(Top Banner Ad)
implausibility
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Logic, Nhận thức luận

implausibility

UK: /ˌɪm.plɔː.zəˈbɪl.ɪ.ti/ • US: /ˌɪm.plɔː.zəˈbɪl.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

tính phi lý sự khó tin tính thiếu khả thi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being implausible; the condition of being difficult to believe; unlikelihood.

Vietnamese Meaning

Tính phi lý; trạng thái khó tin; sự không có khả năng xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The implausibility of the witness's testimony raised doubts about the defendant's guilt."

    "Tính phi lý trong lời khai của nhân chứng đã làm dấy lên nghi ngờ về tội lỗi của bị cáo."

  • "The police were struck by the implausibility of his story."

    "Cảnh sát bị ấn tượng bởi tính phi lý trong câu chuyện của anh ta."

  • "The implausibility of the conspiracy theory made it difficult to take seriously."

    "Tính phi lý của thuyết âm mưu khiến nó khó được xem trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun implausibility sự phi lý, sự khó tin
Adjective implausible phi lý, khó tin, không thể chấp nhận được
Adverb implausibly một cách phi lý, khó tin
Noun plausibility sự hợp lý, tính có thể tin được
Adjective plausible hợp lý, có thể tin được, có vẻ đúng
Adverb plausibly một cách hợp lý, có thể tin được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Logic, Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plaudere
Latin
plausibilis
English
plausible
English
implausible
English
implausibility

Nguồn gốc từ 'vỗ tay' và 'không'

Từ 'implausibility' có gốc từ tiếng Latin. Cụm từ 'plaudere' có nghĩa là 'vỗ tay' hoặc 'hoan nghênh'. Từ đó hình thành 'plausibilis' nghĩa là 'đáng được vỗ tay', tức là 'có vẻ hợp lý, có thể tin được'. Khi thêm tiền tố 'im-' (có nghĩa 'không') vào 'plausible' (hợp lý, có thể tin được), ta có 'implausible' (không thể tin được, phi lý). Cuối cùng, thêm hậu tố '-ity' để tạo thành danh từ 'implausibility', chỉ sự 'phi lý, không thể tin được'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu tính hợp lý hoặc khả năng xảy ra của một sự kiện, ý tưởng, hoặc tuyên bố. Nó mạnh hơn 'unlikelihood' và ngụ ý rằng điều gì đó không chỉ đơn thuần là không có khả năng, mà còn khó chấp nhận hoặc tin tưởng do mâu thuẫn với kiến thức, kinh nghiệm hoặc logic thông thường. Phân biệt với 'improbability' (tính không chắc chắn), 'implausibility' nhấn mạnh vào sự không hợp lý, còn 'improbability' nhấn mạnh vào xác suất thấp.

Prepositions

of in

'Implausibility of': dùng để chỉ tính phi lý của cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the implausibility of his alibi'. 'Implausibility in': dùng để chỉ tính phi lý trong một bối cảnh hoặc khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'implausibility in the plot'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + implausibility
  • sheer sheer implausibility
    (sự phi lý hoàn toàn/trắng trợn)
  • utter utter implausibility
    (sự phi lý tuyệt đối)
  • obvious obvious implausibility
    (sự phi lý hiển nhiên)
  • inherent inherent implausibility
    (sự phi lý vốn có)
  • logical logical implausibility
    (sự phi lý về mặt logic)
  • narrative narrative implausibility
    (sự phi lý trong câu chuyện/cốt truyện)
Verb + implausibility
  • highlight highlight the implausibility
    (nhấn mạnh sự phi lý)
  • underscore underscore the implausibility
    (gạch chân/nhấn mạnh sự phi lý)
  • reveal reveal the implausibility
    (tiết lộ sự phi lý)
  • challenge challenge the implausibility
    (thách thức sự phi lý)
  • argue against argue against the implausibility
    (tranh luận chống lại sự phi lý)
Implausibility + Prepositional phrase
  • implausibility implausibility of the claim
    (sự phi lý của lời tuyên bố)
  • implausibility implausibility of the explanation
    (sự phi lý của lời giải thích)
  • implausibility implausibility of the plot
    (sự phi lý của cốt truyện)

Idioms

  • border on implausibility

    gần như phi lý, gần như không thể tin được

    "His alibi bordered on implausibility, making the jury suspicious."

    (Lời biện hộ của anh ta gần như phi lý, khiến bồi thẩm đoàn nghi ngờ.)

  • stretch the bounds of implausibility

    đẩy sự phi lý lên đến giới hạn, vượt quá giới hạn của sự có thể tin được

    "The movie's ending stretched the bounds of implausibility too far for many viewers."

    (Cái kết của bộ phim đã đẩy sự phi lý lên quá giới hạn đối với nhiều khán giả.)

  • lend an air of implausibility

    tạo ra cảm giác phi lý, khiến cho điều gì đó có vẻ khó tin

    "The lack of evidence lent an air of implausibility to the prosecutor's entire case."

    (Việc thiếu bằng chứng đã tạo ra cảm giác phi lý cho toàn bộ vụ án của công tố viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implausibility

noun
Lật mặt

Tính phi lý; trạng thái khó tin; sự không có khả năng xảy ra.

"The implausibility of the witness's testimony raised doubts about the defendant's guilt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implausibility".

Đình chỉ niềm tin (trong nghệ thuật)

Trong văn học và phim ảnh, khái niệm 'đình chỉ niềm tin' (suspension of disbelief) là khi khán giả hoặc độc giả tạm thời bỏ qua sự phi lý (implausibility) của cốt truyện hoặc các yếu tố siêu nhiên để có thể thưởng thức tác phẩm. Đây là một thỏa thuận ngầm để trải nghiệm câu chuyện một cách trọn vẹn. Ví dụ, chúng ta chấp nhận việc rồng bay hoặc người có siêu năng lực trong các bộ phim giả tưởng.

Suy nghĩ phản biện và tin tức giả mạo

Trong thế giới thông tin hiện đại, khả năng nhận diện 'sự phi lý' (implausibility) là một kỹ năng quan trọng của tư duy phản biện. Khi một thông tin hoặc câu chuyện có vẻ quá khó tin, mâu thuẫn với thực tế hoặc thiếu bằng chứng, đó có thể là dấu hiệu của tin tức giả mạo hoặc thông tin sai lệch. Việc nhận ra sự phi lý giúp chúng ta không dễ dàng tin vào mọi thứ và tìm kiếm nguồn đáng tin cậy hơn.