(Top Banner Ad)
befell
C1
Động từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học

befell

UK: /bɪˈfɛl/ • US: /bɪˈfɛl/

Nghĩa tiếng Việt

xảy đến ập đến giáng xuống vận vào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To happen to someone; to occur.

Vietnamese Meaning

Xảy ra cho ai đó; xảy ra, ập đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A great misfortune befell the family."

    "Một tai họa lớn đã ập đến gia đình."

  • "Many hardships befell them during the war."

    "Nhiều gian khổ đã ập đến với họ trong suốt cuộc chiến."

  • "I hope no harm will befall you."

    "Tôi hy vọng không có điều gì xấu sẽ xảy đến với bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb befall
Past Tense befell
Past Participle befallen

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
befallan
Middle English
befallen
Modern English
befall / befell

Điều Gì Đó 'Rơi' Xuống Bạn

Từ 'befell' có gốc từ 'befallan' trong tiếng Anh cổ, là sự kết hợp của 'be-' (nghĩa là 'lên trên', 'xung quanh') và 'fallan' (nghĩa là 'rơi', 'ngã'). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là một vật gì đó rơi vào ai đó. Theo thời gian, nghĩa của từ chuyển sang bóng bẩy, chỉ một sự kiện, thường là bất ngờ và không may, 'giáng xuống' hoặc xảy đến với một người.

Ngôn Ngữ của Định Mệnh

Từ một hành động đơn giản ('rơi vào'), 'befell' đã phát triển thành một từ trang trọng và có phần định mệnh. Nó thường được dùng trong văn học, truyện cổ tích và các biên niên sử để mô tả những biến cố lớn xảy ra cho con người hoặc vương quốc, như thể được sắp đặt bởi số phận.

Usage Note

Befell là dạng quá khứ đơn của động từ "befall". Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn học, để diễn tả những sự kiện bất ngờ, thường là tiêu cực hoặc không may mắn. Nó mang sắc thái mạnh hơn và trang trọng hơn so với "happen" hay "occur". Nó thường liên quan đến những điều có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người hoặc vật bị tác động.

Prepositions

to upon

"Befall to" hoặc "Befall upon" thường được sử dụng để chỉ đối tượng chịu tác động của sự việc. Ví dụ: "A tragedy befell to/upon them." (Một bi kịch đã xảy đến với họ.) Việc sử dụng "upon" có thể nhấn mạnh tính bất ngờ và đột ngột của sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Sự việc + befell (Event + befell)
  • Tragedy tragedy befell the nation.
    (Bi kịch đã ập đến quốc gia.)
  • Disaster disaster befell the small town.
    (Thảm họa đã xảy đến với thị trấn nhỏ.)
  • A great misfortune a great misfortune befell him.
    (Một bất hạnh lớn đã giáng xuống đầu anh ấy.)
  • The same fate the same fate befell his predecessor.
    (Số phận tương tự đã xảy đến với người tiền nhiệm của ông.)
befell + Đối tượng (befell + Object)
  • us A strange thing befell us on our journey.
    (Một chuyện kỳ lạ đã xảy đến với chúng tôi trên hành trình.)
  • the kingdom Dark times befell the kingdom after the king's death.
    (Thời kỳ đen tối đã bao trùm vương quốc sau khi nhà vua qua đời.)
  • him We did not know what had befell him.
    (Chúng tôi không biết chuyện gì đã xảy ra với anh ấy.)

Idioms

  • Woe befall (someone)

    Khốn khổ cho ai đó; một lời cảnh báo rằng tai ương sẽ đến với ai đó.

    "Woe befall any who dare to betray the queen."

    (Khốn khổ cho bất kỳ kẻ nào dám phản bội nữ hoàng.)

  • Let what will befall

    Dù cho có chuyện gì xảy ra đi nữa; tới đâu thì tới.

    "She stepped onto the stage to give her speech, determined to succeed, let what will befall."

    (Cô ấy bước lên sân khấu để phát biểu, quyết tâm thành công, dù cho có chuyện gì xảy ra đi nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

befell

Động từ
Lật mặt

Xảy ra cho ai đó; xảy ra, ập đến.

"A great misfortune befell the family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A great misfortune befell them during their journey.
Một bất hạnh lớn đã xảy ra với họ trong suốt hành trình.
Phủ định
No harm befell the children playing in the park.
Không có hại nào xảy ra với bọn trẻ đang chơi trong công viên.
Nghi vấn
What befell the ship after it left the harbor?
Điều gì đã xảy ra với con tàu sau khi nó rời bến cảng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "befell".

Ngôn Ngữ của Bi Kịch và Lịch Sử

'Befell' hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học, truyện cổ tích, kinh thánh và các tác phẩm lịch sử. Việc sử dụng từ này tạo ra một cảm giác trang trọng, nghiêm túc và không thể tránh khỏi, như thể sự kiện xảy ra là do định mệnh sắp đặt, đặc biệt khi mô tả các bi kịch hoặc biến cố lớn.

Không Chỉ Là 'Happened'

Trong khi 'happened' là một từ trung tính, 'befell' gần như luôn mang hàm ý tiêu cực hoặc nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh rằng sự kiện xảy ra với ai đó nằm ngoài tầm kiểm soát của họ. Điều này tạo ra một sắc thái bị động và có phần u ám, mô tả những gì 'giáng xuống' một người chứ không phải những gì người đó làm.