(Top Banner Ad)
rebuking
C1
Động từ (Verb) C1 Giao tiếp, Xã hội

rebuking

UK: /rɪˈbjuːkɪŋ/ • US: /rɪˈbjuːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khiển trách quở trách chỉ trích gay gắt khiển trách nặng nề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing sharp disapproval or criticism of (someone) because of their behavior or actions.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự không tán thành hoặc chỉ trích gay gắt (ai đó) vì hành vi hoặc hành động của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher was rebuking the student for not completing the homework."

    "Giáo viên đang khiển trách học sinh vì không hoàn thành bài tập về nhà."

  • "The manager was rebuking the employee for being late to work."

    "Quản lý đang khiển trách nhân viên vì đi làm muộn."

  • "The government was rebuking the company for polluting the environment."

    "Chính phủ đang khiển trách công ty vì gây ô nhiễm môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rebuke khiển trách, quở trách (ai đó vì lỗi lầm)
Noun rebuke sự khiển trách, lời quở trách
Adjective rebuking có tính khiển trách, quở mắng
Adverb rebukingly một cách khiển trách, một cách quở mắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rebuchier
English
rebuke

Nguồn Gốc Của 'Rebuke'

Từ 'rebuke' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rebuchier' vào thế kỷ 12, có nghĩa là 'đánh lùi', 'đẩy lùi' hoặc 'tấn công'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến hành động dùng gậy đánh một khúc gỗ. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ hành động khiển trách hoặc quở mắng ai đó bằng lời nói, mang ý nghĩa 'đẩy lùi' hành vi sai trái hoặc không mong muốn.

Usage Note

Từ 'rebuke' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'criticize' hay 'scold'. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi mức độ sai phạm nghiêm trọng. 'Rebuke' thường liên quan đến việc khiển trách công khai hoặc chính thức.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó chỉ ra lý do hoặc hành động cụ thể mà ai đó bị khiển trách. Ví dụ: 'He was rebuked for his inappropriate behavior.' (Anh ta bị khiển trách vì hành vi không phù hợp của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases mô tả cách thức hoặc thái độ
  • rebuking a rebuking tone
    (một giọng điệu khiển trách)
  • rebuking a rebuking look/gaze
    (một ánh mắt khiển trách/cái nhìn chằm chằm đầy khiển trách)
  • rebuking with rebuking words
    (bằng những lời lẽ khiển trách)
  • rebuking in a rebuking manner
    (với thái độ/cách cư xử khiển trách)

Idioms

  • give a rebuking look/glance

    liếc nhìn đầy khiển trách; quắc mắt nhìn

    "She gave him a rebuking look when he spoke rudely."

    (Cô ấy liếc nhìn đầy khiển trách khi anh ta nói thô lỗ.)

  • speak in a rebuking tone

    nói bằng giọng điệu khiển trách

    "The manager spoke in a rebuking tone about the team's poor performance."

    (Người quản lý nói bằng giọng điệu khiển trách về hiệu suất kém của đội.)

  • rebuking someone for their actions

    khiển trách ai đó vì hành động của họ

    "The parents spent the evening rebuking their son for breaking the rules."

    (Cha mẹ đã dành cả buổi tối để khiển trách con trai mình vì vi phạm quy tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rebuking

Động từ (Verb)
Lật mặt

Thể hiện sự không tán thành hoặc chỉ trích gay gắt (ai đó) vì hành vi hoặc hành động của họ.

"The teacher was rebuking the student for not completing the homework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rebuking".

Phép tắc giao tiếp xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc khiển trách (rebuking) thường là một hình thức sửa lỗi trực tiếp, được thực hiện bởi người có thẩm quyền (cha mẹ, giáo viên, sếp) đối với người dưới quyền hoặc trẻ em. Tuy nhiên, cách thức khiển trách ngày càng có xu hướng tế nhị và mang tính xây dựng hơn để tránh gây mất mặt hoặc tổn thương, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp. Mục đích là để điều chỉnh hành vi chứ không phải để hạ thấp người khác.

Tôn giáo và Đạo đức

Từ 'rebuking' thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo và triết học để mô tả hành động của một đấng quyền năng (như Chúa) hoặc một nhân vật có đạo đức cao khiển trách những hành vi sai trái hoặc thiếu sót về mặt đạo đức. Điều này nhấn mạnh khía cạnh giáo huấn, khuyến khích sự ăn năn và sửa đổi hành vi để hướng tới điều tốt đẹp hơn, thể hiện sự quan tâm đến sự phát triển tinh thần và đạo đức của cá nhân.