usual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thường xuyên xảy ra hoặc được thực hiện; bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's usual for him to be late."
"Việc anh ấy đến muộn là chuyện thường."
-
"He arrived at the usual time."
"Anh ấy đến vào giờ thường lệ."
-
"This is the usual price for a cup of coffee."
"Đây là mức giá thông thường cho một tách cà phê."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'usual' chỉ những gì xảy ra theo lẽ thường, là điều ta hay thấy hoặc hay làm. Nó khác với 'normal' ở chỗ 'normal' nhấn mạnh sự tuân theo một tiêu chuẩn hoặc quy tắc, trong khi 'usual' chỉ đơn giản là sự quen thuộc. 'Typical' gần nghĩa với 'usual' nhưng có thể ám chỉ một mẫu hình hoặc đại diện cho một nhóm lớn hơn.
Prepositions
'Usual for': Diễn tả điều gì đó là bình thường đối với ai hoặc cái gì. 'Usual with': Diễn tả điều gì đó thường đi kèm với một thứ khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
as as usual (như mọi khi, như thường lệ)
-
the the usual (đồ uống/món ăn quen thuộc (mà bạn thường gọi hoặc làm))
-
than than usual (hơn mọi khi, hơn bình thường)
-
back back to usual (trở lại bình thường)
-
routine usual routine (lịch trình thường lệ)
-
time usual time (thời gian thường lệ)
-
place usual place (nơi quen thuộc/thường đến)
-
way usual way (cách làm thông thường)
Idioms
-
business as usual
việc kinh doanh/mọi thứ vẫn diễn ra như bình thường (thường là mặc kệ tình hình khó khăn hay bất ổn)
"Despite the heavy snow, it was business as usual at the airport."
(Mặc dù tuyết rơi dày, mọi thứ ở sân bay vẫn diễn ra như bình thường.)
-
the usual suspects
những kẻ tình nghi quen thuộc; những người/vật thường được mong đợi sẽ xuất hiện hoặc là nguyên nhân gây ra vấn đề (thường dùng một cách hài hước hoặc châm biếm)
"When the office coffee machine broke, the usual suspects were identified as Mark and Sarah, who always forget to refill the water."
(Khi máy pha cà phê ở văn phòng bị hỏng, 'những kẻ tình nghi quen thuộc' được xác định là Mark và Sarah, những người luôn quên đổ đầy nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
usual
Tính từThường xuyên xảy ra hoặc được thực hiện; bình thường.
"It's usual for him to be late."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usual".
