(Top Banner Ad)
bedhead
B2
danh từ B2 Phong cách sống, Ngoại hình

bedhead

UK: /ˈbed.hed/ • US: /ˈbed.hed/

Nghĩa tiếng Việt

tóc rối bù sau khi ngủ dậy đầu bù tóc rối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dishevelled hair, especially after sleeping.

Vietnamese Meaning

Tóc rối bù, đặc biệt là sau khi ngủ dậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He woke up with terrible bedhead."

    "Anh ấy thức dậy với mái tóc rối bù kinh khủng."

  • "Don't mind my bedhead, I just woke up."

    "Đừng để ý mái tóc rối bù của tôi, tôi vừa mới ngủ dậy."

  • "Her bedhead was so cute this morning."

    "Mái tóc rối bù của cô ấy trông thật dễ thương sáng nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bedhead tình trạng tóc tai bù xù, rối tung sau khi ngủ dậy.
Adjective bedhead (dùng để mô tả) có kiểu tóc bù xù như vừa ngủ dậy. Ví dụ: a bedhead hairstyle.

Synonyms

sleepy hair (tóc ngái ngủ)messy hair (tóc rối)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phong cách sống, Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bedd (sleeping place) + hēafod (head)
Modern English
bed + head
Modern English Compound (c. 1899)
bedhead

Một Từ Ghép Đơn Giản

Bedhead là một từ ghép rất dễ hiểu trong tiếng Anh. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp 'bed' (cái giường) và 'head' (cái đầu). Từ này miêu tả chính xác tình trạng tóc (trên đầu bạn) bị rối và dựng đứng sau một đêm ngủ trên giường. Nó bắt đầu xuất hiện trong văn viết vào khoảng cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Từ này dùng để chỉ tình trạng tóc không được chải chuốt, có vẻ lộn xộn sau khi ngủ. Nó thường mang sắc thái hài hước, thân mật, không trang trọng. Không giống như "messy hair" (tóc rối), "bedhead" ngụ ý trực tiếp nguyên nhân gây ra tình trạng rối là do vừa ngủ dậy.
Cách sử dụng như một tính từ ít phổ biến hơn và thường được dùng để mô tả ai đó có mái tóc rối bù.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bedhead
  • have bedhead
    (bị đầu bù tóc rối)
  • get rid of bedhead
    (xử lý/làm cho hết tóc bù xù)
  • fix your bedhead
    (sửa lại mái tóc bù xù của bạn)
  • tame your bedhead
    (làm cho mái tóc bù xù vào nếp)
Adjective + bedhead
  • serious bedhead
    (tóc bù xù nghiêm trọng)
  • terrible bedhead
    (tóc bù xù kinh khủng)
  • messy bedhead
    (đầu tóc rối bù)
  • cute bedhead
    (kiểu tóc bù xù trông dễ thương)

Idioms

  • to rock the bedhead look

    Tự tin diện kiểu tóc bù xù một cách có chủ ý, xem nó như một phong cách thời trang.

    "Some models can just roll out of bed and rock the bedhead look on the runway."

    (Một số người mẫu chỉ cần ra khỏi giường là có thể tự tin trình diễn kiểu tóc bù xù trên sàn catwalk.)

  • a classic case of bedhead

    Một trường hợp điển hình của việc tóc tai bù xù sau khi ngủ dậy.

    "With his hair sticking up in five different directions, it was a classic case of bedhead."

    (Với mái tóc dựng đứng theo năm hướng khác nhau, đó là một trường hợp đầu bù tóc rối điển hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedhead

danh từ
Lật mặt

Tóc rối bù, đặc biệt là sau khi ngủ dậy.

"He woke up with terrible bedhead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had woken up earlier, she wouldn't have had such terrible bedhead.
Nếu cô ấy thức dậy sớm hơn, cô ấy đã không bị kiểu tóc bù xù tệ đến vậy.
Phủ định
If he hadn't woken up with bedhead, he would have been ready for the video call on time.
Nếu anh ấy không thức dậy với mái tóc bù xù, anh ấy đã sẵn sàng cho cuộc gọi video đúng giờ.
Nghi vấn
Would she have taken better photos if she hadn't had bedhead?
Liệu cô ấy có chụp được những bức ảnh đẹp hơn nếu cô ấy không bị tóc bù xù không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedhead".

Tóc Bù Xù Như Một Phong Cách Thời Trang

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ những năm 90, kiểu tóc 'bedhead' (bù xù có chủ đích) đã trở thành một xu hướng thời trang. Nó thể hiện phong thái tự nhiên, phóng khoáng và 'cool ngầu', như thể một người không cần quá bận tâm đến việc chải chuốt. Nhiều sản phẩm tạo kiểu tóc thậm chí còn được tạo ra để giúp mọi người có được kiểu tóc 'bù xù tự nhiên' này.

Hình Ảnh 'Bedhead' trong Phim Ảnh

Trên phim ảnh, các nhân vật thường thức dậy với mái tóc 'bedhead' đáng yêu. Chi tiết này thường được sử dụng để thể hiện khía cạnh đời thường, gần gũi của nhân vật, hoặc trong các cảnh lãng mạn để mô tả buổi sáng sau khi ở cùng nhau một cách duyên dáng và tinh tế.