(Top Banner Ad)
linen
B1
noun B1 Dệt may, Gia dụng

linen

UK: /ˈlɪn.ɪn/ • US: /ˈlɪn.ən/

Nghĩa tiếng Việt

vải lanh đồ vải lanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

cloth made from flax.

Vietnamese Meaning

vải lanh; đồ vải lanh

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bed was made with crisp white linen sheets."

    "Chiếc giường được trải bằng những tấm ga trải giường bằng vải lanh trắng tinh."

  • "We bought some new linen for the guest room."

    "Chúng tôi đã mua một số đồ vải lanh mới cho phòng khách."

  • "She was wearing a linen dress."

    "Cô ấy đang mặc một chiếc váy lanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lining lớp lót (trong quần áo)
Noun linseed hạt lanh
Adjective linen làm bằng vải lanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dệt may, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*līno-
Latin
linum
Old English
līn

Nguồn gốc của Linen

Từ 'linen' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'linum', có nghĩa là cây lanh. Cây lanh đã được trồng và sử dụng để làm vải từ hàng ngàn năm trước, đặc biệt ở Ai Cập cổ đại. Vải lanh được coi là biểu tượng của sự tinh khiết và sang trọng.

Usage Note

Linen được biết đến với độ bền, khả năng thấm hút và thoáng khí. Nó thường được sử dụng cho quần áo mùa hè, khăn trải bàn, khăn trải giường và các sản phẩm gia dụng khác. Linen có nguồn gốc từ cây lanh (flax).

Prepositions

of

Ví dụ: 'a sheet of linen' (một tấm vải lanh), chỉ chất liệu tạo nên vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linen
  • crisp crisp linen
    (vải lanh tươi mới)
  • fine fine linen
    (vải lanh mịn)
  • white white linen
    (vải lanh trắng)
Noun + of + linen
  • sheet a sheet of linen
    (một tấm vải lanh)
  • piece a piece of linen
    (một mảnh vải lanh)

Idioms

  • dirty linen

    những bí mật xấu hổ, những vấn đề cá nhân cần được giữ kín

    "They shouldn't wash their dirty linen in public."

    (Họ không nên vạch áo cho người xem lưng.)

  • air one's dirty linen in public

    đem chuyện xấu trong nhà ra bàn tán trước công chúng

    "The couple aired their dirty linen in public during the divorce proceedings."

    (Cặp đôi đem chuyện xấu trong nhà ra bàn tán trước công chúng trong quá trình ly hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linen

noun
Lật mặt

vải lanh; đồ vải lanh

"The bed was made with crisp white linen sheets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store sells high-quality linen.
Cửa hàng bán vải lanh chất lượng cao.
Phủ định
She doesn't like the feel of linen against her skin.
Cô ấy không thích cảm giác vải lanh trên da.
Nghi vấn
Do you prefer cotton or linen sheets?
Bạn thích ga trải giường bằng cotton hay vải lanh hơn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought linen fabric for her new dress.
Cô ấy đã mua vải lanh cho chiếc váy mới của mình.
Phủ định
Not only did he buy the linen shirt, but he also purchased the trousers.
Không chỉ anh ấy mua chiếc áo sơ mi vải lanh mà còn mua cả chiếc quần dài nữa.
Nghi vấn
Should you need more linen, just let me know.
Nếu bạn cần thêm vải lanh, hãy cho tôi biết.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed new linen for her bed.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần bộ ga trải giường mới cho giường của mình.
Phủ định
He said that he didn't want any linen clothes.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn bất kỳ quần áo vải lanh nào.
Nghi vấn
She asked if I knew where to buy good quality linen.
Cô ấy hỏi tôi có biết mua vải lanh chất lượng tốt ở đâu không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to store her best linen in a cedar chest.
Bà tôi thường cất bộ vải lanh tốt nhất của bà trong một chiếc rương gỗ tuyết tùng.
Phủ định
They didn't use to sell linen clothes in that store.
Họ đã từng không bán quần áo vải lanh trong cửa hàng đó.
Nghi vấn
Did people use to value linen more than cotton?
Có phải mọi người từng coi trọng vải lanh hơn vải cotton không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linen".

Vải Lanh trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vải lanh thường được sử dụng trong các dịp trang trọng, đặc biệt là vào mùa hè. Nó được coi là một loại vải thoáng mát, thoải mái và sang trọng, thích hợp cho những ngày nóng bức.