(Top Banner Ad)
mixer
B1
Noun B1 Đồ gia dụng, Âm thanh, Công nghiệp

mixer

UK: /ˈmɪksə(r)/ • US: /ˈmɪksər/

Nghĩa tiếng Việt

máy trộn bàn trộn (âm thanh) thiết bị trộn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical appliance for mixing foods.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện dùng để trộn thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used the mixer to whip the cream."

    "Cô ấy dùng máy trộn để đánh kem."

  • "A hand mixer is convenient for small batches."

    "Máy trộn cầm tay rất tiện lợi cho các mẻ nhỏ."

  • "The DJ uses a professional mixer to create seamless transitions."

    "DJ sử dụng một bàn trộn chuyên nghiệp để tạo ra các chuyển tiếp liền mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mix trộn, pha trộn, hòa lẫn
Adjective mixed được trộn, pha lẫn, hỗn hợp
Noun mixing sự trộn, sự pha trộn; việc trộn
Verb/Noun remix trộn lại; bản phối lại (âm nhạc)
Noun mix-up sự nhầm lẫn, sự lộn xộn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Âm thanh, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
miscian
Middle English
mixen
English
mix (verb)
English
mixer (noun, from mix + -er)

Nguồn gốc của 'mixer'

'Mixer' được hình thành từ động từ 'to mix' (trộn lẫn, pha trộn) và hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). Ban đầu, từ này dùng để chỉ người pha chế hoặc người trộn một thứ gì đó. Về sau, nó được dùng để gọi các loại máy móc dùng để trộn (như máy đánh trứng, máy trộn bột). Đặc biệt, 'mixer' còn có nghĩa là một buổi tiệc hoặc sự kiện giao lưu xã hội, nơi mọi người 'hòa mình' và gặp gỡ lẫn nhau.

Usage Note

Thường dùng trong nấu ăn, làm bánh. Khác với 'blender' ở chỗ 'mixer' thường dùng để trộn các nguyên liệu khô và ướt với nhau một cách đồng đều, trong khi 'blender' dùng để xay nhuyễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + mixer (types of machines or drinks)
  • hand hand mixer
    (máy đánh trứng cầm tay)
  • stand stand mixer
    (máy trộn bột để bàn)
  • concrete concrete mixer
    (máy trộn bê tông)
  • drink drink mixer
    (đồ uống không cồn dùng để pha với rượu (như soda, nước ép))
Adjective + mixer (describing a person or event)
  • good a good mixer
    (người dễ hòa đồng, thân thiện trong các bữa tiệc/sự kiện xã hội)
  • social social mixer
    (buổi tiệc hoặc sự kiện giao lưu xã hội)
Verb + mixer (actions with a mixer)
  • use use a mixer
    (sử dụng máy trộn/máy đánh trứng)
  • attend attend a mixer
    (tham dự một buổi giao lưu)
  • host host a mixer
    (tổ chức một buổi giao lưu)

Idioms

  • a good mixer

    một người dễ hòa đồng, thân thiện, giỏi giao tiếp xã hội

    "She's always been a good mixer at parties."

    (Cô ấy luôn là một người dễ hòa đồng ở các bữa tiệc.)

  • social mixer

    một buổi tiệc hoặc sự kiện được tổ chức để mọi người gặp gỡ và giao lưu

    "The university organized a social mixer for new students."

    (Trường đại học đã tổ chức một buổi giao lưu xã hội cho sinh viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mixer

Noun
Lật mặt

Một thiết bị điện dùng để trộn thức ăn.

"She used the mixer to whip the cream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mix the ingredients thoroughly.
Trộn kỹ các nguyên liệu.
Phủ định
Do not mix the chemicals without supervision.
Không trộn các hóa chất khi không có sự giám sát.
Nghi vấn
Please mix the paint carefully.
Vui lòng trộn sơn cẩn thận.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker's mixer is very powerful.
Máy trộn của người thợ làm bánh rất mạnh.
Phủ định
That chef's mixer isn't working properly.
Máy trộn của đầu bếp đó đang không hoạt động tốt.
Nghi vấn
Is that restaurant's mixer new?
Máy trộn của nhà hàng đó có mới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a better mixer last year.
Tôi ước tôi đã mua một cái máy trộn tốt hơn năm ngoái.
Phủ định
If only he hadn't mixed the wrong ingredients, the cake would have been perfect.
Giá mà anh ấy không trộn nhầm nguyên liệu thì chiếc bánh đã hoàn hảo rồi.
Nghi vấn
Do you wish you could mix drinks like a professional bartender?
Bạn có ước mình có thể pha đồ uống như một bartender chuyên nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixer".

Vai trò trong giao tiếp xã hội

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường đại học hoặc công sở, 'mixer' (buổi giao lưu) là một hình thức sự kiện rất phổ biến. Mục đích chính là giúp mọi người mới quen hoặc những người ít tiếp xúc có cơ hội gặp gỡ, trò chuyện, mở rộng các mối quan hệ xã hội hoặc nghề nghiệp một cách thân mật, thoải mái.

Máy trộn trong gian bếp hiện đại

Trong nhiều gia đình phương Tây, máy trộn để bàn (stand mixer) như KitchenAid đã trở thành một biểu tượng của việc làm bánh tại nhà và văn hóa ẩm thực gia đình. Nó không chỉ là một dụng cụ mà còn thể hiện niềm đam mê nấu nướng và tạo ra các món ăn ngon từ nguyên liệu tự nhiên.

Mixer trong pha chế đồ uống

Trong văn hóa đồ uống, 'mixer' còn dùng để chỉ những loại đồ uống không cồn (như soda, tonic, nước ép trái cây) được dùng để pha với rượu hoặc các loại đồ uống có cồn khác. Việc lựa chọn 'mixer' phù hợp là yếu tố quan trọng để tạo ra hương vị độc đáo cho nhiều loại cocktail và đồ uống hỗn hợp.