(Top Banner Ad)
bedtime
A2
noun A2 Cuộc sống hàng ngày, Gia đình

bedtime

UK: /ˈbed.taɪm/ • US: /ˈbed.taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

giờ đi ngủ lúc đi ngủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The usual time when someone goes to bed.

Vietnamese Meaning

Thời gian thông thường khi ai đó đi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's bedtime for you now."

    "Đến giờ đi ngủ của con rồi."

  • "The children were tucked into bed at bedtime."

    "Những đứa trẻ được đắp chăn đi ngủ vào giờ đi ngủ."

  • "She has a regular bedtime of 10 pm."

    "Cô ấy có giờ đi ngủ cố định là 10 giờ tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bed cái giường
Noun bedroom phòng ngủ
Noun bedside cạnh giường (ví dụ: bedside table - bàn cạnh giường)
Noun bedding bộ ga trải giường, chăn gối
Verb to bed cho đi ngủ (thường dùng cho trẻ em)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống hàng ngày, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bedd (giường) + tīma (thời gian)
Modern English
bedtime

Một từ ghép đơn giản

Bedtime là một từ ghép rất dễ hiểu, được kết hợp từ hai từ Tiếng Anh cổ: 'bedd' (cái giường) và 'tīma' (thời gian). Nó có nghĩa đen là 'thời gian dành cho cái giường', hay 'giờ đi ngủ'. Sự kết hợp đơn giản này đã được sử dụng qua nhiều thế kỷ để chỉ thời điểm kết thúc một ngày và chuẩn bị nghỉ ngơi.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ thời gian cố định mà một người (đặc biệt là trẻ em) thường đi ngủ. Nhấn mạnh vào sự đều đặn và thói quen.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bedtime
  • early bedtime
    (giờ đi ngủ sớm)
  • late bedtime
    (giờ đi ngủ muộn)
  • regular bedtime
    (giờ đi ngủ đều đặn)
  • children's bedtime
    (giờ đi ngủ của trẻ con)
Verb + bedtime
  • It's bedtime.
    (Đến giờ đi ngủ rồi.)
  • approach bedtime
    (sắp đến giờ đi ngủ)
  • delay bedtime
    (trì hoãn giờ đi ngủ)
  • enforce a bedtime
    (bắt buộc tuân thủ giờ đi ngủ)
bedtime + Noun
  • bedtime story
    (truyện kể trước lúc ngủ)
  • bedtime routine
    (thói quen/quy trình trước khi đi ngủ)
  • bedtime snack
    (bữa ăn nhẹ trước khi ngủ)

Idioms

  • past someone's bedtime

    Đã quá giờ đi ngủ của ai đó. Thường dùng để nói rằng mình mệt và muốn đi ngủ, đôi khi mang tính hài hước.

    "I can't stay for another coffee, it's way past my bedtime."

    (Tớ không ở lại uống thêm cà phê được đâu, đã quá giờ đi ngủ của tớ rồi.)

  • bedtime reading

    Sách hoặc tài liệu đọc trước khi ngủ, thường là thứ gì đó nhẹ nhàng, thư giãn. Tương đương với 'sách gối đầu giường' trong tiếng Việt.

    "This light novel is my current bedtime reading."

    (Cuốn tiểu thuyết nhẹ nhàng này là sách gối đầu giường hiện tại của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedtime

noun
Lật mặt

Thời gian thông thường khi ai đó đi ngủ.

"It's bedtime for you now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bedtime, which is a routine that children often resist, is important for their development.
Giờ đi ngủ, một thói quen mà trẻ em thường chống đối, rất quan trọng cho sự phát triển của chúng.
Phủ định
Bedtime, which many parents find challenging, isn't always a peaceful experience.
Giờ đi ngủ, điều mà nhiều phụ huynh thấy khó khăn, không phải lúc nào cũng là một trải nghiệm yên bình.
Nghi vấn
Is bedtime, which requires consistent enforcement, a struggle in your household?
Giờ đi ngủ, đòi hỏi sự thực thi nhất quán, có phải là một cuộc đấu tranh trong gia đình bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedtime".

Truyện Kể Lúc Ngủ (The Bedtime Story)

Ở nhiều nước phương Tây, việc cha mẹ đọc truyện cho con nghe trước khi ngủ là một truyền thống phổ biến. Hoạt động này không chỉ giúp trẻ dễ ngủ mà còn được coi là thời gian quý báu để gắn kết tình cảm gia đình và khuyến khích trẻ yêu thích việc đọc sách từ nhỏ.

Thói Quen Trước Khi Ngủ (Bedtime Routines)

Việc thiết lập một 'bedtime routine' (thói quen trước khi ngủ) cho trẻ em rất được coi trọng. Thói quen này thường bao gồm các hoạt động nhẹ nhàng theo trình tự như tắm nước ấm, mặc đồ ngủ, đánh răng và đọc truyện. Điều này giúp báo hiệu cho cơ thể của trẻ rằng đã đến giờ nghỉ ngơi, từ đó giúp trẻ ngủ ngon hơn.