(Top Banner Ad)
berating
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Giao tiếp, Tâm lý

berating

UK: /bɪˈreɪtɪŋ/ • US: /bɪˈreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mắng mỏ quở trách chửi rủa nhục mạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing strong disapproval or criticism; scolding or rebuking someone angrily.

Vietnamese Meaning

Hành động quở trách, mắng mỏ ai đó một cách giận dữ và gay gắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was berating him for forgetting their anniversary."

    "Cô ấy đang mắng nhiếc anh ta vì đã quên ngày kỷ niệm của họ."

  • "The manager was berating the employee in front of everyone."

    "Người quản lý đang mắng mỏ nhân viên trước mặt mọi người."

  • "Stop berating yourself; you did your best."

    "Đừng tự trách mình nữa; bạn đã cố gắng hết sức rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb berate mắng mỏ, quở trách, la rầy thậm tệ
Gerund / Noun berating sự mắng mỏ, việc la mắng gay gắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
be- (prefix for 'thoroughly') + raten ('to scold')
Modern English
berate

Sức mạnh của tiền tố 'be-'

Từ 'berate' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'be-' vào động từ 'rate' (có nghĩa là 'mắng mỏ, chỉ trích' trong tiếng Anh cổ, không phải 'đánh giá' như ngày nay). Tiền tố 'be-' trong tiếng Anh có tác dụng như một chất xúc tác, làm tăng cường độ của động từ đi sau nó. Vì vậy, 'berate' không chỉ đơn thuần là mắng, mà là mắng mỏ một cách thậm tệ, gay gắt và triệt để.

Usage Note

Từ 'berating' thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự tức giận và thái độ chỉ trích mạnh mẽ. Nó khác với 'criticizing' (chỉ trích) ở mức độ gay gắt hơn và thường bao hàm việc la mắng. 'Reprimanding' (khiển trách) có phần trang trọng hơn và thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức (ví dụ: khiển trách nhân viên).

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ lý do của việc mắng mỏ. Ví dụ: 'He was berating her for being late.' (Anh ta mắng mỏ cô vì đến muộn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + berating (as a noun)
  • receive a berating
    (nhận một trận mắng mỏ)
  • get a berating
    (bị la mắng một trận)
  • give someone a berating
    (mắng mỏ ai đó một trận)
  • endure a berating
    (chịu đựng một trận la mắng)
Adjective + berating (as a noun)
  • a long berating
    (một tràng mắng mỏ kéo dài)
  • a constant berating
    (sự mắng mỏ liên tục)
  • a public berating
    (một cuộc mắng mỏ công khai)
  • a furious berating
    (một trận mắng mỏ giận dữ, điên cuồng)
Subject + berating (as a verb)
  • a boss berating an employee
    (một người sếp đang mắng mỏ nhân viên)
  • a parent berating a child
    (cha mẹ đang la rầy con cái)
  • a coach berating the team
    (huấn luyện viên đang quở trách cả đội)

Idioms

  • to give someone a thorough berating

    Mắng cho ai đó một trận nên thân, mắng xối xả.

    "The manager gave the sales team a thorough berating for not meeting their targets."

    (Người quản lý đã mắng xối xả đội bán hàng vì không đạt được chỉ tiêu.)

  • to be on the receiving end of a berating

    Là người phải hứng chịu một trận mắng mỏ.

    "I was on the receiving end of a long berating from my dad after I crashed his car."

    (Tôi đã phải hứng chịu một trận mắng mỏ kéo dài từ bố sau khi tôi làm hỏng xe của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

berating

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động quở trách, mắng mỏ ai đó một cách giận dữ và gay gắt.

"She was berating him for forgetting their anniversary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager will be berating the employee for being late again.
Người quản lý sẽ mắng té tát nhân viên vì lại đi làm muộn.
Phủ định
I won't be berating you if you complete your tasks on time.
Tôi sẽ không mắng bạn nếu bạn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Nghi vấn
Will she be berating him in front of everyone at the meeting?
Cô ấy sẽ mắng anh ta trước mặt mọi người trong cuộc họp sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "berating".

La mắng nơi công sở trong văn hóa phương Tây

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp ở các nước phương Tây, việc một người quản lý mắng mỏ nhân viên một cách công khai (a public berating) bị coi là hành vi rất thiếu chuyên nghiệp và độc hại. Các công ty hiện đại nhấn mạnh việc đưa ra phản hồi mang tính xây dựng, riêng tư và tôn trọng thay vì làm bẽ mặt nhân viên trước mặt người khác. Hành vi la mắng có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật đối với người quản lý.

Góc nhìn về việc la mắng con cái

Việc la mắng, quở trách con cái (berating a child) ngày càng bị phản đối trong các triết lý nuôi dạy con hiện đại ở phương Tây, chẳng hạn như 'nuôi dạy con tích cực' (positive parenting). Các chuyên gia cho rằng việc la mắng có thể gây tổn thương tâm lý lâu dài cho trẻ và làm hỏng mối quan hệ cha mẹ-con cái. Thay vào đó, họ khuyến khích đối thoại bình tĩnh, giải thích và đặt ra các giới hạn rõ ràng.