bedtime
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bedtime'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thời gian thông thường khi ai đó đi ngủ.
Definition (English Meaning)
The usual time when someone goes to bed.
Ví dụ Thực tế với 'Bedtime'
-
"It's bedtime for you now."
"Đến giờ đi ngủ của con rồi."
-
"The children were tucked into bed at bedtime."
"Những đứa trẻ được đắp chăn đi ngủ vào giờ đi ngủ."
-
"She has a regular bedtime of 10 pm."
"Cô ấy có giờ đi ngủ cố định là 10 giờ tối."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bedtime'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bedtime
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bedtime'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ thời gian cố định mà một người (đặc biệt là trẻ em) thường đi ngủ. Nhấn mạnh vào sự đều đặn và thói quen.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bedtime'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Bedtime, which is a routine that children often resist, is important for their development.
|
Giờ đi ngủ, một thói quen mà trẻ em thường chống đối, rất quan trọng cho sự phát triển của chúng. |
| Phủ định |
Bedtime, which many parents find challenging, isn't always a peaceful experience.
|
Giờ đi ngủ, điều mà nhiều phụ huynh thấy khó khăn, không phải lúc nào cũng là một trải nghiệm yên bình. |
| Nghi vấn |
Is bedtime, which requires consistent enforcement, a struggle in your household?
|
Giờ đi ngủ, đòi hỏi sự thực thi nhất quán, có phải là một cuộc đấu tranh trong gia đình bạn không? |