(Top Banner Ad)
whisk
B1
Noun B1 Ẩm thực, Gia dụng

whisk

UK: /wɪsk/ • US: /wɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

đánh trứng cái đánh trứng khuấy mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A kitchen utensil used for beating food, typically eggs or cream, in order to incorporate air and produce a light, fluffy mixture.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ nhà bếp được sử dụng để đánh thực phẩm, thường là trứng hoặc kem, để kết hợp không khí và tạo ra một hỗn hợp nhẹ, bông xốp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a whisk to beat the eggs."

    "Cô ấy dùng một cái đánh trứng để đánh trứng."

  • "Use a balloon whisk for sauces to prevent sticking."

    "Sử dụng loại đánh trứng hình cầu cho nước sốt để tránh bị dính."

  • "Whisk the flour into the milk gradually to avoid lumps."

    "Từ từ đánh bột vào sữa để tránh bị vón cục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whisk Dụng cụ đánh trứng hoặc kem (que đánh trứng/kem)
Noun whisking Hành động đánh, trộn nhanh hoặc đánh bông (chất lỏng, kem)
Verb whisk Đánh, trộn nhanh (chất lỏng, kem); đưa đi, di chuyển nhanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
visk
Middle English
whisk
English
whisk

Nguồn gốc của 'Whisk': Từ bó rơm đến dụng cụ nhà bếp

Từ 'whisk' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'visk', ban đầu dùng để chỉ một bó rơm, một chổi nhỏ hoặc một động tác quét nhanh. Trong tiếng Anh Trung cổ, nghĩa của nó phát triển thành một chuyển động nhanh và một loại chổi. Ngày nay, 'whisk' được biết đến rộng rãi nhất với vai trò là dụng cụ đánh bông (như trứng, kem) hoặc trộn nhanh các nguyên liệu, cũng như mô tả hành động di chuyển hoặc lấy đi một cách mau lẹ.

Usage Note

Từ 'whisk' (danh từ) thường dùng để chỉ dụng cụ đánh trứng hoặc kem. Nó khác với các dụng cụ trộn khác như 'spoon' (thìa) hoặc 'spatula' (phới dẹt) ở chỗ thiết kế đặc biệt của nó giúp tạo bọt khí vào hỗn hợp, làm cho nó nhẹ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + whisk (trong nấu ăn)
  • whisk whisk eggs
    (đánh trứng)
  • whisk whisk cream
    (đánh kem)
  • whisk whisk ingredients together
    (đánh/trộn các nguyên liệu vào với nhau)
  • whisk whisk in flour
    (đánh bột vào (hỗn hợp))
Verb + whisk (di chuyển nhanh)
  • whisk whisk someone away
    (đưa ai đó đi nhanh chóng)
  • whisk whisk off the table
    (nhanh chóng dọn khỏi bàn)
Adjective + Noun (whisk - loại dụng cụ)
  • balloon balloon whisk
    (que đánh trứng hình cầu (dùng đánh bông kem, trứng))
  • wire wire whisk
    (que đánh trứng bằng dây kim loại)
  • flat flat whisk
    (que đánh trứng dẹt (thường dùng cho chảo, sốt))

Idioms

  • whisk something away/off

    Nhanh chóng lấy đi/dọn đi/mang đi thứ gì đó một cách đột ngột.

    "She whisked the dirty plates away before anyone noticed."

    (Cô ấy nhanh chóng dọn những chiếc đĩa bẩn đi trước khi ai kịp nhận ra.)

  • whisk up something

    Chuẩn bị hoặc tạo ra thứ gì đó một cách nhanh chóng, thường là đồ ăn hoặc thức uống.

    "He can whisk up a delicious omelette in minutes."

    (Anh ấy có thể nhanh chóng làm ra một món trứng ốp la ngon lành chỉ trong vài phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whisk

Noun
Lật mặt

Một dụng cụ nhà bếp được sử dụng để đánh thực phẩm, thường là trứng hoặc kem, để kết hợp không khí và tạo ra một hỗn hợp nhẹ, bông xốp.

"She used a whisk to beat the eggs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she can whisk the eggs so quickly is impressive.
Việc cô ấy có thể đánh trứng nhanh như vậy thật ấn tượng.
Phủ định
Whether he will whisk the cream properly is not certain.
Việc anh ấy có đánh bông kem đúng cách hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why she chose to whisk by hand is a mystery to me.
Tại sao cô ấy chọn đánh bằng tay là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a new whisk for baking.
Cô ấy đã mua một cái phới lồng mới để làm bánh.
Phủ định
There aren't any whisks in the kitchen drawer.
Không có cái phới lồng nào trong ngăn kéo bếp cả.
Nghi vấn
Do you need a whisk to make the cream?
Bạn có cần phới lồng để làm kem không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to whisk the eggs for the cake.
Cô ấy sẽ đánh trứng cho bánh.
Phủ định
They are not going to whisk the cream; they'll use a mixer.
Họ sẽ không đánh kem; họ sẽ sử dụng máy trộn.
Nghi vấn
Are you going to whisk the ingredients together thoroughly?
Bạn có định đánh kỹ các nguyên liệu lại với nhau không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has whisked the eggs for five minutes.
Cô ấy đã đánh trứng trong năm phút.
Phủ định
They haven't whisked the cream enough to make it stiff.
Họ đã không đánh kem đủ để làm cho nó cứng lại.
Nghi vấn
Has he ever whisked egg whites to make meringue?
Anh ấy đã bao giờ đánh lòng trắng trứng để làm bánh trứng đường chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whisk".

Dụng cụ không thể thiếu trong bếp phương Tây

Whisk (que đánh trứng/kem) là một trong những dụng cụ nhà bếp cơ bản và quan trọng nhất trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là trong làm bánh và các món sốt. Nó được dùng để trộn, đánh bông (như trứng, kem) hoặc tạo độ mịn, xốp cho hỗn hợp, giúp món ăn có kết cấu nhẹ và hấp dẫn hơn.

Sự đa dạng của que đánh trứng

Có nhiều loại whisk khác nhau, mỗi loại được thiết kế cho một mục đích riêng biệt. Ví dụ, 'balloon whisk' (que đánh trứng hình cầu) lý tưởng để đánh bông kem hoặc lòng trắng trứng vì nó có khả năng tạo nhiều không khí. Trong khi đó, 'flat whisk' (que đánh trứng dẹt) lại phù hợp hơn để khuấy đều các loại sốt hoặc nguyên liệu trong chảo nông.