(Top Banner Ad)
imperative
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Luật, Lập trình

imperative

UK: /ɪmˈper.ə.tɪv/ • US: /ɪmˈper.ə.tɪv/

Nghĩa tiếng Việt

bắt buộc cấp thiết mệnh lệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely important or urgent.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ quan trọng hoặc khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is imperative that we reduce carbon emissions."

    "Việc giảm lượng khí thải carbon là vô cùng quan trọng."

  • "Clean water is an imperative for human survival."

    "Nước sạch là một nhu cầu thiết yếu cho sự sống còn của con người."

  • "The doctor issued an imperative: stay in bed."

    "Bác sĩ đưa ra một mệnh lệnh: phải nằm trên giường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Noun imperative Bắt buộc, khẩn cấp; mệnh lệnh
Adverb imperatively Một cách bắt buộc, khẩn cấp
Adjective imperious Độc đoán, hống hách (từ cùng gốc 'imperare', mang sắc thái tiêu cực hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Luật, Lập trình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imperare
Late Latin
imperativus
English
imperative

Từ 'imperative' đến mệnh lệnh tối thượng

Từ 'imperative' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'imperare', có nghĩa là 'ra lệnh' hoặc 'chỉ huy'. Đến thời Hậu Latin, từ này phát triển thành 'imperativus', dùng để chỉ những gì liên quan đến một mệnh lệnh. Khi du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, nó mang ý nghĩa của sự bắt buộc, khẩn cấp và không thể chối cãi, cũng như dùng trong ngữ pháp để chỉ thể mệnh lệnh.

Usage Note

Tính từ 'imperative' nhấn mạnh tính cấp bách và không thể trì hoãn của một việc gì đó. Nó thường được dùng để mô tả những hành động, nhiệm vụ, hoặc quyết định mà nếu không được thực hiện ngay lập tức sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng. So với 'important' và 'urgent', 'imperative' mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều về tính bắt buộc.

Prepositions

for to

‘Imperative for’ dùng để chỉ điều gì đó là cực kỳ quan trọng để đạt được một mục tiêu cụ thể. ‘Imperative to’ dùng để chỉ sự cần thiết phải làm gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + imperative
  • make it make it imperative (that...)
    (biến điều gì đó thành bắt buộc/cấp thiết)
  • consider it consider it imperative (to do...)
    (coi đó là điều bắt buộc/thiết yếu)
Imperative + Noun
  • imperative imperative need
    (nhu cầu cấp thiết)
  • imperative imperative requirement
    (yêu cầu bắt buộc/cấp thiết)

Idioms

  • moral imperative

    Nguyên tắc đạo đức bắt buộc; một hành động được coi là đúng về mặt đạo đức và không thể chối bỏ.

    "Protecting the environment is a moral imperative for our generation."

    (Bảo vệ môi trường là một mệnh lệnh đạo đức đối với thế hệ của chúng ta.)

  • categorical imperative

    Mệnh lệnh tuyệt đối (trong triết học Kant); một quy tắc đạo đức phải được tuân theo trong mọi hoàn cảnh, không phụ thuộc vào mục đích hay hệ quả.

    "According to Kant, the categorical imperative dictates that you should act only according to a maxim whereby you can, at the same time, will that it should become a universal law."

    (Theo Kant, mệnh lệnh tuyệt đối đòi hỏi bạn chỉ nên hành động theo một nguyên tắc mà qua đó bạn có thể, đồng thời, mong muốn nó trở thành luật phổ quát.)

  • It is imperative that...

    Điều bắt buộc là...; Rất cần thiết rằng...

    "It is imperative that we find a solution to this problem quickly."

    (Điều cấp thiết là chúng ta phải tìm ra giải pháp cho vấn đề này một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperative

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ quan trọng hoặc khẩn cấp.

"It is imperative that we reduce carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperative".

Mệnh lệnh Tuyệt đối của Kant

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là triết học đạo đức của Immanuel Kant, 'Mệnh lệnh Tuyệt đối' (Categorical Imperative) là một khái niệm trung tâm. Nó đề xuất rằng một hành động chỉ được coi là đạo đức nếu nó có thể được áp dụng như một quy luật phổ quát cho tất cả mọi người, trong mọi tình huống, không có ngoại lệ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhất quán và phổ quát trong các nguyên tắc đạo đức.

Tầm quan trọng trong Quyết định

Trong nhiều bối cảnh, từ kinh doanh đến chính trị, việc xác định 'điều gì là imperative' thường là bước đầu tiên để đưa ra các quyết định quan trọng. Nó giúp nhóm tập trung vào những vấn đề cấp bách nhất, những yêu cầu không thể bỏ qua để đạt được mục tiêu hoặc tránh hậu quả tiêu cực. Một 'sense of imperative' (ý thức về sự khẩn cấp/cấp bách) thường được khuyến khích trong môi trường làm việc để thúc đẩy hiệu suất và hành động kịp thời.