whisk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A kitchen utensil used for beating food, typically eggs or cream, in order to incorporate air and produce a light, fluffy mixture.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ nhà bếp được sử dụng để đánh thực phẩm, thường là trứng hoặc kem, để kết hợp không khí và tạo ra một hỗn hợp nhẹ, bông xốp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a whisk to beat the eggs."
"Cô ấy dùng một cái đánh trứng để đánh trứng."
-
"Use a balloon whisk for sauces to prevent sticking."
"Sử dụng loại đánh trứng hình cầu cho nước sốt để tránh bị dính."
-
"Whisk the flour into the milk gradually to avoid lumps."
"Từ từ đánh bột vào sữa để tránh bị vón cục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'whisk' (danh từ) thường dùng để chỉ dụng cụ đánh trứng hoặc kem. Nó khác với các dụng cụ trộn khác như 'spoon' (thìa) hoặc 'spatula' (phới dẹt) ở chỗ thiết kế đặc biệt của nó giúp tạo bọt khí vào hỗn hợp, làm cho nó nhẹ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
whisk whisk eggs (đánh trứng)
-
whisk whisk cream (đánh kem)
-
whisk whisk ingredients together (đánh/trộn các nguyên liệu vào với nhau)
-
whisk whisk in flour (đánh bột vào (hỗn hợp))
-
whisk whisk someone away (đưa ai đó đi nhanh chóng)
-
whisk whisk off the table (nhanh chóng dọn khỏi bàn)
-
balloon balloon whisk (que đánh trứng hình cầu (dùng đánh bông kem, trứng))
-
wire wire whisk (que đánh trứng bằng dây kim loại)
-
flat flat whisk (que đánh trứng dẹt (thường dùng cho chảo, sốt))
Idioms
-
whisk something away/off
Nhanh chóng lấy đi/dọn đi/mang đi thứ gì đó một cách đột ngột.
"She whisked the dirty plates away before anyone noticed."
(Cô ấy nhanh chóng dọn những chiếc đĩa bẩn đi trước khi ai kịp nhận ra.)
-
whisk up something
Chuẩn bị hoặc tạo ra thứ gì đó một cách nhanh chóng, thường là đồ ăn hoặc thức uống.
"He can whisk up a delicious omelette in minutes."
(Anh ấy có thể nhanh chóng làm ra một món trứng ốp la ngon lành chỉ trong vài phút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whisk
NounMột dụng cụ nhà bếp được sử dụng để đánh thực phẩm, thường là trứng hoặc kem, để kết hợp không khí và tạo ra một hỗn hợp nhẹ, bông xốp.
"She used a whisk to beat the eggs."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she can whisk the eggs so quickly is impressive. |
Việc cô ấy có thể đánh trứng nhanh như vậy thật ấn tượng. |
| Phủ định | Whether he will whisk the cream properly is not certain. |
Việc anh ấy có đánh bông kem đúng cách hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why she chose to whisk by hand is a mystery to me. |
Tại sao cô ấy chọn đánh bằng tay là một điều bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a new whisk for baking. |
Cô ấy đã mua một cái phới lồng mới để làm bánh. |
| Phủ định | There aren't any whisks in the kitchen drawer. |
Không có cái phới lồng nào trong ngăn kéo bếp cả. |
| Nghi vấn | Do you need a whisk to make the cream? |
Bạn có cần phới lồng để làm kem không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to whisk the eggs for the cake. |
Cô ấy sẽ đánh trứng cho bánh. |
| Phủ định | They are not going to whisk the cream; they'll use a mixer. |
Họ sẽ không đánh kem; họ sẽ sử dụng máy trộn. |
| Nghi vấn | Are you going to whisk the ingredients together thoroughly? |
Bạn có định đánh kỹ các nguyên liệu lại với nhau không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has whisked the eggs for five minutes. |
Cô ấy đã đánh trứng trong năm phút. |
| Phủ định | They haven't whisked the cream enough to make it stiff. |
Họ đã không đánh kem đủ để làm cho nó cứng lại. |
| Nghi vấn | Has he ever whisked egg whites to make meringue? |
Anh ấy đã bao giờ đánh lòng trắng trứng để làm bánh trứng đường chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whisk".
