necessitate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to make something necessary
Vietnamese Meaning
làm cho cái gì đó trở nên cần thiết, đòi hỏi
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recent increase in crime has necessitated the installation of security cameras."
"Sự gia tăng tội phạm gần đây đã đòi hỏi việc lắp đặt camera an ninh."
-
"The company's financial difficulties necessitate a reduction in staff."
"Những khó khăn tài chính của công ty đòi hỏi việc cắt giảm nhân sự."
-
"The extreme weather conditions necessitated the cancellation of the flight."
"Điều kiện thời tiết khắc nghiệt đã đòi hỏi việc hủy chuyến bay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | necessity | Sự cần thiết, nhu cầu; điều tất yếu |
| Adjective | necessary | Cần thiết, tất yếu |
| Adverb | necessarily | Nhất thiết, tất yếu là; không nhất thiết (trong câu phủ định) |
| Noun | necessitation | Sự bắt buộc, sự cần thiết hóa (ít dùng hơn trong tiếng Anh hàng ngày) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'necessitate' nhấn mạnh đến một tình huống hoặc hành động tạo ra một nhu cầu hoặc kết quả tất yếu. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật hơn so với các từ như 'require' hoặc 'need'. Khác với 'require' (yêu cầu) hoặc 'need' (cần), 'necessitate' ngụ ý một mức độ cấp bách và không thể tránh khỏi cao hơn.
Prepositions
* **necessitate by:** Cho thấy nguyên nhân dẫn đến sự cần thiết. * **necessitate because of:** Tương tự như 'by', chỉ nguyên nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic factors necessitate (các yếu tố kinh tế yêu cầu/đòi hỏi)
-
political political changes necessitate (những thay đổi chính trị đòi hỏi)
-
legal legal requirements necessitate (các yêu cầu pháp lý bắt buộc)
-
financial financial constraints necessitate (những ràng buộc tài chính bắt buộc)
-
will will necessitate (sẽ cần đến, sẽ đòi hỏi)
-
may may necessitate (có thể cần đến, có thể đòi hỏi)
-
often often necessitate (thường đòi hỏi, thường yêu cầu)
-
change necessitate a change (đòi hỏi một sự thay đổi)
-
action necessitate immediate action (yêu cầu hành động ngay lập tức)
-
reform necessitate major reform (buộc phải cải cách lớn)
-
sacrifice necessitate some sacrifice (đòi hỏi một số hy sinh)
-
review necessitate a review (yêu cầu xem xét lại)
Idioms
-
circumstances necessitate
hoàn cảnh bắt buộc/đòi hỏi
"If circumstances necessitate, we will extend the deadline."
(Nếu hoàn cảnh bắt buộc, chúng tôi sẽ gia hạn thời gian.)
-
necessitate a course of action
buộc phải thực hiện một hướng hành động
"The new regulations necessitate a different course of action."
(Các quy định mới buộc phải có một hướng hành động khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
necessitate
verblàm cho cái gì đó trở nên cần thiết, đòi hỏi
"The recent increase in crime has necessitated the installation of security cameras."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the heavy rain necessitates us to stay indoors. |
Ồ, cơn mưa lớn buộc chúng ta phải ở trong nhà. |
| Phủ định | Well, the current regulations don't necessitate any further action. |
Chà, các quy định hiện hành không đòi hỏi bất kỳ hành động nào thêm. |
| Nghi vấn | Hey, does this situation necessitate immediate intervention? |
Này, tình huống này có đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company policy necessitates that all employees attend the training. |
Chính sách công ty đòi hỏi tất cả nhân viên phải tham gia khóa đào tạo. |
| Phủ định | The new system doesn't necessitate manual data entry anymore. |
Hệ thống mới không còn đòi hỏi nhập dữ liệu thủ công nữa. |
| Nghi vấn | Does the situation necessitate immediate action? |
Tình huống này có đòi hỏi hành động ngay lập tức không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old system used to necessitate a lot of manual labor. |
Hệ thống cũ đã từng đòi hỏi rất nhiều lao động thủ công. |
| Phủ định | We didn't use to necessitate such strict security measures before the incident. |
Chúng tôi đã không cần thiết phải có các biện pháp an ninh nghiêm ngặt như vậy trước sự cố. |
| Nghi vấn | Did the project use to necessitate overtime work? |
Dự án đã từng đòi hỏi làm thêm giờ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necessitate".
