presentation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of presenting something to an audience or the manner in which something is displayed or offered.
Vietnamese Meaning
Hành động trình bày một điều gì đó trước khán giả hoặc cách thức một điều gì đó được trưng bày hoặc chào bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave a brilliant presentation on the future of AI."
"Cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc về tương lai của trí tuệ nhân tạo."
-
"The product's presentation was very appealing to customers."
"Cách trình bày sản phẩm rất hấp dẫn đối với khách hàng."
-
"He used a lot of graphics in his presentation."
"Anh ấy đã sử dụng rất nhiều hình ảnh trong bài thuyết trình của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | present | trình bày, giới thiệu, tặng |
| Noun | presenter | người thuyết trình, người dẫn chương trình |
| Noun | present | món quà, hiện tại |
| Noun | presence | sự hiện diện, sự có mặt |
| Adjective | present | hiện tại, có mặt |
| Adjective | presentable | tươm tất, chỉnh tề, có thể chấp nhận được về ngoại hình |
| Adverb | presently | hiện tại, chẳng mấy chốc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Presentation có thể chỉ một bài nói, một buổi diễn thuyết (speech, talk), hoặc cách thức một sản phẩm, dịch vụ được giới thiệu (introduction, demonstration). Nó nhấn mạnh vào quá trình đưa thông tin đến người nghe/xem một cách có cấu trúc và hấp dẫn. Khác với 'report' (báo cáo) thường mang tính chất khô khan và tập trung vào thông tin chi tiết, 'presentation' hướng đến sự thuyết phục và gây ấn tượng.
Prepositions
* **on/about:** Thường được sử dụng để chỉ chủ đề của bài thuyết trình (ví dụ: a presentation *on* climate change, a presentation *about* marketing strategies).
* **of:** Thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh hoặc phần của một cái gì đó được trình bày (ví dụ: a presentation *of* the company's new product line).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong presentation (một bài thuyết trình mạnh mẽ, thuyết phục)
-
effective an effective presentation (một bài thuyết trình hiệu quả)
-
engaging an engaging presentation (một bài thuyết trình lôi cuốn, hấp dẫn)
-
visual a visual presentation (một bài thuyết trình có hình ảnh/trực quan)
-
formal a formal presentation (một bài thuyết trình trang trọng)
-
brief a brief presentation (một bài thuyết trình ngắn gọn)
-
give give a presentation (thuyết trình, trình bày một bài thuyết trình)
-
make make a presentation (thực hiện một bài thuyết trình)
-
deliver deliver a presentation (diễn thuyết, trình bày một bài thuyết trình)
-
prepare prepare a presentation (chuẩn bị một bài thuyết trình)
-
attend attend a presentation (tham dự một buổi thuyết trình)
-
watch watch a presentation (xem một buổi thuyết trình)
-
skills presentation skills (kỹ năng thuyết trình)
-
slides presentation slides (slide thuyết trình)
-
software presentation software (phần mềm thuyết trình)
-
style presentation style (phong cách thuyết trình)
Idioms
-
a dog and pony show
Một buổi trình diễn, giới thiệu rầm rộ nhưng thường chỉ để gây ấn tượng bề ngoài, thiếu nội dung hoặc giá trị thực sự.
"The company's new product launch was just a dog and pony show with no real innovation."
(Buổi ra mắt sản phẩm mới của công ty chỉ là một màn trình diễn phô trương, không có đổi mới thực sự.)
-
the art of presentation
Nghệ thuật trình bày/thuyết trình; kỹ năng và phương pháp để truyền đạt thông tin một cách hiệu quả, lôi cuốn.
"Mastering the art of presentation is crucial for success in many professions."
(Nắm vững nghệ thuật thuyết trình là yếu tố then chốt để thành công trong nhiều ngành nghề.)
-
to give a smooth presentation
Trình bày một bài thuyết trình trôi chảy, suôn sẻ, không gặp trục trặc hay vấp váp.
"Despite the technical difficulties, she managed to give a smooth presentation."
(Mặc dù gặp sự cố kỹ thuật, cô ấy vẫn xoay sở để trình bày một bài thuyết trình trôi chảy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
presentation
Danh từHành động trình bày một điều gì đó trước khán giả hoặc cách thức một điều gì đó được trưng bày hoặc chào bán.
"She gave a brilliant presentation on the future of AI."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presentation".
