mixer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electrical appliance for mixing foods.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị điện dùng để trộn thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used the mixer to whip the cream."
"Cô ấy dùng máy trộn để đánh kem."
-
"A hand mixer is convenient for small batches."
"Máy trộn cầm tay rất tiện lợi cho các mẻ nhỏ."
-
"The DJ uses a professional mixer to create seamless transitions."
"DJ sử dụng một bàn trộn chuyên nghiệp để tạo ra các chuyển tiếp liền mạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong nấu ăn, làm bánh. Khác với 'blender' ở chỗ 'mixer' thường dùng để trộn các nguyên liệu khô và ướt với nhau một cách đồng đều, trong khi 'blender' dùng để xay nhuyễn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hand hand mixer (máy đánh trứng cầm tay)
-
stand stand mixer (máy trộn bột để bàn)
-
concrete concrete mixer (máy trộn bê tông)
-
drink drink mixer (đồ uống không cồn dùng để pha với rượu (như soda, nước ép))
-
good a good mixer (người dễ hòa đồng, thân thiện trong các bữa tiệc/sự kiện xã hội)
-
social social mixer (buổi tiệc hoặc sự kiện giao lưu xã hội)
-
use use a mixer (sử dụng máy trộn/máy đánh trứng)
-
attend attend a mixer (tham dự một buổi giao lưu)
-
host host a mixer (tổ chức một buổi giao lưu)
Idioms
-
a good mixer
một người dễ hòa đồng, thân thiện, giỏi giao tiếp xã hội
"She's always been a good mixer at parties."
(Cô ấy luôn là một người dễ hòa đồng ở các bữa tiệc.)
-
social mixer
một buổi tiệc hoặc sự kiện được tổ chức để mọi người gặp gỡ và giao lưu
"The university organized a social mixer for new students."
(Trường đại học đã tổ chức một buổi giao lưu xã hội cho sinh viên mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mixer
NounMột thiết bị điện dùng để trộn thức ăn.
"She used the mixer to whip the cream."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mix the ingredients thoroughly. |
Trộn kỹ các nguyên liệu. |
| Phủ định | Do not mix the chemicals without supervision. |
Không trộn các hóa chất khi không có sự giám sát. |
| Nghi vấn | Please mix the paint carefully. |
Vui lòng trộn sơn cẩn thận. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker's mixer is very powerful. |
Máy trộn của người thợ làm bánh rất mạnh. |
| Phủ định | That chef's mixer isn't working properly. |
Máy trộn của đầu bếp đó đang không hoạt động tốt. |
| Nghi vấn | Is that restaurant's mixer new? |
Máy trộn của nhà hàng đó có mới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought a better mixer last year. |
Tôi ước tôi đã mua một cái máy trộn tốt hơn năm ngoái. |
| Phủ định | If only he hadn't mixed the wrong ingredients, the cake would have been perfect. |
Giá mà anh ấy không trộn nhầm nguyên liệu thì chiếc bánh đã hoàn hảo rồi. |
| Nghi vấn | Do you wish you could mix drinks like a professional bartender? |
Bạn có ước mình có thể pha đồ uống như một bartender chuyên nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixer".
