beamer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A digital projector.
Vietnamese Meaning
Máy chiếu kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor used a beamer to display the presentation slides."
"Giáo sư đã sử dụng máy chiếu để hiển thị các slide thuyết trình."
-
"We watched the movie on a beamer."
"Chúng tôi đã xem bộ phim trên máy chiếu."
-
"He showed off his new beamer."
"Anh ấy khoe chiếc BMW mới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các máy chiếu dùng trong các buổi thuyết trình, xem phim hoặc chơi game. Nó nhấn mạnh vào khả năng chiếu hình ảnh lên một bề mặt lớn từ một nguồn tín hiệu số.
Prepositions
"with a beamer": dùng để chỉ việc sử dụng máy chiếu cho một mục đích cụ thể nào đó. "on a beamer": đề cập đến hình ảnh hoặc nội dung được hiển thị trên máy chiếu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shiny shiny beamer (chiếc BMW bóng loáng)
-
new new beamer (chiếc BMW mới coóng)
-
sleek sleek black beamer (chiếc BMW màu đen kiểu dáng đẹp)
-
drive drive a beamer (lái một chiếc BMW)
-
buy buy a beamer (mua một chiếc BMW)
-
show off show off a beamer (khoe một chiếc BMW)
Idioms
-
Beamer, Benz, or Bentley
Một cụm từ, thường xuất phát từ nhạc hip-hop, dùng để chỉ các loại xe hơi sang trọng và một lối sống giàu có, xa hoa.
"The music video was full of luxury items: Beamer, Benz, or Bentley, you name it."
(Video ca nhạc đó tràn ngập đồ xa xỉ: nào là BMW, Mercedes, hay Bentley, thứ gì cũng có.)
-
rides like a Beamer
Một cách nói ví von để miêu tả một thứ gì đó (không nhất thiết là xe) di chuyển rất êm ái, mượt mà và có hiệu suất cao.
"This new electric skateboard is expensive, but it rides like a Beamer."
(Cái ván trượt điện mới này đắt tiền thật, nhưng chạy êm như xe BMW vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beamer
nounMáy chiếu kỹ thuật số.
"The professor used a beamer to display the presentation slides."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the professor brought his own beamer to the lecture was unexpected. |
Việc giáo sư mang máy chiếu của riêng mình đến bài giảng là điều bất ngờ. |
| Phủ định | It isn't clear whether the company purchased a new beamer or not. |
Không rõ liệu công ty có mua một máy chiếu mới hay không. |
| Nghi vấn | Do you know where the technician placed the beamer after the presentation? |
Bạn có biết kỹ thuật viên đã đặt máy chiếu ở đâu sau buổi thuyết trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beamer".
