lights out
Danh từ (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lights out'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thời điểm đèn bị tắt, đặc biệt là trong doanh trại quân đội hoặc trường nội trú, báo hiệu kết thúc một ngày.
Definition (English Meaning)
The time when lights are switched off, especially in a military barracks or boarding school, signifying the end of the day.
Ví dụ Thực tế với 'Lights out'
-
"Lights out is at 10 pm sharp."
"Giờ tắt đèn là đúng 10 giờ tối."
-
"The sergeant shouted, "Lights out!""
"Trung sĩ hét lớn: "Tắt đèn!""
-
"He got hit so hard, it was lights out immediately."
"Anh ta bị đánh quá mạnh, ngất xỉu ngay lập tức."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lights out'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Có (số nhiều)
- Verb: Không
- Adjective: Không
- Adverb: Không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lights out'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng trong môi trường quân đội, trường nội trú, hoặc những nơi có quy định giờ giấc tắt đèn. Nó ngụ ý một thời điểm cụ thể và thường là mệnh lệnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lights out'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.