credibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the quality of being trusted and believed in
Vietnamese Meaning
phẩm chất đáng tin cậy và được tin tưởng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scandal has damaged his credibility as a leader."
"Vụ bê bối đã làm tổn hại đến uy tín của anh ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo."
-
"The witness's credibility was called into question."
"Độ tin cậy của nhân chứng đã bị nghi ngờ."
-
"Companies need to maintain their credibility with consumers."
"Các công ty cần duy trì uy tín của mình với người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | credibility | sự tín nhiệm, độ tin cậy |
| Adjective | credible | đáng tin, có thể tin được |
| Adjective | incredible | khó tin, phi thường |
| Noun | credit | sự tin tưởng, tín dụng, danh tiếng |
| Verb | credit | tin rằng, công nhận |
| Adjective | credulous | cả tin, nhẹ dạ |
| Noun | incredulity | sự hoài nghi, sự ngờ vực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Credibility đề cập đến mức độ mà một người hoặc một cái gì đó được coi là đáng tin cậy. Nó liên quan đến việc liệu thông tin có thể được tin cậy hay không. Khác với 'reliability', credibility nhấn mạnh đến sự tin tưởng và sự chấp nhận, trong khi reliability tập trung vào tính nhất quán và khả năng hoạt động ổn định.
Prepositions
of: được sử dụng để chỉ thuộc tính của một người hoặc vật (the credibility of the witness). with: dùng để chỉ mối quan hệ, ví dụ, (He is a man with high credibility).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high/great credibility (độ tin cậy cao)
-
low/little credibility (độ tin cậy thấp)
-
personal credibility (uy tín cá nhân)
-
scientific credibility (độ tin cậy về mặt khoa học)
-
establish/build credibility (xây dựng uy tín)
-
gain/win credibility (giành được sự tín nhiệm)
-
lend/add credibility to something (làm tăng thêm độ tin cậy cho cái gì)
-
lose credibility (đánh mất uy tín)
-
damage/harm credibility (làm tổn hại uy tín)
-
undermine credibility (làm suy yếu uy tín)
-
question/doubt credibility (nghi ngờ độ tin cậy)
Idioms
-
street cred
Uy tín, sự nể trọng trong một nhóm xã hội cụ thể, thường là giới trẻ hoặc trong văn hóa đường phố. 'Cred' là viết tắt của 'credibility'.
"As a new skater, he did a difficult trick to gain some street cred with the local crew."
(Là một người trượt ván mới, anh ấy đã thực hiện một động tác khó để có được chút uy tín với nhóm trượt ván ở địa phương.)
-
credibility gap
Khoảng cách giữa những gì một người có quyền lực (như chính phủ) nói và những gì công chúng tin là sự thật.
"The public's distrust grew, widening the credibility gap between the citizens and their leaders."
(Sự mất lòng tin của công chúng ngày càng tăng, nới rộng khoảng cách tín nhiệm giữa người dân và các nhà lãnh đạo của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
credibility
nounphẩm chất đáng tin cậy và được tin tưởng
"The scandal has damaged his credibility as a leader."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maintaining credibility is crucial for any journalist. |
Duy trì sự tín nhiệm là rất quan trọng đối với bất kỳ nhà báo nào. |
| Phủ định | Not having credibility can ruin a politician's career. |
Việc không có sự tín nhiệm có thể hủy hoại sự nghiệp của một chính trị gia. |
| Nghi vấn | Is building credibility essential for success in business? |
Xây dựng sự tín nhiệm có cần thiết cho sự thành công trong kinh doanh không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the evidence is credible, the jury will likely believe the defendant. |
Nếu bằng chứng đáng tin cậy, bồi thẩm đoàn có thể sẽ tin bị cáo. |
| Phủ định | If the witness doesn't provide credible testimony, the judge won't consider their statement. |
Nếu nhân chứng không cung cấp lời khai đáng tin cậy, thẩm phán sẽ không xem xét lời khai của họ. |
| Nghi vấn | Will the public regain the politician's credibility if they apologize? |
Liệu công chúng có lấy lại được sự tín nhiệm của chính trị gia nếu họ xin lỗi không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His detailed explanation credibly supported his argument. |
Lời giải thích chi tiết của anh ấy đã chứng minh một cách đáng tin cậy cho lập luận của mình. |
| Phủ định | Why was her testimony not considered credible by the jury? |
Tại sao lời khai của cô ấy không được bồi thẩm đoàn coi là đáng tin cậy? |
| Nghi vấn | What affects a politician's credibility the most? |
Điều gì ảnh hưởng đến uy tín của một chính trị gia nhiều nhất? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the campaign, the politician will have rebuilt their credibility after the scandal. |
Đến cuối chiến dịch, chính trị gia đó sẽ xây dựng lại được uy tín của mình sau vụ bê bối. |
| Phủ định | By the time the investigation concludes, the company won't have established credible safety standards. |
Đến thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công ty sẽ không thiết lập được các tiêu chuẩn an toàn đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Will the expert have presented credibly researched data by the time the conference begins? |
Liệu chuyên gia sẽ trình bày dữ liệu nghiên cứu đáng tin cậy vào thời điểm hội nghị bắt đầu chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician had been working credibly to regain the public's trust after the scandal. |
Chính trị gia đã làm việc một cách đáng tin cậy để lấy lại lòng tin của công chúng sau vụ bê bối. |
| Phủ định | The company hadn't been maintaining its credibility by releasing misleading information. |
Công ty đã không duy trì được sự tín nhiệm của mình bằng cách tung ra những thông tin sai lệch. |
| Nghi vấn | Had the witness been establishing their credibility before presenting the key evidence? |
Nhân chứng đã chứng minh sự tín nhiệm của họ trước khi đưa ra bằng chứng quan trọng phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the media would report more credibly in the future. |
Tôi ước giới truyền thông sẽ đưa tin đáng tin cậy hơn trong tương lai. |
| Phủ định | If only the witness hadn't damaged his credibility with that lie. |
Giá mà nhân chứng không làm tổn hại đến uy tín của mình bằng lời nói dối đó. |
| Nghi vấn | I wish I could restore my credibility after this mistake; is there any way? |
Tôi ước tôi có thể khôi phục lại uy tín của mình sau lỗi này; có cách nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credibility".
