(Top Banner Ad)
beater
B1
Danh từ B1 Tổng quát

beater

UK: /ˈbiːtə(r)/ • US: /ˈbiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy đánh trứng người lùa thú xe cũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that beats.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật dùng để đánh, đập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electric beater made quick work of whipping the cream."

    "Máy đánh trứng điện giúp đánh kem bông lên một cách nhanh chóng."

  • "The cook used a beater to cream the butter and sugar."

    "Người đầu bếp dùng máy đánh trứng để đánh kem bơ và đường."

  • "He bought an old beater to use for off-road driving."

    "Anh ta mua một chiếc xe cũ để lái địa hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb beat Đánh, đập; trộn (thức ăn); đánh bại (đối thủ)
Noun beating Sự đánh đập; hình phạt thể xác; sự khuấy trộn
Adjective unbeatable Không thể đánh bại được; vô địch
Adjective beaten Bị đánh bại; bị đánh đập; (đường) đã được đi lại nhiều lần

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bēatan
Middle English
betere
Modern English
beater

Cấu tạo đơn giản

Từ 'beater' có nguồn gốc trực tiếp và dễ hiểu từ động từ 'to beat' (đánh, đập, trộn) kết hợp với hậu tố '-er' (người hoặc vật thực hiện hành động). Do đó, nghĩa cơ bản của nó là 'người/vật dùng để đánh/đập/trộn'.

Nghĩa lóng

Một nghĩa phổ biến của 'beater' (đặc biệt trong tiếng lóng Mỹ) là chỉ một chiếc xe hơi cũ kỹ, tồi tàn, hoặc một món đồ đã dùng đến mức sắp hỏng, nhưng vẫn còn có thể sử dụng được.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất của 'beater' là chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đánh. Nó có thể là một dụng cụ nhà bếp, một người đánh trống, hoặc trong một số trường hợp hiếm hoi, một người có hành vi bạo lực. Cần phân biệt với các từ chỉ hành động đánh cụ thể như 'hit', 'strike', 'punch' (đánh bằng tay), 'whip' (quất)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + beater (Chỉ công cụ)
  • egg egg beater
    (Cây/Máy đánh trứng)
  • rug rug beater
    (Dụng cụ đập thảm (để loại bỏ bụi))
  • hand hand beater
    (Máy đánh/trộn cầm tay)
Adjective + beater (Chỉ vật cũ/tồi tàn)
  • old an old beater
    (Một món đồ cũ kỹ (thường là xe hơi))
  • reliable a reliable beater
    (Một chiếc xe cũ kỹ nhưng vẫn chạy tốt/đáng tin cậy)

Idioms

  • A real beater

    Một chiếc xe hơi/vật dụng cũ nát, tồi tàn

    "I can’t believe he bought that car, it’s a real beater."

    (Tôi không thể tin được anh ấy đã mua chiếc xe đó, nó đúng là đồ cũ nát.)

  • Wife-beater

    Áo may ô (áo ba lỗ nam, thường là màu trắng)

    "He was wearing jeans and a white wife-beater."

    (Anh ấy đang mặc quần jean và một chiếc áo may ô trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beater

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật dùng để đánh, đập.

"The electric beater made quick work of whipping the cream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the chef used the beater, he cleaned it thoroughly so it wouldn't affect the next dish.
Sau khi đầu bếp sử dụng máy đánh trứng, anh ấy đã rửa sạch nó để nó không ảnh hưởng đến món ăn tiếp theo.
Phủ định
Although the recipe called for a whisk, she didn't use a beater because she thought it would overmix the batter.
Mặc dù công thức yêu cầu dùng phới lồng, cô ấy đã không dùng máy đánh trứng vì cô ấy nghĩ rằng nó sẽ trộn bột quá kỹ.
Nghi vấn
Before you start baking, will you make sure the beater is clean, so the cake doesn't taste like onions?
Trước khi bạn bắt đầu nướng bánh, bạn sẽ đảm bảo rằng máy đánh trứng sạch sẽ chứ, để bánh không có vị hành tây chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beater".

Vai trò trong săn bắn truyền thống

Ở Anh và các nước phương Tây, 'beater' là thuật ngữ chỉ những người được thuê để đi vào rừng, đập cây, gây tiếng ồn lớn nhằm lùa chim hoặc thú rừng ra khỏi nơi ẩn nấp, hướng chúng về phía những thợ săn đang chờ sẵn.

Xe 'Beater' trong đời sống Mỹ

Trong văn hóa Mỹ, thuật ngữ 'beater' thường được dùng để chỉ một chiếc xe hơi cũ mà người ta không quan tâm nếu nó bị trầy xước, dơ bẩn, hoặc hư hỏng nhẹ. Đây là chiếc xe được dùng cho những việc nặng nhọc hoặc khi đi lại trong điều kiện thời tiết xấu.