(Top Banner Ad)
benefactor
C1
Danh từ C1 Đời sống hàng ngày

benefactor

UK: /ˈbenɪfæktər/ • US: /ˈbenɪfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hảo tâm ân nhân mạnh thường quân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who gives money or other help to a person or cause.

Vietnamese Meaning

Một người cho tiền hoặc sự giúp đỡ khác cho một người hoặc một mục đích nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a generous benefactor, donating millions to the university."

    "Bà ấy là một nhà hảo tâm rộng lượng, quyên góp hàng triệu đô la cho trường đại học."

  • "The anonymous benefactor wished to remain unnamed."

    "Nhà hảo tâm ẩn danh muốn được giấu tên."

  • "The museum was built thanks to the generous contributions of many benefactors."

    "Bảo tàng được xây dựng nhờ những đóng góp hào phóng của nhiều nhà hảo tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benefactor nhà hảo tâm, mạnh thường quân, ân nhân (thường là nam)
Noun benefactress nữ ân nhân, nữ mạnh thường quân
Noun benefaction hành động từ thiện, sự ban ơn, món tiền quyên góp
Noun beneficiary người thụ hưởng, người hưởng lợi
Verb benefit làm lợi cho, giúp ích cho
Adjective beneficial có lợi, hữu ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene ('well, good')
Latin
factor ('doer, maker', from facere 'to do')
Late Latin
benefactor ('one who does good')
English
benefactor

Người Làm Điều Tốt

Từ 'benefactor' có nguồn gốc rất rõ ràng từ tiếng Latin. Nó là sự kết hợp của 'bene', nghĩa là 'tốt, tốt lành', và 'factor', nghĩa là 'người làm' (xuất phát từ động từ 'facere' - làm). Vì vậy, theo nghĩa đen, 'benefactor' chính là 'người làm điều tốt', chỉ một người giúp đỡ người khác, đặc biệt là bằng cách cho tiền hoặc hỗ trợ tài chính.

Usage Note

Từ 'benefactor' thường được sử dụng để chỉ những người giàu có hoặc có quyền lực, những người có thể cung cấp sự hỗ trợ đáng kể. Nó mang một sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'helper' hay 'donor'. Benefactor thường liên quan đến việc hỗ trợ tài chính lớn, ví dụ như tài trợ cho một trường đại học, một tổ chức từ thiện, hoặc một dự án nghệ thuật.

Prepositions

to of

'Benefactor to' thường được sử dụng để chỉ người được hưởng lợi từ sự giúp đỡ. Ví dụ: 'He was a great benefactor to the local school.' ('Benefactor of' thường được sử dụng để chỉ mục đích được hưởng lợi. Ví dụ: 'He was a benefactor of many arts organizations.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + benefactor
  • generous benefactor
    (nhà hảo tâm hào phóng)
  • anonymous benefactor
    (nhà hảo tâm ẩn danh)
  • wealthy benefactor
    (nhà hảo tâm giàu có)
  • principal benefactor
    (nhà hảo tâm chính, người tài trợ chính)
Verb + benefactor
  • thank a benefactor
    (cảm ơn một nhà hảo tâm)
  • find a benefactor
    (tìm được một nhà hảo tâm)
  • seek a benefactor
    (tìm kiếm một nhà hảo tâm)
  • rely on a benefactor
    (dựa vào một nhà hảo tâm)

Idioms

  • a silent benefactor

    Một nhà hảo tâm thầm lặng, một người giúp đỡ hoặc cho tiền mà không tiết lộ danh tính.

    "The scholarship program is funded by a silent benefactor who wishes to remain anonymous."

    (Chương trình học bổng được tài trợ bởi một nhà hảo tâm thầm lặng, người muốn được giấu tên.)

  • to play the benefactor

    Đóng vai ân nhân, thường là một cách khoe khoang hoặc kẻ cả để thể hiện sự hào phóng của mình.

    "He loves to play the benefactor at parties, loudly announcing his donations to impress everyone."

    (Anh ta thích đóng vai ân nhân trong các bữa tiệc, lớn tiếng công bố các khoản quyên góp của mình để gây ấn tượng với mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benefactor

Danh từ
Lật mặt

Một người cho tiền hoặc sự giúp đỡ khác cho một người hoặc một mục đích nào đó.

"She was a generous benefactor, donating millions to the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benefactor".

Chủ nghĩa Từ thiện và Quyền Đặt Tên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc các nhà hảo tâm lớn (benefactors) được lấy tên để đặt cho các tòa nhà, thư viện, khoa của trường đại học hoặc các chương trình học bổng là rất phổ biến. Đây được coi là một hình thức vinh danh công khai để ghi nhận sự đóng góp to lớn của họ. Ví dụ: Thư viện công cộng New York có các phòng đọc được đặt theo tên của các nhà hảo tâm như gia đình Astor.

Bảo trợ Nghệ thuật (Patronage of the Arts)

Trong lịch sử, các nhà hảo tâm giàu có được gọi là 'patrons' (người bảo trợ) đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển của nghệ thuật. Các gia tộc hùng mạnh như Medici ở Ý thời Phục hưng đã tài trợ cho các nghệ sĩ vĩ đại như Michelangelo, cho phép họ tạo ra những kiệt tác. Truyền thống này vẫn tiếp tục đến ngày nay, khi các quỹ và cá nhân giàu có tài trợ cho các nghệ sĩ, nhà hát và bảo tàng.