believability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being believable or worthy of belief; plausibility.
Vietnamese Meaning
Tính chất có thể tin được, khả năng được tin; độ правдоподобности.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The believability of his alibi was questioned by the police."
"Tính правдоподобности của chứng cứ ngoại phạm của anh ta bị cảnh sát nghi ngờ."
-
"The believability of the film depended on the actors' performances."
"Tính правдоподобности của bộ phim phụ thuộc vào diễn xuất của các diễn viên."
-
"The report lacks believability because it is based on unreliable sources."
"Báo cáo thiếu tính правдоподобности vì nó dựa trên các nguồn không đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | believe | tin tưởng, tin rằng |
| Noun | belief | niềm tin, tín ngưỡng |
| Adjective | believable | có thể tin được, đáng tin |
| Adjective | unbelievable | không thể tin được, khó tin |
| Adverb | unbelievably | một cách không thể tin nổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Believability đề cập đến mức độ mà một điều gì đó hoặc ai đó được coi là đáng tin cậy. Nó liên quan đến cả bằng chứng khách quan và nhận thức chủ quan. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá thông tin, nhân vật, hoặc câu chuyện.
Prepositions
"Believability of" được sử dụng để chỉ tính правдоподобности của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "the believability of the story" (tính правдоподобности của câu chuyện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
enhance believability (nâng cao tính xác thực)
-
add to the believability of a story (làm tăng thêm tính xác thực cho câu chuyện)
-
question the believability of a claim (nghi ngờ tính xác thực của một lời tuyên bố)
-
undermine the believability of a witness (làm suy yếu sự đáng tin của nhân chứng)
-
stretch believability to its limits (đẩy sự tin tưởng đến giới hạn (rất khó tin))
-
a lack of believability (sự thiếu tính xác thực, thiếu thuyết phục)
-
an air of believability (một vẻ đáng tin cậy)
-
narrative believability (tính xác thực của câu chuyện/cốt truyện)
-
character believability (tính xác thực của nhân vật (trong truyện, phim))
Idioms
-
stretch the bounds of believability
Khó tin, vượt quá giới hạn có thể tin được.
"His story about being abducted by aliens stretches the bounds of believability."
(Câu chuyện anh ta kể về việc bị người ngoài hành tinh bắt cóc thật sự quá khó tin.)
-
lend believability to something
Làm cho một điều gì đó trở nên đáng tin hơn, tăng thêm tính xác thực.
"The security camera footage lent believability to her account of the event."
(Đoạn phim từ camera an ninh đã làm tăng thêm tính xác thực cho lời kể của cô ấy về sự việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
believability
danh từTính chất có thể tin được, khả năng được tin; độ правдоподобности.
"The believability of his alibi was questioned by the police."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The believability of her story hinges on the new evidence. |
Tính xác thực của câu chuyện của cô ấy phụ thuộc vào bằng chứng mới. |
| Phủ định | Doesn't the believability of his alibi seem questionable? |
Phải chăng tính xác thực của chứng cứ ngoại phạm của anh ta có vẻ đáng ngờ? |
| Nghi vấn | Is the witness's testimony believable after the inconsistencies were revealed? |
Lời khai của nhân chứng có đáng tin không sau khi những mâu thuẫn được tiết lộ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "believability".
