(Top Banner Ad)
beamer
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Giải trí

beamer

UK: /ˈbiːmə(r)/ • US: /ˈbiːmər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chiếu xe BMW (thông tục)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital projector.

Vietnamese Meaning

Máy chiếu kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor used a beamer to display the presentation slides."

    "Giáo sư đã sử dụng máy chiếu để hiển thị các slide thuyết trình."

  • "We watched the movie on a beamer."

    "Chúng tôi đã xem bộ phim trên máy chiếu."

  • "He showed off his new beamer."

    "Anh ấy khoe chiếc BMW mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Slang) beamer Xe ô tô hiệu BMW.
Noun (Slang) beemer Cách viết khác, thường dùng để chỉ xe máy BMW.
Brand Name BMW Tên viết tắt của hãng xe Đức Bayerische Motoren Werke, công ty sản xuất 'beamer'.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

German
Bayerische Motoren Werke
Abbreviation
BMW
English Slang
Beamer / Beemer

Beamer và Beemer: Nguồn gốc từ đường đua

Tên lóng 'Beamer' (hay 'Beemer') ra đời tại Anh vào những năm 1970. Lúc đó, xe máy hiệu BMW rất phổ biến trong các cuộc đua. Để phân biệt với một đối thủ lớn là xe máy của hãng BSA, vốn được gọi là 'Beezer', người hâm mộ đã đặt biệt danh cho xe BMW là 'Beemer'. Về sau, cái tên 'Beamer' cũng bắt đầu được dùng để chỉ ô tô của hãng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các máy chiếu dùng trong các buổi thuyết trình, xem phim hoặc chơi game. Nó nhấn mạnh vào khả năng chiếu hình ảnh lên một bề mặt lớn từ một nguồn tín hiệu số.

Prepositions

with on

"with a beamer": dùng để chỉ việc sử dụng máy chiếu cho một mục đích cụ thể nào đó. "on a beamer": đề cập đến hình ảnh hoặc nội dung được hiển thị trên máy chiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beamer
  • shiny shiny beamer
    (chiếc BMW bóng loáng)
  • new new beamer
    (chiếc BMW mới coóng)
  • sleek sleek black beamer
    (chiếc BMW màu đen kiểu dáng đẹp)
Verb + beamer
  • drive drive a beamer
    (lái một chiếc BMW)
  • buy buy a beamer
    (mua một chiếc BMW)
  • show off show off a beamer
    (khoe một chiếc BMW)

Idioms

  • Beamer, Benz, or Bentley

    Một cụm từ, thường xuất phát từ nhạc hip-hop, dùng để chỉ các loại xe hơi sang trọng và một lối sống giàu có, xa hoa.

    "The music video was full of luxury items: Beamer, Benz, or Bentley, you name it."

    (Video ca nhạc đó tràn ngập đồ xa xỉ: nào là BMW, Mercedes, hay Bentley, thứ gì cũng có.)

  • rides like a Beamer

    Một cách nói ví von để miêu tả một thứ gì đó (không nhất thiết là xe) di chuyển rất êm ái, mượt mà và có hiệu suất cao.

    "This new electric skateboard is expensive, but it rides like a Beamer."

    (Cái ván trượt điện mới này đắt tiền thật, nhưng chạy êm như xe BMW vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beamer

noun
Lật mặt

Máy chiếu kỹ thuật số.

"The professor used a beamer to display the presentation slides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the professor brought his own beamer to the lecture was unexpected.
Việc giáo sư mang máy chiếu của riêng mình đến bài giảng là điều bất ngờ.
Phủ định
It isn't clear whether the company purchased a new beamer or not.
Không rõ liệu công ty có mua một máy chiếu mới hay không.
Nghi vấn
Do you know where the technician placed the beamer after the presentation?
Bạn có biết kỹ thuật viên đã đặt máy chiếu ở đâu sau buổi thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beamer".

Biểu tượng của địa vị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, việc sở hữu một chiếc 'Beamer' thường được coi là biểu tượng của sự thành công, giàu có và địa vị xã hội. Nó gắn liền với một lối sống cao cấp và đáng mơ ước.

Sự phân biệt "Beamer" và "Beemer"

Theo truyền thống của những người đam mê xe, 'Beemer' được dùng riêng cho xe máy BMW, trong khi 'Beamer' được dùng cho ô tô. Dù ngày nay nhiều người dùng hai từ này thay thế cho nhau, những người hâm mộ lâu năm vẫn giữ sự phân biệt này.