bedhead
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bedhead'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tóc rối bù, đặc biệt là sau khi ngủ dậy.
Definition (English Meaning)
Dishevelled hair, especially after sleeping.
Ví dụ Thực tế với 'Bedhead'
-
"He woke up with terrible bedhead."
"Anh ấy thức dậy với mái tóc rối bù kinh khủng."
-
"Don't mind my bedhead, I just woke up."
"Đừng để ý mái tóc rối bù của tôi, tôi vừa mới ngủ dậy."
-
"Her bedhead was so cute this morning."
"Mái tóc rối bù của cô ấy trông thật dễ thương sáng nay."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bedhead'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: không
- Adjective: có (ít phổ biến)
- Adverb: không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bedhead'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ này dùng để chỉ tình trạng tóc không được chải chuốt, có vẻ lộn xộn sau khi ngủ. Nó thường mang sắc thái hài hước, thân mật, không trang trọng. Không giống như "messy hair" (tóc rối), "bedhead" ngụ ý trực tiếp nguyên nhân gây ra tình trạng rối là do vừa ngủ dậy.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bedhead'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.