(Top Banner Ad)
presentation
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

presentation

UK: /ˌpreznˈteɪʃən/ • US: /ˌpriːzenˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bài thuyết trình sự trình bày phần giới thiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of presenting something to an audience or the manner in which something is displayed or offered.

Vietnamese Meaning

Hành động trình bày một điều gì đó trước khán giả hoặc cách thức một điều gì đó được trưng bày hoặc chào bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave a brilliant presentation on the future of AI."

    "Cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc về tương lai của trí tuệ nhân tạo."

  • "The product's presentation was very appealing to customers."

    "Cách trình bày sản phẩm rất hấp dẫn đối với khách hàng."

  • "He used a lot of graphics in his presentation."

    "Anh ấy đã sử dụng rất nhiều hình ảnh trong bài thuyết trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb present trình bày, giới thiệu, tặng
Noun presenter người thuyết trình, người dẫn chương trình
Noun present món quà, hiện tại
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Adjective present hiện tại, có mặt
Adjective presentable tươm tất, chỉnh tề, có thể chấp nhận được về ngoại hình
Adverb presently hiện tại, chẳng mấy chốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesentatio
Old French
presentacion
English
presentation

Từ Nguồn Gốc La-tinh

Từ 'presentation' có nguồn gốc từ từ 'praesentatio' trong tiếng La-tinh cổ, mang ý nghĩa là 'hành động đưa ra trước', 'trình bày' hoặc 'biểu diễn'. Nó cho thấy ý tưởng cơ bản về việc đưa một cái gì đó ra để người khác nhìn thấy hoặc trải nghiệm.

Sự Phát Triển Nghĩa

Qua tiếng Pháp cổ 'presentacion', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, dần phát triển nghĩa để bao gồm cả hành động thuyết trình, giới thiệu một ý tưởng, sản phẩm, hoặc người nào đó. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ một buổi thuyết trình có cấu trúc, sử dụng hình ảnh minh họa.

Usage Note

Presentation có thể chỉ một bài nói, một buổi diễn thuyết (speech, talk), hoặc cách thức một sản phẩm, dịch vụ được giới thiệu (introduction, demonstration). Nó nhấn mạnh vào quá trình đưa thông tin đến người nghe/xem một cách có cấu trúc và hấp dẫn. Khác với 'report' (báo cáo) thường mang tính chất khô khan và tập trung vào thông tin chi tiết, 'presentation' hướng đến sự thuyết phục và gây ấn tượng.

Prepositions

on about of

* **on/about:** Thường được sử dụng để chỉ chủ đề của bài thuyết trình (ví dụ: a presentation *on* climate change, a presentation *about* marketing strategies).
* **of:** Thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh hoặc phần của một cái gì đó được trình bày (ví dụ: a presentation *of* the company's new product line).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + presentation
  • strong a strong presentation
    (một bài thuyết trình mạnh mẽ, thuyết phục)
  • effective an effective presentation
    (một bài thuyết trình hiệu quả)
  • engaging an engaging presentation
    (một bài thuyết trình lôi cuốn, hấp dẫn)
  • visual a visual presentation
    (một bài thuyết trình có hình ảnh/trực quan)
  • formal a formal presentation
    (một bài thuyết trình trang trọng)
  • brief a brief presentation
    (một bài thuyết trình ngắn gọn)
Verb + presentation
  • give give a presentation
    (thuyết trình, trình bày một bài thuyết trình)
  • make make a presentation
    (thực hiện một bài thuyết trình)
  • deliver deliver a presentation
    (diễn thuyết, trình bày một bài thuyết trình)
  • prepare prepare a presentation
    (chuẩn bị một bài thuyết trình)
  • attend attend a presentation
    (tham dự một buổi thuyết trình)
  • watch watch a presentation
    (xem một buổi thuyết trình)
presentation + Noun
  • skills presentation skills
    (kỹ năng thuyết trình)
  • slides presentation slides
    (slide thuyết trình)
  • software presentation software
    (phần mềm thuyết trình)
  • style presentation style
    (phong cách thuyết trình)

Idioms

  • a dog and pony show

    Một buổi trình diễn, giới thiệu rầm rộ nhưng thường chỉ để gây ấn tượng bề ngoài, thiếu nội dung hoặc giá trị thực sự.

    "The company's new product launch was just a dog and pony show with no real innovation."

    (Buổi ra mắt sản phẩm mới của công ty chỉ là một màn trình diễn phô trương, không có đổi mới thực sự.)

  • the art of presentation

    Nghệ thuật trình bày/thuyết trình; kỹ năng và phương pháp để truyền đạt thông tin một cách hiệu quả, lôi cuốn.

    "Mastering the art of presentation is crucial for success in many professions."

    (Nắm vững nghệ thuật thuyết trình là yếu tố then chốt để thành công trong nhiều ngành nghề.)

  • to give a smooth presentation

    Trình bày một bài thuyết trình trôi chảy, suôn sẻ, không gặp trục trặc hay vấp váp.

    "Despite the technical difficulties, she managed to give a smooth presentation."

    (Mặc dù gặp sự cố kỹ thuật, cô ấy vẫn xoay sở để trình bày một bài thuyết trình trôi chảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presentation

Danh từ
Lật mặt

Hành động trình bày một điều gì đó trước khán giả hoặc cách thức một điều gì đó được trưng bày hoặc chào bán.

"She gave a brilliant presentation on the future of AI."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presentation".

Tầm Quan Trọng Trong Môi Trường Phương Tây

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và học thuật, kỹ năng thuyết trình được đánh giá rất cao. Khả năng truyền đạt ý tưởng rõ ràng, tự tin trước đám đông là một yếu tố quan trọng để thành công và thường được coi là một kỹ năng mềm thiết yếu.

Vai Trò Của Trợ Giúp Trực Quan

Trong các buổi thuyết trình hiện đại, việc sử dụng các công cụ hỗ trợ trực quan như PowerPoint, Keynote hay Google Slides gần như là tiêu chuẩn. Chúng giúp người nghe dễ dàng theo dõi, ghi nhớ thông tin và làm cho bài thuyết trình trở nên sinh động, hấp dẫn hơn.