay đổi chính sách).
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequently frequently be necessitated (thường xuyên bị buộc phải)
-
increasingly increasingly be necessitated (ngày càng cần thiết phải)
-
suddenly suddenly be necessitated (đột ngột bị buộc phải)
-
urgently urgently be necessitated (khẩn cấp cần phải)
-
by be necessitated by [something] (bị buộc phải do/bởi [điều gì đó])
-
to be necessitated to do [something] (cần thiết phải làm [gì đó])
-
for be necessitated for [something/purpose] (cần thiết cho [mục đích/điều gì đó])
-
due to be necessitated due to [reason] (bị buộc phải do [lý do])
Idioms
-
A change may be necessitated.
Một sự thay đổi có thể là cần thiết/bị buộc phải.
"Due to new regulations, a change in our current policy may be necessitated."
(Do các quy định mới, một sự thay đổi trong chính sách hiện tại của chúng ta có thể là cần thiết.)
-
be necessitated by circumstances/events.
bị buộc phải bởi hoàn cảnh/sự kiện.
"The urgent meeting was necessitated by the sudden market crash."
(Cuộc họp khẩn cấp là do sự sụp đổ thị trường đột ngột buộc phải diễn ra.)
-
be necessitated to ensure/achieve.
cần thiết phải để đảm bảo/đạt được.
"Strict measures will be necessitated to ensure public safety during the festival."
(Các biện pháp nghiêm ngặt sẽ là cần thiết để đảm bảo an toàn công cộng trong lễ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be necessitated
Verb (Passive)Bị bắt buộc, bị yêu cầu, trở nên cần thiết.
"The early arrival was necessitated by the unpredictable weather."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be necessitated".
