(Top Banner Ad)
benthic
C1
adjective C1 Sinh học biển, Khoa học môi trường

benthic

UK: /ˈbɛnθɪk/ • US: /ˈbɛnθɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về đáy ở đáy (biển, hồ...)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or occurring at the bottom of a body of water.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc xảy ra ở đáy của một vùng nước (ví dụ: đại dương, hồ, sông).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Benthic organisms play a crucial role in the marine food web."

    "Các sinh vật đáy đóng một vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn biển."

  • "The benthic zone is home to a diverse array of creatures."

    "Vùng đáy là nhà của một loạt các sinh vật đa dạng."

  • "Benthic surveys are conducted to assess the health of the seabed."

    "Các cuộc khảo sát đáy được tiến hành để đánh giá sức khỏe của đáy biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective benthic
Noun benthos

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học biển, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βένθος (bénthos)
English
benthic

Từ Đáy Biển Hy Lạp

Từ 'benthic' có nguồn gốc trực tiếp từ từ Hy Lạp cổ 'bénthos', có nghĩa là 'độ sâu của biển'. Thuật ngữ này được các nhà khoa học mượn để mô tả một cách chính xác mọi thứ liên quan đến đáy của một vùng nước, dù là đại dương, biển, hồ hay sông. Khi bạn nghe từ 'benthic', hãy hình dung ngay đến thế giới ẩn sâu dưới mặt nước.

Usage Note

Từ 'benthic' thường được sử dụng để mô tả các sinh vật, môi trường sống và các quá trình sinh học diễn ra ở đáy biển hoặc đáy các vùng nước khác. Nó tập trung vào vị trí địa lý cụ thể, khác với các thuật ngữ chung chung hơn về sinh vật biển.

Prepositions

in of

‘In’ thường dùng để chỉ vị trí cụ thể (e.g., 'benthic organisms in the deep sea'). ‘Of’ thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc liên quan đến (e.g., 'the benthic zone of the lake').

Collocations (Từ đi kèm)

Benthic + Noun
  • benthic zone
    (khu vực tầng đáy, vùng đáy)
  • benthic community
    (quần xã sinh vật đáy)
  • benthic organisms
    (sinh vật tầng đáy)
  • benthic environment
    (môi trường tầng đáy)
  • benthic ecosystem
    (hệ sinh thái tầng đáy)
Verb + ... + Benthic
  • study the benthic ecosystem
    (nghiên cứu hệ sinh thái tầng đáy)
  • inhabit the benthic zone
    (sinh sống ở khu vực tầng đáy)
  • monitor the benthic community
    (giám sát quần xã sinh vật đáy)
Adjective + Benthic
  • deep-sea benthic fauna
    (hệ động vật tầng đáy biển sâu)
  • coastal benthic habitats
    (môi trường sống tầng đáy ven biển)

Idioms

  • benthic boundary layer

    Đây là một thuật ngữ khoa học, chỉ lớp nước mỏng ngay phía trên đáy biển, nơi diễn ra các tương tác vật lý, hóa học và sinh học quan trọng giữa nước và trầm tích.

    "Nutrient cycling in the benthic boundary layer is crucial for the entire marine food web."

    (Chu trình dinh dưỡng ở lớp biên tầng đáy là cực kỳ quan trọng đối với toàn bộ chuỗi thức ăn trong đại dương.)

  • benthic-pelagic coupling

    Một cụm từ chuyên ngành mô tả sự liên kết và trao đổi vật chất, năng lượng giữa hệ sinh thái tầng đáy (benthic) và hệ sinh thái tầng nước nổi (pelagic) phía trên.

    "Scientists study benthic-pelagic coupling to understand how events on the surface affect life on the ocean floor."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu sự liên kết tầng đáy - tầng nổi để hiểu các sự kiện trên bề mặt ảnh hưởng đến sự sống dưới đáy đại dương như thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benthic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc xảy ra ở đáy của một vùng nước (ví dụ: đại dương, hồ, sông).

"Benthic organisms play a crucial role in the marine food web."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The life forms near the seabed are benthic.
Các dạng sống gần đáy biển là sinh vật đáy.
Phủ định
The scientists do not believe that all species are benthic.
Các nhà khoa học không tin rằng tất cả các loài đều là sinh vật đáy.
Nghi vấn
Is the seafloor environment benthic?
Môi trường đáy biển có phải là môi trường đáy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benthic".

Tầng Đáy: Thước Đo Sức Khỏe Môi Trường

Trong khoa học môi trường, các sinh vật tầng đáy (benthic organisms) như giun, sò, và ấu trùng côn trùng được xem là 'chỉ số sinh học'. Vì chúng ít di chuyển và tiếp xúc trực tiếp với trầm tích, sự đa dạng và sức khỏe của chúng có thể cho biết chất lượng nước và mức độ ô nhiễm của một con sông hoặc hồ trong thời gian dài. Việc theo dõi chúng được gọi là 'quan trắc sinh học' (biomonitoring).

Khám Phá Vực Sâu: Cuộc Sống Ở Tầng Đáy

Văn hóa đại chúng thường bị cuốn hút bởi những bí ẩn của vùng đáy biển sâu (deep-sea benthic zone). Các cuộc thám hiểm bằng tàu ngầm và robot tự hành (ROV) đã truyền cảm hứng cho nhiều bộ phim và phim tài liệu, hé lộ những sinh vật kỳ lạ thích nghi với áp suất cực lớn và bóng tối hoàn toàn, chẳng hạn như cá cần câu (anglerfish) hay giun ống khổng lồ sống gần các miệng phun thủy nhiệt.