(Top Banner Ad)
demersal
C1
adjective C1 Sinh học biển, Ngư nghiệp

demersal

UK: /dɪˈmɜːsəl/ • US: /dɪˈmɜːrsəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc đáy ở đáy cá đáy loài sống ở đáy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Living or feeding on or near the bottom of the sea or a lake.

Vietnamese Meaning

Sống hoặc kiếm ăn ở hoặc gần đáy biển hoặc hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many commercially important fish species are demersal."

    "Nhiều loài cá có giá trị thương mại quan trọng là loài cá đáy."

  • "Demersal fish are often targeted by bottom trawling."

    "Cá đáy thường là mục tiêu của việc đánh bắt bằng lưới kéo đáy."

  • "The demersal zone is a critical habitat for many marine species."

    "Vùng đáy là môi trường sống quan trọng đối với nhiều loài sinh vật biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective demersal thuộc đáy biển, sống ở đáy biển
Noun demersality tính chất sống ở đáy biển (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học biển, Ngư nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
mergere
Latin
demergere
Latin
demersus
English
demersal

Cội nguồn từ biển sâu

Từ 'demersal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'demergere', có nghĩa là 'nhấn chìm' hoặc 'lặn xuống'. Từ này mô tả hoàn hảo những loài sinh vật sống ở đáy biển, như cá tuyết hay cá bơn, vốn dành cả đời mình bám vào những vùng nước sâu.

Usage Note

Từ 'demersal' mô tả các sinh vật sống gần đáy nước, khác với 'pelagic' (sống ở vùng nước mở) hoặc 'benthic' (sống trên đáy biển). Nó thường được dùng để mô tả cá, nhưng cũng có thể áp dụng cho các sinh vật biển khác như động vật không xương sống.

Prepositions

in near

Khi dùng 'in', nó chỉ môi trường sống: 'demersal fish in the North Sea' (cá đáy ở Biển Bắc). Khi dùng 'near', nó chỉ vị trí tương đối: 'species that live near demersal habitats' (các loài sống gần môi trường sống đáy).

Collocations (Từ đi kèm)

Demersal + Noun
  • demersal demersal fish
    (cá sống ở đáy biển)
  • demersal demersal species
    (loài sống ở đáy biển)
  • demersal demersal zone
    (vùng đáy biển)
  • demersal demersal habitat
    (môi trường sống đáy biển)
  • demersal demersal fisheries
    (ngư nghiệp đánh bắt cá đáy)
  • demersal demersal trawling
    (đánh bắt cá đáy bằng lưới kéo)

Idioms

  • demersal fishing

    đánh bắt cá đáy

    "Demersal fishing methods can impact the seabed."

    (Các phương pháp đánh bắt cá đáy có thể ảnh hưởng đến đáy biển.)

  • demersal fish stocks

    nguồn cá đáy

    "Many demersal fish stocks are under pressure from overfishing."

    (Nhiều nguồn cá đáy đang chịu áp lực từ việc đánh bắt quá mức.)

  • demersal zone

    vùng đáy biển

    "The demersal zone is rich in biodiversity."

    (Vùng đáy biển rất giàu đa dạng sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demersal

adjective
Lật mặt

Sống hoặc kiếm ăn ở hoặc gần đáy biển hoặc hồ.

"Many commercially important fish species are demersal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the fishing trawler wouldn't disturb the demersal fish habitats so much.
Tôi ước tàu đánh cá không làm xáo trộn môi trường sống của các loài cá đáy nhiều như vậy.
Phủ định
If only the scientist hadn't mistakenly identified the species as pelagic instead of demersal.
Giá mà nhà khoa học không nhầm lẫn xác định loài này là loài sống ở tầng mặt thay vì loài sống ở tầng đáy.
Nghi vấn
I wish I could understand why demersal fish populations are declining; could research help?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao quần thể cá đáy đang suy giảm; liệu nghiên cứu có thể giúp ích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demersal".

Cá đáy trong ẩm thực phương Tây

Nhiều loài cá đáy (demersal fish) như cá tuyết (cod), cá bơn (haddock), cá thờn bơn (sole) là những thực phẩm rất phổ biến và có giá trị kinh tế cao trong ẩm thực phương Tây. Chúng thường được dùng trong các món ăn truyền thống như 'fish and chips' của Anh.

Tầm quan trọng sinh thái

Các loài sinh vật đáy biển đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển, là mắt xích trong chuỗi thức ăn và là chỉ số sức khỏe của môi trường biển. Tuy nhiên, hoạt động đánh bắt cá đáy quá mức có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quần thể cá và hệ sinh thái đáy biển.