(Top Banner Ad)
dishevelled
B2
adjective B2 Diễn tả ngoại hình

dishevelled

UK: /dɪˈʃevəld/ • US: /dɪˈʃevəld/

Nghĩa tiếng Việt

bù xù xốc xếch rối bời lôi thôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Untidy; disordered; having hair, clothes, etc., in disarray.

Vietnamese Meaning

Xốc xếch, bù xù, không gọn gàng (tóc, quần áo,...).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked dishevelled after running through the rain."

    "Cô ấy trông xốc xếch sau khi chạy dưới mưa."

  • "His dishevelled hair suggested he had just woken up."

    "Mái tóc bù xù của anh ta cho thấy anh ta vừa mới thức dậy."

  • "The dishevelled state of the room indicated a struggle."

    "Tình trạng lộn xộn của căn phòng cho thấy có một cuộc giằng co."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dishevel Làm rối bời, làm lộn xộn (tóc, quần áo, vẻ ngoài)
Noun dishevelment Sự rối bời, sự lộn xộn, sự không gọn gàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Diễn tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capillus
Old French
chevel
Old French
deschevelé
English
dishevelled

Nguồn gốc thú vị của 'dishevelled'

Từ 'dishevelled' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'deschevelé', mang ý nghĩa 'với mái tóc rối bời' hoặc 'làm tóc rối tung'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'des-' (nghĩa là 'không', 'rời rạc, tách ra') và danh từ 'chevel' (nghĩa là 'tóc', có gốc từ tiếng Latin 'capillus'). Khi du nhập vào tiếng Anh, 'dishevelled' được dùng để miêu tả tình trạng đầu tóc, quần áo hoặc vẻ ngoài tổng thể bị xáo trộn, lộn xộn, không gọn gàng.

Usage Note

Từ 'dishevelled' thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài lộn xộn, thiếu chỉn chu, thường là do mệt mỏi, vội vã hoặc không quan tâm đến hình thức. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'untidy' và nhẹ hơn so với 'slovenly'. 'Untidy' chỉ sự thiếu gọn gàng chung chung, còn 'slovenly' mang ý nghĩa cẩu thả, luộm thuộm và thường có hàm ý tiêu cực.

Prepositions

with

Khi dùng với 'with', 'dishevelled with' thường miêu tả bộ phận cơ thể hoặc vật dụng cụ thể nào đó bị xốc xếch. Ví dụ: 'dishevelled with sleep' (bù xù vì vừa ngủ dậy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dishevelled
  • slightly slightly dishevelled
    (hơi luộm thuộm)
  • wildly wildly dishevelled
    (rối bời một cách hoang dã/rất luộm thuộm)
  • artfully artfully dishevelled
    (luộm thuộm một cách có chủ ý/có phong cách)
Verb + dishevelled
  • look look dishevelled
    (trông luộm thuộm)
  • appear appear dishevelled
    (có vẻ ngoài luộm thuộm)
Dishevelled + Noun
  • hair dishevelled hair
    (tóc tai bù xù)
  • clothes dishevelled clothes
    (quần áo xộc xệch)
  • appearance dishevelled appearance
    (vẻ ngoài luộm thuộm/không gọn gàng)

Idioms

  • a dishevelled mess

    một mớ hỗn độn luộm thuộm (thường chỉ người hoặc thứ gì đó rất không gọn gàng)

    "After working all night, he was a dishevelled mess, barely able to keep his eyes open."

    (Sau khi làm việc suốt đêm, anh ấy trông như một mớ hỗn độn luộm thuộm, hầu như không thể mở mắt.)

  • in a dishevelled state

    trong tình trạng luộm thuộm, rối bời (chỉ vẻ ngoài tổng thể)

    "She woke up late and left the house in a dishevelled state, rushing to catch the bus."

    (Cô ấy thức dậy muộn và rời nhà trong tình trạng đầu tóc quần áo rối bời, vội vã bắt xe buýt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dishevelled

adjective
Lật mặt

Xốc xếch, bù xù, không gọn gàng (tóc, quần áo,...).

"She looked dishevelled after running through the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had followed the dress code, she wouldn't look so dishevelled now.
Nếu cô ấy tuân thủ quy định về trang phục, cô ấy đã không trông luộm thuộm như bây giờ.
Phủ định
If he hadn't stayed up all night, he wouldn't be so dishevelled this morning.
Nếu anh ấy không thức cả đêm, anh ấy đã không luộm thuộm như sáng nay.
Nghi vấn
If they had finished the project on time, would they be so dishevelled from the stress?
Nếu họ đã hoàn thành dự án đúng hạn, liệu họ có luộm thuộm vì căng thẳng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dishevelled".

Sự luộm thuộm và nhận thức xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một vẻ ngoài 'dishevelled' (luộm thuộm, không gọn gàng) thường có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp, thiếu quan tâm đến bản thân hoặc thiếu tôn trọng người khác, đặc biệt trong môi trường công sở. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng được chấp nhận, thậm chí được xem là dấu hiệu của sự sáng tạo, tinh thần tự do hoặc phong cách 'nghệ sĩ' (ví dụ, vẻ 'artfully dishevelled' – luộm thuộm một cách có chủ ý, có phong cách riêng).

Biểu hiện của sự bận rộn hoặc căng thẳng

Một người trông 'dishevelled' thường gợi ý rằng họ vừa trải qua một khoảng thời gian dài làm việc vất vả, thiếu ngủ, hoặc vừa thức dậy vội vàng. Nó có thể là một dấu hiệu bên ngoài cho thấy một trạng thái tinh thần hoặc thể chất đang mệt mỏi, bận rộn hoặc bị căng thẳng, không có thời gian chăm sóc vẻ ngoài của mình.