(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lights out
B1

lights out

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

tắt đèn giờ giới nghiêm hạ gục ngất xỉu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lights out'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thời điểm đèn bị tắt, đặc biệt là trong doanh trại quân đội hoặc trường nội trú, báo hiệu kết thúc một ngày.

Definition (English Meaning)

The time when lights are switched off, especially in a military barracks or boarding school, signifying the end of the day.

Ví dụ Thực tế với 'Lights out'

  • "Lights out is at 10 pm sharp."

    "Giờ tắt đèn là đúng 10 giờ tối."

  • "The sergeant shouted, "Lights out!""

    "Trung sĩ hét lớn: "Tắt đèn!""

  • "He got hit so hard, it was lights out immediately."

    "Anh ta bị đánh quá mạnh, ngất xỉu ngay lập tức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lights out'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Có (số nhiều)
  • Verb: Không
  • Adjective: Không
  • Adverb: Không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

bedtime(giờ đi ngủ)
knocked out(bị hạ gục)

Trái nghĩa (Antonyms)

lights on(đèn sáng)
conscious(tỉnh táo)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Quân sự

Ghi chú Cách dùng 'Lights out'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng trong môi trường quân đội, trường nội trú, hoặc những nơi có quy định giờ giấc tắt đèn. Nó ngụ ý một thời điểm cụ thể và thường là mệnh lệnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lights out'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)