(Top Banner Ad)
altruism
C1
noun C1 Xã hội học, Triết học, Tâm lý học

altruism

UK: /ˈæltruːɪzəm/ • US: /ˈæltruɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

lòng vị tha tinh thần vị tha chủ nghĩa vị tha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle or practice of unselfish concern for or devotion to the welfare of others.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc hoặc hành động quan tâm một cách vô tư hoặc tận tâm đến phúc lợi của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His altruism led him to donate a large sum of money to charity."

    "Lòng vị tha của anh ấy đã khiến anh ấy quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện."

  • "Altruism is often seen as a virtue."

    "Lòng vị tha thường được xem là một đức tính tốt đẹp."

  • "She demonstrated altruism by volunteering at the homeless shelter."

    "Cô ấy thể hiện lòng vị tha bằng cách tình nguyện tại nhà tạm lánh cho người vô gia cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun altruism Lòng vị tha, chủ nghĩa vị tha
Noun altruist Người có lòng vị tha
Adjective altruistic Vị tha, không vụ lợi
Adverb altruistically Một cách vị tha

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al-
Latin
alter
Old French
autrui
French
altruisme
English
altruism

Sự ra đời của một khái niệm triết học

Từ 'altruism' không có nguồn gốc từ thời cổ đại. Nó được triết gia người Pháp Auguste Comte tạo ra vào năm 1851. Ông muốn tìm một từ đối lập hoàn toàn với 'egoism' (chủ nghĩa ích kỷ) để mô tả nghĩa vụ đạo đức của con người là sống vì người khác.

Gốc rễ từ 'Người khác'

Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh 'alter', có nghĩa là 'người khác'. Ý tưởng cốt lõi là hành động mà không quan tâm đến lợi ích cá nhân, chỉ tập trung vào hạnh phúc của đồng loại.

Usage Note

Altruism nhấn mạnh sự quan tâm chân thành, không vụ lợi đến hạnh phúc và lợi ích của người khác. Nó khác với sự hợp tác (cooperation) ở chỗ không nhất thiết đòi hỏi sự có đi có lại, và khác với lòng tốt (kindness) ở mức độ sâu sắc và tính hệ thống hơn. Altruism thường liên quan đến sự hy sinh cá nhân.

Prepositions

in towards

in: được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc thể hiện của lòng vị tha trong một tình huống cụ thể (e.g., 'There was altruism in her actions.'). towards: được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người nhận của lòng vị tha (e.g., 'His altruism towards the poor was admirable.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + altruism
  • pure pure altruism
    (lòng vị tha thuần túy)
  • genuine genuine altruism
    (lòng vị tha đích thực)
  • reciprocal reciprocal altruism
    (vị tha có đi có lại (thuật ngữ sinh học/xã hội))
Verb + altruism
  • show show altruism
    (thể hiện lòng vị tha)
  • motivate be motivated by altruism
    (được thúc đẩy bởi lòng vị tha)
  • practice practice altruism
    (thực hành lối sống vị tha)

Idioms

  • Pure altruism

    Lòng vị tha hoàn toàn không vụ lợi (hành động giúp đỡ mà không mong đợi bất kỳ phần thưởng nào, dù là cảm xúc).

    "Some doubt whether pure altruism really exists in nature."

    (Một số người nghi ngờ liệu lòng vị tha thuần túy có thực sự tồn tại trong tự nhiên hay không.)

  • Effective altruism

    Vị tha hiệu quả (một phong trào sử dụng lý trí và bằng chứng để xác định cách giúp đỡ người khác tốt nhất).

    "He donated 10% of his income to charities recommended by the effective altruism movement."

    (Anh ấy đã quyên góp 10% thu nhập của mình cho các tổ chức từ thiện được gợi ý bởi phong trào vị tha hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

altruism

noun
Lật mặt

Nguyên tắc hoặc hành động quan tâm một cách vô tư hoặc tận tâm đến phúc lợi của người khác.

"His altruism led him to donate a large sum of money to charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mother Teresa, who was renowned for her altruism, dedicated her life to helping the poor.
Mẹ Teresa, người nổi tiếng vì lòng vị tha, đã cống hiến cả cuộc đời để giúp đỡ người nghèo.
Phủ định
The company, which is known for its profit-driven motives, is not displaying altruism that many expect.
Công ty, nổi tiếng với động cơ thúc đẩy lợi nhuận, không thể hiện sự vị tha như nhiều người mong đợi.
Nghi vấn
Is it possible to find genuine altruism in politics, where personal gain often takes precedence?
Liệu có thể tìm thấy lòng vị tha thực sự trong chính trị, nơi mà lợi ích cá nhân thường được ưu tiên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altruism".

Nghịch lý của lòng vị tha

Trong văn hóa phương Tây và sinh học tiến hóa, lòng vị tha thường được thảo luận như một nghịch lý: Tại sao một cá nhân lại hy sinh lợi ích của mình cho người khác? Điều này dẫn đến các học thuyết như 'chọn lọc theo dòng dõi' (kin selection) để giải thích tại sao chúng ta thường vị tha nhất với người thân.

Lòng vị tha trong tôn giáo

Dù từ 'altruism' mang tính triết học hiện đại, nhưng khái niệm này tương đồng với 'lòng từ bi' trong Phật giáo hay 'charity' (lòng bác ái) trong Kitô giáo, nhấn mạnh việc yêu thương người lân cận như chính mình.